(Top Banner Ad)
unsuccessful treatment
B2
Cụm danh từ B2 Y học

unsuccessful treatment

UK: /ˌʌnsəkˈsɛsfəl ˈtriːtmənt/ • US: /ˌʌnsəkˈsɛsfəl ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị không thành công phương pháp điều trị thất bại điều trị không hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A treatment that does not achieve the desired or intended result.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp điều trị không đạt được kết quả mong muốn hoặc dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced unsuccessful treatment and his condition worsened."

    "Bệnh nhân đã trải qua quá trình điều trị không thành công và tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn."

  • "After several rounds of unsuccessful treatment, the doctor suggested a different approach."

    "Sau nhiều đợt điều trị không thành công, bác sĩ đã đề nghị một phương pháp khác."

  • "The study analyzed the reasons for the unsuccessful treatment in cancer patients."

    "Nghiên cứu đã phân tích các lý do cho việc điều trị không thành công ở bệnh nhân ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective successful thành công
Adverb successfully một cách thành công
Noun success sự thành công
Verb treat điều trị
Noun treatment sự điều trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsuccessful treatment

Nguồn gốc của 'unsuccessful treatment'

Cụm từ 'unsuccessful treatment' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'unsuccessful' (không thành công) và danh từ 'treatment' (sự điều trị). 'Unsuccessful' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (phủ định) vào 'successful'. 'Treatment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa đen tối là 'sự điều trị không mang lại kết quả mong muốn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các liệu pháp y tế, nhưng cũng có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác khi một nỗ lực không mang lại thành công. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất bại trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe hoặc giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuccessful treatment
  • previous previous unsuccessful treatment
    (điều trị không thành công trước đó)
  • multiple multiple unsuccessful treatments
    (nhiều lần điều trị không thành công)
  • recent recent unsuccessful treatment
    (điều trị không thành công gần đây)
Verb + unsuccessful treatment
  • undergo undergo unsuccessful treatment
    (trải qua điều trị không thành công)
  • experience experience unsuccessful treatment
    (trải nghiệm điều trị không thành công)
  • report report unsuccessful treatment
    (báo cáo về việc điều trị không thành công)

Idioms

  • Back to square one after unsuccessful treatment

    Trở lại vạch xuất phát sau điều trị không thành công

    "After the unsuccessful treatment, the project was back to square one."

    (Sau khi điều trị không thành công, dự án đã trở lại vạch xuất phát.)

  • A bitter pill to swallow after unsuccessful treatment

    Một sự thật khó chấp nhận sau điều trị không thành công

    "The unsuccessful treatment was a bitter pill to swallow for the patient."

    (Việc điều trị không thành công là một sự thật khó chấp nhận đối với bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuccessful treatment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp điều trị không đạt được kết quả mong muốn hoặc dự định.

"The patient experienced unsuccessful treatment and his condition worsened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, the treatment, despite the doctor's best efforts, was unsuccessful.
Thật không may, phương pháp điều trị, mặc dù bác sĩ đã cố gắng hết sức, đã không thành công.
Phủ định
The patient hoped for a cure, yet the treatment was, sadly, not successful.
Bệnh nhân hy vọng có thể chữa khỏi, nhưng phương pháp điều trị, thật đáng buồn, đã không thành công.
Nghi vấn
Considering the severity of the illness, was the treatment, in the end, unsuccessful?
Xét đến mức độ nghiêm trọng của bệnh, cuối cùng phương pháp điều trị có không thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuccessful treatment".

Quan niệm về sức khỏe và điều trị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm nhiều ý kiến và phương pháp điều trị khác nhau là điều phổ biến khi đối mặt với 'unsuccessful treatment'. Bệnh nhân thường được khuyến khích tham khảo ý kiến của nhiều chuyên gia để tìm ra giải pháp tốt nhất.