(Top Banner Ad)
unreservedly support
C1
Adverb C1 Chính trị, Quan hệ công chúng, Kinh doanh

unreservedly support

UK: /ˌʌnrɪˈzɜːrvɪdlɪ səˈpɔːt/ • US: /ˌʌnrɪˈzɜːrvɪdlɪ səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ hết mình ủng hộ hoàn toàn tuyệt đối ủng hộ ủng hộ không điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any doubt or limitation; completely and wholeheartedly.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn toàn, không chút nghi ngờ hay giới hạn nào; toàn tâm toàn ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board unreservedly supports the CEO's proposal."

    "Hội đồng quản trị hoàn toàn ủng hộ đề xuất của CEO."

  • "The community unreservedly supported the campaign to save the local library."

    "Cộng đồng hoàn toàn ủng hộ chiến dịch giải cứu thư viện địa phương."

  • "The organization unreservedly supports the principles of human rights."

    "Tổ chức này hoàn toàn ủng hộ các nguyên tắc về quyền con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reservation sự dè dặt, sự giữ lại; sự đặt chỗ
Adjective reserved kín đáo, dè dặt; được đặt trước
Adjective unreserved thẳng thắn, không dè dặt; không đặt trước
Adverb unreservedly hoàn toàn, vô điều kiện, không dè dặt
Verb reserve dành riêng, giữ lại, đặt trước
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ; vật chống đỡ
Verb support ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
Noun supporter người ủng hộ, cổ động viên
Adjective supportive thông cảm, hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ công chúng, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare (to keep back, retain)
Old French
reserver (to keep in reserve)
English
reserve (from Middle English, to set aside)
Old English
un- (prefix for negation)
English
unreservedly (formed from un- + reserve + -ed + -ly)
Latin
supportare (to carry up, convey, endure)
Old French
supporter (to bear, sustain)
English
support (from Middle English, to hold up, sustain)

Nguồn gốc 'Unreservedly'

Từ 'unreservedly' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không'), gốc 'reserve' (từ tiếng Latin 'reservare' có nghĩa là 'giữ lại, để dành') và hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ. Ban đầu 'reserve' có nghĩa là 'giữ lại một phần' hoặc 'dè dặt', nên 'unreservedly' mang ý nghĩa 'không giữ lại điều gì', 'hoàn toàn' hoặc 'vô điều kiện', thể hiện sự rõ ràng và không che giấu.

Nguồn gốc 'Support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', mang ý nghĩa 'mang lên, đỡ, chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'supporter', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'nâng đỡ, duy trì, ủng hộ'. Khi kết hợp với 'unreservedly', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ chỉ sự ủng hộ tuyệt đối, không có bất kỳ hạn chế hay điều kiện nào, thể hiện sự cam kết sâu sắc.

Usage Note

Từ 'unreservedly' nhấn mạnh sự nhiệt tình, chân thành và không điều kiện. Nó thể hiện một sự ủng hộ mạnh mẽ và không có bất kỳ sự do dự nào. Khác với 'strongly support' (ủng hộ mạnh mẽ) ở chỗ 'unreservedly' mang sắc thái về sự trọn vẹn, không có sự dè dặt.
Động từ 'support' trong cụm này được bổ nghĩa bởi trạng từ 'unreservedly', nhấn mạnh cách thức ủng hộ. Cần phân biệt với các từ như 'endorse' (chấp thuận, tán thành) vốn mang nghĩa chính thức hơn, hoặc 'advocate' (vận động, ủng hộ) vốn thiên về hành động tích cực để thúc đẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Subject) + unreservedly support
  • We We unreservedly support the new initiative.
    (Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ sáng kiến mới.)
  • The government The government unreservedly supports the peace treaty.
    (Chính phủ hoàn toàn ủng hộ hiệp ước hòa bình.)
  • They They unreservedly support their leader's decision.
    (Họ hoàn toàn ủng hộ quyết định của lãnh đạo.)
  • I I unreservedly support your efforts to promote equality.
    (Tôi hoàn toàn ủng hộ những nỗ lực của bạn nhằm thúc đẩy bình đẳng.)
unreservedly support + Tân ngữ (Object)
  • the proposal The committee decided to unreservedly support the proposal.
    (Ủy ban quyết định hoàn toàn ủng hộ đề xuất.)
  • their rights Organizations must unreservedly support their employees' rights.
    (Các tổ chức phải hoàn toàn ủng hộ quyền của nhân viên.)
  • this cause We should unreservedly support this cause for environmental protection.
    (Chúng ta nên hoàn toàn ủng hộ sự nghiệp bảo vệ môi trường này.)
  • the candidate Many voters unreservedly support the candidate's vision.
    (Nhiều cử tri hoàn toàn ủng hộ tầm nhìn của ứng cử viên.)

Idioms

  • Pledge to unreservedly support

    Cam kết ủng hộ một cách hoàn toàn/vô điều kiện

    "The leaders pledged to unreservedly support the peace process."

    (Các nhà lãnh đạo cam kết ủng hộ vô điều kiện tiến trình hòa bình.)

  • Commit to unreservedly support

    Quyết tâm ủng hộ một cách hoàn toàn/vô điều kiện

    "The organization committed to unreservedly support human rights around the globe."

    (Tổ chức quyết tâm ủng hộ vô điều kiện quyền con người trên toàn cầu.)

  • Publicly unreservedly support

    Công khai ủng hộ một cách hoàn toàn/vô điều kiện

    "She publicly unreservedly supported the new environmental policy."

    (Cô ấy đã công khai ủng hộ hoàn toàn chính sách môi trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreservedly support

Adverb
Lật mặt

Một cách hoàn toàn, không chút nghi ngờ hay giới hạn nào; toàn tâm toàn ý.

"The board unreservedly supports the CEO's proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreservedly support".

Sự minh bạch và cam kết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tuyên bố chính trị, kinh doanh hoặc xã hội, việc 'unreservedly support' một điều gì đó thường thể hiện sự minh bạch và cam kết tuyệt đối. Nó ám chỉ rằng không có động cơ tiềm ẩn, không có điều kiện kèm theo hay sự dè dặt nào, xây dựng lòng tin từ công chúng hoặc các bên liên quan. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ để khẳng định lập trường.

Tầm quan trọng của sự ủng hộ kiên định

Cụm từ này nhấn mạnh giá trị của sự ủng hộ kiên định và toàn diện. Trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột, việc có được sự ủng hộ 'unreservedly' từ một cá nhân hay tổ chức có thể là yếu tố then chốt, mang lại sức mạnh tinh thần và vật chất đáng kể cho một mục tiêu, phong trào hoặc cá nhân. Nó vượt ra ngoài sự ủng hộ thông thường, thể hiện sự đồng điệu sâu sắc về quan điểm và sự sẵn sàng đứng về phía người khác mà không do dự.