(Top Banner Ad)
superficial detail
B2
Tính từ B2 Tổng quát

superficial detail

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết hời hợt chi tiết bề ngoài chi tiết không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating only to the surface appearance; not thorough or deep.

Vietnamese Meaning

Chỉ liên quan đến vẻ bề ngoài; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report only covered superficial details and failed to address the key issues."

    "Bản báo cáo chỉ đề cập đến những chi tiết hời hợt và không giải quyết được các vấn đề chính."

  • "He was only interested in the superficial details of her life."

    "Anh ta chỉ quan tâm đến những chi tiết hời hợt trong cuộc sống của cô."

  • "Don't get bogged down in superficial details; focus on the big picture."

    "Đừng sa lầy vào những chi tiết hời hợt; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial hời hợt, nông cạn, bề ngoài
Noun superficiality tính hời hợt, sự nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, nông cạn
Noun detail chi tiết, điều nhỏ nhặt
Verb detail mô tả chi tiết, trình bày tỉ mỉ
Adjective detailed có nhiều chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superfaciēs
Latin
superficiālis
Old French
superficial
English
superficial

Nguồn gốc của 'Superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superfaciēs' (nghĩa là bề mặt), được hình thành từ 'super' (trên, bên trên) và 'faciēs' (mặt, diện mạo). Do đó, 'superficial' theo nghĩa đen chỉ những gì thuộc về 'bề mặt', không đi sâu vào bên trong hay bản chất. Điều này giải thích tại sao 'superficial detail' lại mang nghĩa là chi tiết hời hợt, chỉ ở bề ngoài.

Sự ra đời của 'Detail'

Từ 'detail' xuất phát từ động từ 'detailler' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh nhỏ'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'de-' (hoàn toàn) và 'tailler' (cắt). Điều này gợi ý rằng một 'detail' là một phần nhỏ được cắt ra hoặc tách ra từ một tổng thể lớn hơn, nhấn mạnh tính chất nhỏ nhặt, cụ thể của nó khi kết hợp với 'superficial'.

Usage Note

Superficial thường được dùng để mô tả những gì hời hợt, không đi sâu vào bản chất, hoặc chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài. Nó trái ngược với 'thorough' (kỹ lưỡng) hoặc 'profound' (sâu sắc). Trong ngữ cảnh của 'superficial detail', nó chỉ ra rằng chi tiết đó không quan trọng hoặc không có ý nghĩa lớn.
Khi 'detail' được sử dụng trong cụm này, nó nhấn mạnh rằng thông tin được cung cấp chỉ là những điều nhỏ nhặt, không thực sự quan trọng để hiểu rõ vấn đề.

Prepositions

about in

Ví dụ: 'He is superficial about his friendships' (anh ta hời hợt trong các mối quan hệ bạn bè của mình). 'Superficial in his judgement' (Hời hợt trong đánh giá của anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superficial detail(s)
  • get bogged down in get bogged down in superficial details
    (sa lầy vào các chi tiết hời hợt/không quan trọng)
  • focus on focus on superficial details
    (tập trung vào các chi tiết hời hợt)
  • overlook overlook superficial details
    (bỏ qua các chi tiết hời hợt)
  • dismiss dismiss superficial details
    (gạt bỏ, bác bỏ các chi tiết hời hợt)
Adjective + superficial detail(s)
  • mere mere superficial details
    (chỉ là những chi tiết hời hợt)
  • unnecessary unnecessary superficial details
    (những chi tiết hời hợt không cần thiết)
  • trivial trivial superficial details
    (những chi tiết hời hợt tầm thường)

Idioms

  • get bogged down in superficial details

    sa lầy vào các chi tiết hời hợt/không quan trọng

    "Don't get bogged down in superficial details; focus on the main argument."

    (Đừng sa lầy vào các chi tiết hời hợt; hãy tập trung vào luận điểm chính.)

  • pay too much attention to superficial details

    quá chú trọng vào các chi tiết hời hợt

    "Some people pay too much attention to superficial details, missing the bigger picture."

    (Một số người quá chú trọng vào các chi tiết hời hợt, bỏ lỡ bức tranh tổng thể.)

  • only scratch the surface with superficial details

    chỉ chạm đến bề mặt với các chi tiết hời hợt (chưa đi sâu vào)

    "Their initial report only scratched the surface with superficial details and lacked depth."

    (Báo cáo ban đầu của họ chỉ chạm đến bề mặt với các chi tiết hời hợt và thiếu chiều sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial detail

Tính từ
Lật mặt

Chỉ liên quan đến vẻ bề ngoài; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.

"The report only covered superficial details and failed to address the key issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial detail".

Tầm quan trọng của 'Bức tranh lớn' (The Big Picture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và học thuật, có sự nhấn mạnh lớn vào việc hiểu 'bức tranh lớn' (the big picture) trước khi đi sâu vào các chi tiết. Việc quá tập trung vào 'superficial details' có thể bị coi là thiếu hiệu quả, làm mất đi trọng tâm và cản trở việc đưa ra quyết định hoặc hiểu biết sâu sắc về một vấn đề. Khả năng phân biệt giữa thông tin quan trọng và chi tiết hời hợt là một kỹ năng tư duy phản biện được đánh giá cao.

Chỉ trích 'Hình thức hơn nội dung' (Form Over Substance)

Cụm từ 'form over substance' (hình thức hơn nội dung) thường được dùng để chỉ trích một tình huống hoặc hành vi mà người ta ưu tiên vẻ ngoài, hình thức bên ngoài hoặc các 'superficial details' (chi tiết hời hợt) hơn là giá trị cốt lõi, bản chất thực sự hay ý nghĩa sâu xa. Đây là một quan điểm tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thành, thiếu chiều sâu hoặc sự đánh giá sai lầm về tầm quan trọng của các yếu tố.