winter wear
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Winter wear'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần áo thích hợp để mặc vào mùa đông.
Ví dụ Thực tế với 'Winter wear'
-
"The store has a wide selection of winter wear."
"Cửa hàng có rất nhiều lựa chọn quần áo mùa đông."
-
"She's shopping for winter wear before her trip to Canada."
"Cô ấy đang mua sắm quần áo mùa đông trước chuyến đi đến Canada."
-
"This winter wear is very warm and comfortable."
"Bộ quần áo mùa đông này rất ấm áp và thoải mái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Winter wear'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: winter wear
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Winter wear'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "winter wear" đề cập đến các loại trang phục được thiết kế để giữ ấm cho cơ thể trong điều kiện thời tiết lạnh của mùa đông. Nó bao gồm nhiều loại quần áo khác nhau như áo khoác, áo len, găng tay, mũ, khăn quàng cổ, quần dài dày dặn và ủng. Không giống như "winter clothing" mang nghĩa rộng hơn (bao gồm cả những thứ ít chuyên biệt), "winter wear" thường ngụ ý những trang phục chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Winter wear'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I always pack my winter wear when traveling to cold countries.
|
Tôi luôn đóng gói đồ mùa đông khi đi du lịch đến các nước lạnh. |
| Phủ định |
She doesn't need any more winter wear; her closet is already full.
|
Cô ấy không cần thêm bất kỳ đồ mùa đông nào nữa; tủ quần áo của cô ấy đã đầy rồi. |
| Nghi vấn |
Where did you buy your winter wear?
|
Bạn đã mua đồ mùa đông của bạn ở đâu? |