bizarre art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very strange or unusual, especially so as to cause interest or amusement.
Vietnamese Meaning
Rất kỳ lạ hoặc khác thường, đặc biệt đến mức gây hứng thú hoặc buồn cười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is full of bizarre art."
"Bảo tàng chứa đầy những tác phẩm nghệ thuật kỳ dị."
-
"The exhibition featured some truly bizarre art."
"Triển lãm trưng bày một vài tác phẩm nghệ thuật thực sự kỳ dị."
-
"He's known for his bizarre art installations."
"Anh ấy nổi tiếng với những tác phẩm nghệ thuật sắp đặt kỳ quái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bizarre | kỳ quái, lạ lùng, dị hợm |
| Adverb | bizarrely | một cách kỳ quái, lạ lùng |
| Noun | bizarreness | sự kỳ quái, sự lạ lùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bizarre' mang nghĩa khác thường, kỳ quái, nhưng thường theo hướng thú vị, thu hút sự chú ý, chứ không hẳn là tiêu cực. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ độc đáo, khác lạ so với những thứ thông thường, đôi khi đến mức khó tin. So với 'strange' hoặc 'weird', 'bizarre' có sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn.
Cụm 'bizarre art' ám chỉ đến các tác phẩm nghệ thuật có tính độc đáo, quái dị, khác thường, vượt ra ngoài những quy tắc thông thường và gây ấn tượng mạnh mẽ cho người xem. Nó thường bao hàm sự sáng tạo táo bạo và phá cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create bizarre art (tạo ra nghệ thuật kỳ quái)
-
collect bizarre art (sưu tầm nghệ thuật kỳ quái)
-
appreciate bizarre art (thưởng thức nghệ thuật kỳ quái)
-
display bizarre art (trưng bày nghệ thuật kỳ quái)
-
a piece of bizarre art (một tác phẩm nghệ thuật kỳ quái)
-
an exhibition of bizarre art (một triển lãm nghệ thuật kỳ quái)
-
a collection of bizarre art (một bộ sưu tập nghệ thuật kỳ quái)
-
truly bizarre art (nghệ thuật thực sự kỳ quái)
-
wonderfully bizarre art (nghệ thuật kỳ quái một cách tuyệt vời)
Idioms
-
a masterpiece of bizarre art
Dùng để chỉ một cách mỉa mai một thứ gì đó cực kỳ hỗn loạn, khó hiểu hoặc được làm rất tệ.
"His first attempt at baking was a masterpiece of bizarre art; the cake was somehow both burnt and raw."
(Lần đầu nướng bánh của anh ấy là một 'kiệt tác nghệ thuật kỳ quái'; chiếc bánh vừa bị cháy lại vừa còn sống.)
-
the bizarre art of...
Dùng để mô tả một lĩnh vực hoặc kỹ năng phức tạp, khó hiểu và thường có những quy tắc phi logic.
"To succeed in this company, you have to master the bizarre art of office politics."
(Để thành công trong công ty này, bạn phải thông thạo nghệ thuật chính trị công sở kỳ quái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bizarre art
Tính từRất kỳ lạ hoặc khác thường, đặc biệt đến mức gây hứng thú hoặc buồn cười.
"The museum is full of bizarre art."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think bizarre art was just pretentious nonsense. |
Tôi đã từng nghĩ nghệ thuật kỳ dị chỉ là những điều vô nghĩa khoe khoang. |
| Phủ định | She didn't use to appreciate bizarre art, but now she's a big fan. |
Cô ấy đã từng không đánh giá cao nghệ thuật kỳ dị, nhưng giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn. |
| Nghi vấn | Did they use to exhibit bizarre art in this gallery? |
Họ đã từng trưng bày nghệ thuật kỳ dị trong phòng trưng bày này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bizarre art".
