(Top Banner Ad)
superfluous item
C1
tính từ C1 Tổng quát

superfluous item

UK: /suːˈpɜːfluəs/ • US: /suːˈpɜːrfluəs/

Nghĩa tiếng Việt

vật phẩm thừa thãi đồ dùng không cần thiết thứ đồ bỏ đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unnecessary, especially through being more than enough.

Vietnamese Meaning

Thừa, không cần thiết, đặc biệt là do có nhiều hơn mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was cluttered with superfluous details."

    "Bản báo cáo trở nên lộn xộn vì những chi tiết thừa thãi."

  • "Having five cars is superfluous for one person."

    "Việc có năm chiếc ô tô là quá thừa thãi đối với một người."

  • "Superfluous information can distract from the main point."

    "Thông tin thừa thãi có thể làm xao nhãng khỏi điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superfluous thừa thãi, không cần thiết
Noun superfluity sự thừa thãi, số lượng thừa
Adverb superfluously một cách thừa thãi, không cần thiết
Noun item vật phẩm, khoản mục, món hàng
Verb itemize liệt kê từng khoản, chi tiết hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
fluere
Latin
superfluus
Old French
superflu
English
superfluous

Nguồn gốc của 'superfluous'

Từ 'superfluous' có gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'super' (nghĩa là 'trên, quá mức') và 'fluere' (nghĩa là 'chảy'). Ban đầu, nó mang nghĩa 'chảy tràn, tràn ra', giống như nước sông tràn bờ. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành 'thừa thãi, không cần thiết', ám chỉ những thứ vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn. Khi kết hợp với 'item' (vật phẩm), 'superfluous item' chỉ một vật phẩm thừa, không còn công dụng hoặc chỉ làm tăng thêm sự lộn xộn.

Usage Note

Tính từ 'superfluous' mang nghĩa là vượt quá mức cần thiết, dư thừa, không đóng góp giá trị thực tế và có thể bị loại bỏ mà không ảnh hưởng đến chức năng hoặc ý nghĩa tổng thể. Thường dùng để mô tả những thứ không cần thiết trong một tình huống cụ thể. So sánh với 'redundant': 'Redundant' thường chỉ sự lặp lại hoặc dự phòng để đảm bảo tính an toàn hoặc hiệu quả, trong khi 'superfluous' đơn giản chỉ là không cần thiết và có thể gây cản trở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superfluous item
  • remove superfluous items
    (loại bỏ các vật phẩm thừa thãi)
  • eliminate superfluous items
    (xóa bỏ những thứ không cần thiết)
  • discard superfluous items
    (vứt bỏ những vật dụng thừa thãi)
  • identify superfluous items
    (xác định các vật phẩm thừa)

Idioms

  • to be a superfluous item

    là một vật phẩm/thứ thừa thãi, không cần thiết

    "In this minimalist design, every element has a purpose; anything else would be a superfluous item."

    (Trong thiết kế tối giản này, mọi yếu tố đều có mục đích; bất cứ thứ gì khác sẽ là một vật phẩm thừa thãi.)

  • to cut out superfluous items

    cắt giảm hoặc loại bỏ các vật phẩm thừa thãi/không cần thiết

    "To save money, we decided to cut out all superfluous items from our monthly budget."

    (Để tiết kiệm tiền, chúng tôi quyết định cắt giảm tất cả các khoản chi thừa thãi khỏi ngân sách hàng tháng.)

  • an accumulation of superfluous items

    sự tích lũy các vật phẩm thừa thãi

    "Her attic was full of an accumulation of superfluous items she hadn't used in years."

    (Gác mái của cô ấy đầy những vật phẩm thừa thãi đã tích lũy mà cô ấy không dùng đến trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superfluous item

tính từ
Lật mặt

Thừa, không cần thiết, đặc biệt là do có nhiều hơn mức cần thiết.

"The report was cluttered with superfluous details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should eliminate any superfluous items before moving.
Chúng ta nên loại bỏ bất kỳ đồ vật thừa nào trước khi chuyển nhà.
Phủ định
You must not keep any superfluous items in the office.
Bạn không được giữ bất kỳ đồ vật thừa nào trong văn phòng.
Nghi vấn
Can we donate these superfluous items to charity?
Chúng ta có thể quyên góp những đồ vật thừa này cho tổ chức từ thiện không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been discarding superfluous items for weeks before the charity drive started.
Họ đã vứt bỏ những món đồ thừa mứa trong nhiều tuần trước khi đợt quyên góp từ thiện bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been buying superfluous items; she'd been saving for a new car.
Cô ấy đã không mua những món đồ thừa thãi; cô ấy đã tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới.
Nghi vấn
Had he been adding superfluous information to the report, causing confusion?
Có phải anh ấy đã thêm thông tin thừa vào báo cáo, gây ra sự nhầm lẫn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that many items in the closet are superfluous.
Anh ấy tin rằng nhiều món đồ trong tủ quần áo là thừa thãi.
Phủ định
She does not need any superfluous items for her trip.
Cô ấy không cần bất kỳ món đồ thừa thãi nào cho chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Does he consider these decorations superfluous?
Anh ấy có coi những đồ trang trí này là thừa thãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfluous item".

Chủ nghĩa tối giản và Dọn dẹp

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự nổi lên của chủ nghĩa tối giản và các phương pháp dọn dẹp như KonMari của Marie Kondo, việc loại bỏ 'superfluous items' (những vật phẩm thừa thãi) đã trở thành một xu hướng. Mục tiêu là chỉ giữ lại những thứ thực sự mang lại niềm vui hoặc có giá trị sử dụng, giúp giảm bớt căng thẳng và tạo không gian sống gọn gàng, có ý thức hơn.

Chủ nghĩa tiêu dùng và Lãng phí

Khái niệm 'superfluous item' cũng gắn liền với vấn đề chủ nghĩa tiêu dùng quá mức. Trong nhiều xã hội phương Tây, người ta có xu hướng mua sắm nhiều hơn mức cần thiết, dẫn đến việc tích lũy vô số 'superfluous items' gây lãng phí tài nguyên và tạo ra gánh nặng cho môi trường. Nhận diện và giảm bớt các vật phẩm thừa thãi là một bước quan trọng để sống bền vững hơn.