(Top Banner Ad)
support bandage
B1
noun B1 Y học

support bandage

UK: /səˈpɔːt ˈbændɪdʒ/ • US: /səˈpɔːrt ˈbændɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

băng hỗ trợ băng quấn hỗ trợ băng cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bandage designed to provide support to a strained or injured body part, typically by limiting movement and compression.

Vietnamese Meaning

Một loại băng được thiết kế để hỗ trợ một bộ phận cơ thể bị căng hoặc bị thương, thường bằng cách hạn chế chuyển động và nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor applied a support bandage to my wrist after I sprained it."

    "Bác sĩ đã băng một lớp băng hỗ trợ vào cổ tay của tôi sau khi tôi bị bong gân."

  • "He wrapped a support bandage around his injured ankle before the game."

    "Anh ấy quấn một chiếc băng hỗ trợ quanh mắt cá chân bị thương trước trận đấu."

  • "Make sure the support bandage isn't too tight, or it could restrict circulation."

    "Hãy chắc chắn rằng băng hỗ trợ không quá chặt, nếu không nó có thể hạn chế lưu thông máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, ủng hộ
Noun bandage băng gạc, sự băng bó
Verb bandage băng bó

Synonyms

Related Words

crepe bandage (băng crepe)tubular bandage (băng ống)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
Old French
bande
English
bandage
English
support bandage

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang vác' hoặc 'chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'supporter', từ này dần mang ý nghĩa 'giữ vững, duy trì' và sau đó là 'hỗ trợ, ủng hộ' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Bandage'

Từ 'bandage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bande', có nghĩa là 'một dải, một băng'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một dải vải dùng để buộc hoặc quấn. Khi kết hợp với 'support', nó miêu tả chính xác công dụng của một dải vải giúp đỡ cơ thể.

Usage Note

Băng hỗ trợ được sử dụng để giảm đau, sưng và ổn định khu vực bị ảnh hưởng. Nó khác với băng thông thường ở độ co giãn và khả năng tạo áp lực. So với plaster cast (bó bột), support bandage linh hoạt hơn và cho phép một số chuyển động.

Prepositions

on around

on: đề cập đến vị trí băng được đặt trên bộ phận cơ thể (e.g., 'The support bandage is on the knee.'). around: diễn tả việc băng quấn quanh bộ phận cơ thể (e.g., 'The support bandage is wrapped around the ankle.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + support bandage
  • apply apply a support bandage
    (băng bó, đắp băng hỗ trợ)
  • wear wear a support bandage
    (đeo/quấn băng hỗ trợ)
  • remove remove a support bandage
    (tháo băng hỗ trợ)
  • use use a support bandage
    (sử dụng băng hỗ trợ)
Adjective + support bandage
  • elastic elastic support bandage
    (băng hỗ trợ co giãn)
  • compression compression support bandage
    (băng hỗ trợ ép)
  • surgical surgical support bandage
    (băng hỗ trợ phẫu thuật)
  • ankle ankle support bandage
    (băng hỗ trợ mắt cá chân)
  • knee knee support bandage
    (băng hỗ trợ đầu gối)

Idioms

  • to be a support bandage for someone

    trở thành chỗ dựa, nguồn động viên cho ai đó (nghĩa bóng, không phải nghĩa đen về y tế)

    "After her loss, her friends tried to be a support bandage for her."

    (Sau mất mát của cô ấy, bạn bè đã cố gắng trở thành chỗ dựa tinh thần cho cô ấy.)

  • an emotional support bandage

    một thứ/người mang lại sự an ủi, hỗ trợ tinh thần khi gặp khó khăn (nghĩa bóng)

    "For some people, a pet can be an emotional support bandage during tough times."

    (Đối với một số người, thú cưng có thể là một nguồn an ủi tinh thần trong những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support bandage

noun
Lật mặt

Một loại băng được thiết kế để hỗ trợ một bộ phận cơ thể bị căng hoặc bị thương, thường bằng cách hạn chế chuyển động và nén.

"The doctor applied a support bandage to my wrist after I sprained it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch! I need a support bandage for my sprained ankle.
Ôi! Tôi cần một băng hỗ trợ cho mắt cá chân bị bong gân của tôi.
Phủ định
Well, drat! I don't have a support bandage with me.
Chà, chết tiệt! Tôi không có băng hỗ trợ bên mình.
Nghi vấn
Hey! Do you have a support bandage I could borrow?
Này! Bạn có băng hỗ trợ nào mà tôi có thể mượn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support bandage".

Văn hóa Thể thao và Phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, băng hỗ trợ (support bandage) là vật dụng rất phổ biến. Các vận động viên thường sử dụng chúng để phòng ngừa chấn thương hoặc hỗ trợ phục hồi sau khi bị thương ở mắt cá chân, đầu gối, cổ tay, v.v. Nó tượng trưng cho việc quản lý chấn thương và sự kiên trì trong phục hồi thể lực.

Bộ sơ cứu và Chăm sóc tại nhà

Băng hỗ trợ là một vật dụng thiết yếu trong hầu hết các bộ sơ cứu (first aid kit) tại nhà ở các nước phương Tây. Nó được xem là một phần quan trọng của việc tự chăm sóc sức khỏe ban đầu, giúp mọi người có thể tự xử lý các vết thương nhỏ hoặc hỗ trợ tạm thời trước khi đến cơ sở y tế.