unsuccessful treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phương pháp điều trị không đạt được kết quả mong muốn hoặc dự định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient experienced unsuccessful treatment and his condition worsened."
"Bệnh nhân đã trải qua quá trình điều trị không thành công và tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn."
-
"After several rounds of unsuccessful treatment, the doctor suggested a different approach."
"Sau nhiều đợt điều trị không thành công, bác sĩ đã đề nghị một phương pháp khác."
-
"The study analyzed the reasons for the unsuccessful treatment in cancer patients."
"Nghiên cứu đã phân tích các lý do cho việc điều trị không thành công ở bệnh nhân ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | successful | thành công |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | success | sự thành công |
| Verb | treat | điều trị |
| Noun | treatment | sự điều trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các liệu pháp y tế, nhưng cũng có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác khi một nỗ lực không mang lại thành công. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất bại trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe hoặc giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
previous previous unsuccessful treatment (điều trị không thành công trước đó)
-
multiple multiple unsuccessful treatments (nhiều lần điều trị không thành công)
-
recent recent unsuccessful treatment (điều trị không thành công gần đây)
-
undergo undergo unsuccessful treatment (trải qua điều trị không thành công)
-
experience experience unsuccessful treatment (trải nghiệm điều trị không thành công)
-
report report unsuccessful treatment (báo cáo về việc điều trị không thành công)
Idioms
-
Back to square one after unsuccessful treatment
Trở lại vạch xuất phát sau điều trị không thành công
"After the unsuccessful treatment, the project was back to square one."
(Sau khi điều trị không thành công, dự án đã trở lại vạch xuất phát.)
-
A bitter pill to swallow after unsuccessful treatment
Một sự thật khó chấp nhận sau điều trị không thành công
"The unsuccessful treatment was a bitter pill to swallow for the patient."
(Việc điều trị không thành công là một sự thật khó chấp nhận đối với bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsuccessful treatment
Cụm danh từMột phương pháp điều trị không đạt được kết quả mong muốn hoặc dự định.
"The patient experienced unsuccessful treatment and his condition worsened."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, the treatment, despite the doctor's best efforts, was unsuccessful. |
Thật không may, phương pháp điều trị, mặc dù bác sĩ đã cố gắng hết sức, đã không thành công. |
| Phủ định | The patient hoped for a cure, yet the treatment was, sadly, not successful. |
Bệnh nhân hy vọng có thể chữa khỏi, nhưng phương pháp điều trị, thật đáng buồn, đã không thành công. |
| Nghi vấn | Considering the severity of the illness, was the treatment, in the end, unsuccessful? |
Xét đến mức độ nghiêm trọng của bệnh, cuối cùng phương pháp điều trị có không thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuccessful treatment".
