(Top Banner Ad)
winter wear
A2
Danh từ A2 Thời trang

winter wear

UK: /ˈwɪntə weər/ • US: /ˈwɪntər wer/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo mùa đông trang phục mùa đông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing suitable for wearing in winter.

Vietnamese Meaning

Quần áo thích hợp để mặc vào mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has a wide selection of winter wear."

    "Cửa hàng có rất nhiều lựa chọn quần áo mùa đông."

  • "She's shopping for winter wear before her trip to Canada."

    "Cô ấy đang mua sắm quần áo mùa đông trước chuyến đi đến Canada."

  • "This winter wear is very warm and comfortable."

    "Bộ quần áo mùa đông này rất ấm áp và thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter Mùa đông
Adjective wintery Thuộc về mùa đông, giá lạnh
Verb winterize Chuẩn bị cho mùa đông (ví dụ: một ngôi nhà, một chiếc xe)
Verb wear Mặc, mang, đeo (quần áo, phụ kiện)
Noun wear Sự mặc, trang phục (thường dùng trong cụm từ như 'casual wear')
Noun wearer Người mặc
Adjective wearable Có thể mặc được, có thể đeo được
Adjective worn Bị mòn, cũ (dạng quá khứ phân từ của wear)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed- ('wet, water')
Proto-Germanic
*wintruz ('winter')
Old English
winter
Modern English
winter
Proto-Indo-European
*wes- ('to dress, put on clothes')
Proto-Germanic
*wazjanan ('to clothe, wear')
Old English
werian
Modern English
wear

Nguồn gốc từ 'winter'

Từ 'winter' (mùa đông) có nguồn gốc sâu xa từ từ *wed- trong tiếng Proto-Indo-European, mang nghĩa là 'ướt' hoặc 'nước'. Điều này phản ánh đặc trưng của mùa đông ở nhiều vùng, thường gắn liền với mưa, tuyết và độ ẩm cao. Qua tiếng Proto-Germanic (*wintruz) và tiếng Anh cổ (winter), từ này đã phát triển thành 'winter' như ngày nay.

Nguồn gốc từ 'wear'

Từ 'wear' (mặc, trang phục) bắt nguồn từ từ *wes- trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là 'mặc quần áo'. Sau đó, nó phát triển thành *wazjanan trong tiếng Proto-Germanic, và werian trong tiếng Anh cổ, trước khi trở thành 'wear' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp với 'winter', 'winter wear' là một cụm từ ghép miêu tả trực tiếp 'trang phục để mặc vào mùa đông'.

Usage Note

Cụm từ "winter wear" đề cập đến các loại trang phục được thiết kế để giữ ấm cho cơ thể trong điều kiện thời tiết lạnh của mùa đông. Nó bao gồm nhiều loại quần áo khác nhau như áo khoác, áo len, găng tay, mũ, khăn quàng cổ, quần dài dày dặn và ủng. Không giống như "winter clothing" mang nghĩa rộng hơn (bao gồm cả những thứ ít chuyên biệt), "winter wear" thường ngụ ý những trang phục chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để chịu được thời tiết khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter wear
  • warm warm winter wear
    (Đồ mùa đông ấm áp)
  • thick thick winter wear
    (Đồ mùa đông dày)
  • heavy heavy winter wear
    (Đồ mùa đông nặng)
  • stylish stylish winter wear
    (Đồ mùa đông sành điệu)
  • practical practical winter wear
    (Đồ mùa đông thiết thực)
  • essential essential winter wear
    (Đồ mùa đông cần thiết)
Verb + winter wear
  • put on put on winter wear
    (Mặc đồ mùa đông vào)
  • wear wear winter wear
    (Mặc đồ mùa đông)
  • choose choose winter wear
    (Chọn đồ mùa đông)
  • buy buy winter wear
    (Mua đồ mùa đông)
  • pack pack winter wear
    (Đóng gói đồ mùa đông)
Noun + winter wear
  • children's children's winter wear
    (Đồ mùa đông cho trẻ em)
  • men's men's winter wear
    (Đồ mùa đông nam)
  • women's women's winter wear
    (Đồ mùa đông nữ)
  • ski ski winter wear
    (Đồ trượt tuyết mùa đông)

Idioms

  • Get your winter wear out

    Lấy đồ mùa đông ra (chuẩn bị cho mùa đông sắp đến)

    "It's getting colder; it's time to get your winter wear out of storage."

    (Trời đang lạnh dần rồi; đã đến lúc lấy đồ mùa đông của bạn ra khỏi kho.)

  • Bundle up in winter wear

    Mặc đồ mùa đông ấm áp, quấn mình trong đồ mùa đông

    "Remember to bundle up in your winter wear before going outside in the snow."

    (Hãy nhớ mặc ấm đồ mùa đông trước khi ra ngoài tuyết nhé.)

  • Invest in quality winter wear

    Đầu tư vào đồ mùa đông chất lượng (mua đồ bền, tốt)

    "It's always smart to invest in quality winter wear if you live in a cold climate."

    (Sẽ luôn khôn ngoan khi đầu tư vào đồ mùa đông chất lượng nếu bạn sống ở vùng khí hậu lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter wear

Danh từ
Lật mặt

Quần áo thích hợp để mặc vào mùa đông.

"The store has a wide selection of winter wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was snowing heavily, she bought new winter wear.
Vì trời đang mưa tuyết rất lớn, cô ấy đã mua đồ đông mới.
Phủ định
Even though he needed winter wear, he didn't buy any because he was saving money.
Mặc dù anh ấy cần đồ đông, anh ấy đã không mua bất kỳ thứ gì vì anh ấy đang tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
If you plan to go skiing, will you need to buy new winter wear?
Nếu bạn định đi trượt tuyết, bạn có cần mua đồ đông mới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of skiing, I appreciate warm winter wear, a roaring fire, and a cup of hot cocoa.
Sau một ngày dài trượt tuyết, tôi thích đồ mặc mùa đông ấm áp, một ngọn lửa rực cháy và một tách ca cao nóng.
Phủ định
Considering the mild weather, she didn't need heavy winter wear, a thick scarf, or insulated boots.
Vì thời tiết ôn hòa, cô ấy không cần đồ mùa đông dày dặn, khăn choàng dày hay ủng cách nhiệt.
Nghi vấn
To prepare for the blizzard, do we need to buy more winter wear, such as gloves, hats, and scarves?
Để chuẩn bị cho trận bão tuyết, chúng ta có cần mua thêm đồ mùa đông, chẳng hạn như găng tay, mũ và khăn quàng cổ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always pack my winter wear when traveling to cold countries.
Tôi luôn đóng gói đồ mùa đông khi đi du lịch đến các nước lạnh.
Phủ định
She doesn't need any more winter wear; her closet is already full.
Cô ấy không cần thêm bất kỳ đồ mùa đông nào nữa; tủ quần áo của cô ấy đã đầy rồi.
Nghi vấn
Where did you buy your winter wear?
Bạn đã mua đồ mùa đông của bạn ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter wear".

Tầm quan trọng của việc mặc nhiều lớp (Layering)

Ở các nước có mùa đông lạnh giá, việc mặc quần áo theo nhiều lớp (layering) là một kỹ thuật quan trọng để giữ ấm. Thay vì một lớp quần áo dày cộp, người ta thường mặc nhiều lớp mỏng khác nhau – lớp cơ sở hút ẩm, lớp giữa giữ nhiệt và lớp ngoài chống gió, chống nước. 'Winter wear' thường được thiết kế để hỗ trợ chiến lược mặc nhiều lớp này, giúp người mặc dễ dàng điều chỉnh độ ấm tùy theo nhiệt độ và hoạt động.

Thời trang mùa đông và các hoạt động giải trí

Ngoài chức năng giữ ấm, 'winter wear' còn là một phần không thể thiếu của thời trang và các hoạt động giải trí mùa đông ở các nước phương Tây. Từ những chiếc áo khoác sang trọng dạo phố đến bộ đồ trượt tuyết chuyên dụng đầy màu sắc, đồ mùa đông không chỉ bảo vệ cơ thể mà còn thể hiện phong cách cá nhân. Nhiều lễ hội và sự kiện mùa đông như trượt băng, trượt tuyết cũng là dịp để mọi người diện những bộ 'winter wear' độc đáo và thời trang.