(Top Banner Ad)
surface tack
B2
Noun B2 Sản xuất, Kỹ thuật (đặc biệt trong ngành keo dán, mực in, và vật liệu phủ)

surface tack

UK: /ˈsɜːfɪs tæk/ • US: /ˈsɜːrfɪs tæk/

Nghĩa tiếng Việt

độ dính bề mặt khả năng bám dính ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of a material that allows it to adhere to another surface upon brief contact under little or no pressure; initial stickiness of a material.

Vietnamese Meaning

Độ dính bề mặt; Khả năng bám dính của một vật liệu lên một bề mặt khác chỉ sau một tiếp xúc ngắn với áp lực nhỏ hoặc không có áp lực; Độ dính ban đầu của vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface tack of this tape is excellent, allowing it to stick instantly."

    "Độ dính bề mặt của băng dính này rất tốt, cho phép nó dính ngay lập tức."

  • "The manufacturer improved the surface tack of the label adhesive to prevent peeling."

    "Nhà sản xuất đã cải thiện độ dính bề mặt của chất kết dính nhãn để ngăn chặn việc bong tróc."

  • "High surface tack is essential for pressure-sensitive adhesives."

    "Độ dính bề mặt cao là rất cần thiết cho các chất kết dính nhạy áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, lớp ngoài
Verb surface nổi lên, làm nổi lên, trồi lên
Noun tack đinh ghim nhỏ, đường đi của thuyền buồm; độ dính
Verb tack ghim, đính, gắn tạm thời
Adjective tacky hơi dính, bết dính
Noun tackiness độ dính, tính bết dính
Noun surfacing việc làm mặt đường, sự nổi lên
Verb re-surface làm lại bề mặt, xuất hiện trở lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật (đặc biệt trong ngành keo dán, mực in, và vật liệu phủ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
Old French
tache
Middle English
tak
English
surface
English
tack
English
surface tack

Bề mặt dính: Sự kết hợp của ngôn ngữ và khoa học

Từ 'surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', nghĩa là 'mặt ngoài'. Trong khi đó, từ 'tack' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'tache' có nghĩa là 'cái đinh nhỏ' hoặc 'ghim', sau này phát triển thêm nghĩa 'độ dính' hoặc 'khả năng bám dính'. Vào thế kỷ 20, khi ngành công nghiệp vật liệu và keo dán phát triển mạnh mẽ, hai khái niệm này được kết hợp lại để hình thành thuật ngữ kỹ thuật 'surface tack', mô tả độ dính tức thì của một bề mặt khi tiếp xúc nhẹ. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ tiến hóa để phục vụ các nhu cầu chuyên môn và khoa học hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'surface tack' thường được sử dụng để mô tả độ dính ban đầu của keo dán, mực in, hoặc các vật liệu phủ. Nó khác với độ bền dính cuối cùng, vốn đòi hỏi thời gian và áp lực lớn hơn. Độ dính bề mặt tốt cho phép vật liệu bám dính nhanh chóng và dễ dàng, nhưng không nhất thiết đảm bảo độ bền lâu dài.

Prepositions

of on

'Surface tack of' được dùng để chỉ độ dính bề mặt của một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'surface tack of the adhesive'). 'Surface tack on' được dùng khi nói về độ dính bề mặt trên một bề mặt nhất định (ví dụ: 'surface tack on the plastic').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface tack
  • high high surface tack
    (độ dính bề mặt cao)
  • low low surface tack
    (độ dính bề mặt thấp)
  • initial initial surface tack
    (độ dính bề mặt ban đầu)
  • good good surface tack
    (độ dính bề mặt tốt)
  • insufficient insufficient surface tack
    (độ dính bề mặt không đủ)
Verb + surface tack
  • measure measure surface tack
    (đo độ dính bề mặt)
  • assess assess surface tack
    (đánh giá độ dính bề mặt)
  • improve improve surface tack
    (cải thiện độ dính bề mặt)
  • control control surface tack
    (kiểm soát độ dính bề mặt)
Noun phrase involving surface tack
  • level level of surface tack
    (mức độ dính bề mặt)
  • testing testing of surface tack
    (việc kiểm tra độ dính bề mặt)

Idioms

  • measure surface tack

    Đo lường khả năng dính tức thì của một vật liệu khi tiếp xúc nhẹ. (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "It is essential to measure surface tack accurately for quality control in adhesive manufacturing."

    (Việc đo độ dính bề mặt chính xác là cần thiết để kiểm soát chất lượng trong sản xuất keo dán.)

  • optimize surface tack

    Tối ưu hóa độ dính bề mặt để đạt được hiệu suất mong muốn. (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Scientists are working to optimize surface tack in new adhesive formulations to enhance product performance."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực tối ưu hóa độ dính bề mặt trong các công thức keo dán mới để nâng cao hiệu suất sản phẩm.)

  • evaluate surface tack properties

    Đánh giá các đặc tính liên quan đến độ dính bề mặt của vật liệu. (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "We need to evaluate surface tack properties of the new film before proceeding with mass production."

    (Chúng ta cần đánh giá các đặc tính độ dính bề mặt của màng mới trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface tack

Noun
Lật mặt

Độ dính bề mặt; Khả năng bám dính của một vật liệu lên một bề mặt khác chỉ sau một tiếp xúc ngắn với áp lực nhỏ hoặc không có áp lực; Độ dính ban đầu của vật liệu.

"The surface tack of this tape is excellent, allowing it to stick instantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laminate has good surface tack.
Lớp ламинат có độ dính bề mặt tốt.
Phủ định
Doesn't this adhesive exhibit surface tack?
Keo dán này không biểu hiện độ dính bề mặt sao?
Nghi vấn
Does the tape require strong surface tack for this application?
Băng dính có cần độ dính bề mặt mạnh cho ứng dụng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface tack".

Tầm quan trọng trong sản xuất và đời sống

Mặc dù 'surface tack' là một thuật ngữ kỹ thuật, tầm quan trọng của nó lan tỏa khắp nhiều ngành công nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của chúng ta. Từ các sản phẩm băng dính y tế đảm bảo vết thương được bảo vệ, nhãn mác sản phẩm không bị bong tróc, đến các vật liệu đóng gói an toàn và hiệu quả, khả năng kiểm soát độ dính bề mặt là chìa khóa để đảm bảo chất lượng, độ bền và sự an toàn của hàng ngàn sản phẩm.

Đảm bảo chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng

Trong thế giới tiêu dùng hiện đại, người tiêu dùng kỳ vọng các sản phẩm phải hoạt động đúng như quảng cáo. Độ dính bề mặt là một yếu tố then chốt được nghiên cứu và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo rằng các sản phẩm kết dính như băng keo, decal, hoặc miếng dán điện thoại thực hiện chức năng của chúng một cách đáng tin cậy. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng mà còn góp phần vào niềm tin và sự hài lòng của khách hàng đối với thương hiệu.