(Top Banner Ad)
failed treatment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

failed treatment

UK: /feɪld ˈtriːtmənt/ • US: /feɪld ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị thất bại phương pháp điều trị không hiệu quả điều trị không thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A treatment that has not been successful in achieving its intended outcome.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp điều trị không thành công trong việc đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced a failed treatment, and the tumor continued to grow."

    "Bệnh nhân trải qua một phương pháp điều trị thất bại, và khối u tiếp tục phát triển."

  • "After a failed treatment, the doctor suggested a different approach."

    "Sau một phương pháp điều trị thất bại, bác sĩ đã đề xuất một hướng tiếp cận khác."

  • "The clinical trial was halted due to high rates of failed treatment."

    "Thử nghiệm lâm sàng đã bị dừng lại do tỷ lệ điều trị thất bại cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Adjective unfailing không ngừng, không bao giờ thất bại
Verb treat điều trị, chữa trị
Noun treatment sự điều trị, phương pháp chữa trị
Adjective untreatable không thể điều trị được

Synonyms

Antonyms

Related Words

treatment resistance (kháng điều trị)relapse (tái phát)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
English
fail

Nguồn gốc 'Fail'

Từ 'failed' trong 'failed treatment' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'fail'. 'Fail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' (nghĩa là 'lừa dối, làm thất vọng'). Qua tiếng Pháp cổ 'faillir' (nghĩa là 'mất đi, không thành công'), nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'failen', sau đó trở thành 'fail' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'thất bại, không thành công'.

Nguồn gốc 'Treatment'

Từ 'treatment' (sự điều trị) có nguồn gốc từ động từ 'treat' (điều trị). 'Treat' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractare' (nghĩa là 'xử lý, đối phó, quản lý'). Qua tiếng Pháp cổ 'traitier', từ này đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'treat' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa hành động chăm sóc y tế hoặc ứng xử. Khi 'failed' kết hợp với 'treatment', nó mô tả một quá trình điều trị đã không đạt được kết quả mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các liệu pháp điều trị bệnh tật không mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Nó nhấn mạnh sự thất bại của phương pháp điều trị, có thể do nhiều nguyên nhân như bệnh kháng thuốc, chẩn đoán sai, hoặc phương pháp điều trị không phù hợp. So sánh với 'unsuccessful treatment', 'failed treatment' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thất bại hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failed treatment
  • previous previous failed treatment
    (điều trị thất bại trước đó)
  • repeated repeated failed treatment
    (điều trị thất bại lặp lại nhiều lần)
  • initial initial failed treatment
    (điều trị thất bại ban đầu)
Verb + failed treatment
  • undergo undergo failed treatment
    (trải qua điều trị thất bại)
  • experience experience failed treatment
    (trải nghiệm điều trị thất bại)
  • manage manage failed treatment
    (quản lý trường hợp điều trị thất bại)
Noun + failed treatment (Contextual)
  • risk of risk of failed treatment
    (nguy cơ điều trị thất bại)
  • response to response to failed treatment
    (phản ứng với điều trị thất bại)

Idioms

  • management of failed treatment

    việc quản lý các trường hợp điều trị thất bại (trong y học)

    "The clinic specializes in the management of failed treatment outcomes."

    (Phòng khám chuyên về việc quản lý các kết quả điều trị thất bại.)

  • salvage therapy following failed treatment

    liệu pháp cứu vãn sau khi điều trị thất bại

    "Patients often require salvage therapy following failed treatment with conventional drugs."

    (Bệnh nhân thường cần liệu pháp cứu vãn sau khi điều trị thất bại với thuốc thông thường.)

  • patients with prior failed treatment

    bệnh nhân đã từng điều trị thất bại trước đó

    "This new drug is being tested on patients with prior failed treatment options."

    (Loại thuốc mới này đang được thử nghiệm trên những bệnh nhân đã từng điều trị thất bại với các phương án trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failed treatment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp điều trị không thành công trong việc đạt được kết quả mong muốn.

"The patient experienced a failed treatment, and the tumor continued to grow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failed treatment".

Hy vọng và Thất vọng trong Y học

Trong văn hóa phương Tây, điều trị y tế thường gắn liền với hy vọng về sự phục hồi và một cuộc sống tốt đẹp hơn. Khi một liệu pháp điều trị thất bại, nó có thể gây ra sự thất vọng sâu sắc cho bệnh nhân và gia đình, đôi khi dẫn đến việc tìm kiếm ý kiến thứ hai, các phương pháp điều trị thay thế hoặc chấp nhận các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ.

Thúc đẩy Nghiên cứu và Đổi mới

Việc điều trị thất bại là một động lực quan trọng thúc đẩy nghiên cứu y học và sự đổi mới không ngừng. Các nhà khoa học và bác sĩ luôn phân tích nguyên nhân thất bại để phát triển các loại thuốc, liệu pháp và phương pháp chẩn đoán tốt hơn, thể hiện một văn hóa khoa học liên tục cải thiện và giải quyết vấn đề.