surface tack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The property of a material that allows it to adhere to another surface upon brief contact under little or no pressure; initial stickiness of a material.
Vietnamese Meaning
Độ dính bề mặt; Khả năng bám dính của một vật liệu lên một bề mặt khác chỉ sau một tiếp xúc ngắn với áp lực nhỏ hoặc không có áp lực; Độ dính ban đầu của vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surface tack of this tape is excellent, allowing it to stick instantly."
"Độ dính bề mặt của băng dính này rất tốt, cho phép nó dính ngay lập tức."
-
"The manufacturer improved the surface tack of the label adhesive to prevent peeling."
"Nhà sản xuất đã cải thiện độ dính bề mặt của chất kết dính nhãn để ngăn chặn việc bong tróc."
-
"High surface tack is essential for pressure-sensitive adhesives."
"Độ dính bề mặt cao là rất cần thiết cho các chất kết dính nhạy áp lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surface | bề mặt, lớp ngoài |
| Verb | surface | nổi lên, làm nổi lên, trồi lên |
| Noun | tack | đinh ghim nhỏ, đường đi của thuyền buồm; độ dính |
| Verb | tack | ghim, đính, gắn tạm thời |
| Adjective | tacky | hơi dính, bết dính |
| Noun | tackiness | độ dính, tính bết dính |
| Noun | surfacing | việc làm mặt đường, sự nổi lên |
| Verb | re-surface | làm lại bề mặt, xuất hiện trở lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'surface tack' thường được sử dụng để mô tả độ dính ban đầu của keo dán, mực in, hoặc các vật liệu phủ. Nó khác với độ bền dính cuối cùng, vốn đòi hỏi thời gian và áp lực lớn hơn. Độ dính bề mặt tốt cho phép vật liệu bám dính nhanh chóng và dễ dàng, nhưng không nhất thiết đảm bảo độ bền lâu dài.
Prepositions
'Surface tack of' được dùng để chỉ độ dính bề mặt của một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'surface tack of the adhesive'). 'Surface tack on' được dùng khi nói về độ dính bề mặt trên một bề mặt nhất định (ví dụ: 'surface tack on the plastic').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high surface tack (độ dính bề mặt cao)
-
low low surface tack (độ dính bề mặt thấp)
-
initial initial surface tack (độ dính bề mặt ban đầu)
-
good good surface tack (độ dính bề mặt tốt)
-
insufficient insufficient surface tack (độ dính bề mặt không đủ)
-
measure measure surface tack (đo độ dính bề mặt)
-
assess assess surface tack (đánh giá độ dính bề mặt)
-
improve improve surface tack (cải thiện độ dính bề mặt)
-
control control surface tack (kiểm soát độ dính bề mặt)
-
level level of surface tack (mức độ dính bề mặt)
-
testing testing of surface tack (việc kiểm tra độ dính bề mặt)
Idioms
-
measure surface tack
Đo lường khả năng dính tức thì của một vật liệu khi tiếp xúc nhẹ. (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"It is essential to measure surface tack accurately for quality control in adhesive manufacturing."
(Việc đo độ dính bề mặt chính xác là cần thiết để kiểm soát chất lượng trong sản xuất keo dán.)
-
optimize surface tack
Tối ưu hóa độ dính bề mặt để đạt được hiệu suất mong muốn. (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"Scientists are working to optimize surface tack in new adhesive formulations to enhance product performance."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực tối ưu hóa độ dính bề mặt trong các công thức keo dán mới để nâng cao hiệu suất sản phẩm.)
-
evaluate surface tack properties
Đánh giá các đặc tính liên quan đến độ dính bề mặt của vật liệu. (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"We need to evaluate surface tack properties of the new film before proceeding with mass production."
(Chúng ta cần đánh giá các đặc tính độ dính bề mặt của màng mới trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface tack
NounĐộ dính bề mặt; Khả năng bám dính của một vật liệu lên một bề mặt khác chỉ sau một tiếp xúc ngắn với áp lực nhỏ hoặc không có áp lực; Độ dính ban đầu của vật liệu.
"The surface tack of this tape is excellent, allowing it to stick instantly."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laminate has good surface tack. |
Lớp ламинат có độ dính bề mặt tốt. |
| Phủ định | Doesn't this adhesive exhibit surface tack? |
Keo dán này không biểu hiện độ dính bề mặt sao? |
| Nghi vấn | Does the tape require strong surface tack for this application? |
Băng dính có cần độ dính bề mặt mạnh cho ứng dụng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface tack".
