(Top Banner Ad)
shells
A2
Danh từ A2 Động vật học, Khoa học biển, Máy tính (tùy ngữ cảnh)

shells

UK: /ʃɛlz/ • US: /ʃɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ mai (rùa, cua) trình thông dịch dòng lệnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hard protective outer layer of a mollusk or crustacean.

Vietnamese Meaning

Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ của động vật thân mềm hoặc động vật giáp xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She collects sea shells on the beach."

    "Cô ấy sưu tầm vỏ sò trên bãi biển."

  • "The crab retreated into its shell."

    "Con cua rút vào vỏ của nó."

  • "He found many beautiful shells on the shore."

    "Anh ấy tìm thấy nhiều vỏ sò đẹp trên bờ biển."

  • "The programmer used a shell script to automate the task."

    "Lập trình viên sử dụng một shell script để tự động hóa tác vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shell vỏ, mai; đạn pháo
Verb shell bóc vỏ, lột vỏ; bắn phá
Adjective shelled có vỏ, đã bóc vỏ
Noun shellfish động vật có vỏ (tôm, cua, sò, ốc...)
Noun seashell vỏ sò, vỏ ốc biển
Noun nutshell vỏ hạt
Verb deshell bóc vỏ (tôm, cua...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Khoa học biển, Máy tính (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)kel-
Proto-Germanic
*skaljō
Old English
sciell, scell
Middle English
schelle
Modern English
shell

Nguồn gốc của 'shell'

Từ 'shell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciell' hoặc 'scell', có nghĩa là vỏ, vảy. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skaljō' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*(s)kel-', mang ý nghĩa 'cắt, tách' hoặc 'che đậy'. Điều này phản ánh chức năng của vỏ là lớp bên ngoài bảo vệ hoặc phần bị tách ra.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vỏ của các loài động vật như ốc, sò, tôm, cua. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ lớp vỏ bên ngoài của trứng hoặc hạt.
Trong lĩnh vực tin học, 'shell' là một trình thông dịch dòng lệnh, cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành thông qua các lệnh văn bản. Ví dụ: Bash, Zsh.

Prepositions

on in

"on the shell": trên vỏ; "in the shell": bên trong vỏ. Ví dụ: barnacles on the shell (con hà bám trên vỏ); the pearl is in the shell (viên ngọc trai nằm trong vỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shells
  • empty empty shells
    (vỏ rỗng)
  • beautiful beautiful shells
    (những vỏ sò đẹp)
  • broken broken shells
    (những vỏ bị vỡ)
  • bullet bullet shells
    (vỏ đạn)
Verb + shells
  • collect collect shells
    (thu thập vỏ sò)
  • find find shells
    (tìm vỏ sò)
  • gather gather shells
    (gom vỏ sò)
  • admire admire shells
    (chiêm ngưỡng vỏ sò)
Noun + shells (compound)
  • sea sea shells
    (vỏ sò biển)
  • turtle turtle shells
    (mai rùa)
  • egg egg shells
    (vỏ trứng)
  • nut nut shells
    (vỏ hạt)

Idioms

  • come out of one's shell

    thoát khỏi vỏ bọc, trở nên cởi mở, tự tin hơn

    "She used to be very shy, but she's really come out of her shell since starting university."

    (Cô ấy từng rất nhút nhát, nhưng cô ấy đã thực sự cởi mở hơn kể từ khi vào đại học.)

  • retreat into one's shell

    thu mình vào vỏ ốc, trở nên khép kín, tránh giao tiếp

    "When faced with criticism, he tends to retreat into his shell."

    (Khi đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy có xu hướng thu mình lại.)

  • in a nutshell

    nói tóm lại, nói một cách ngắn gọn

    "In a nutshell, we need to cut costs."

    (Nói tóm lại, chúng ta cần cắt giảm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shells

Danh từ
Lật mặt

Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ của động vật thân mềm hoặc động vật giáp xác.

"She collects sea shells on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shells".

Vỏ sò trong văn hóa cổ đại

Từ xa xưa, vỏ sò đã được nhiều nền văn hóa sử dụng làm tiền tệ, đồ trang sức, công cụ và đồ trang trí. Chúng được coi là biểu tượng của sự giàu có, sắc đẹp và bảo vệ, đồng thời mang ý nghĩa tâm linh và tôn giáo ở nhiều nơi.

Sở thích sưu tập vỏ sò

Sưu tập vỏ sò (shell collecting hoặc conchology) là một sở thích phổ biến trên khắp thế giới. Nhiều người đi dạo trên bãi biển để tìm kiếm những vỏ sò độc đáo và đẹp mắt, coi đó là một cách thư giãn, kết nối với thiên nhiên và đôi khi là một hình thức nghệ thuật.