(Top Banner Ad)
bizarre art
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật

bizarre art

UK: /bɪˈzɑː(r)/ • US: /bɪˈzɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật kỳ dị nghệ thuật quái dị nghệ thuật dị thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very strange or unusual, especially so as to cause interest or amusement.

Vietnamese Meaning

Rất kỳ lạ hoặc khác thường, đặc biệt đến mức gây hứng thú hoặc buồn cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is full of bizarre art."

    "Bảo tàng chứa đầy những tác phẩm nghệ thuật kỳ dị."

  • "The exhibition featured some truly bizarre art."

    "Triển lãm trưng bày một vài tác phẩm nghệ thuật thực sự kỳ dị."

  • "He's known for his bizarre art installations."

    "Anh ấy nổi tiếng với những tác phẩm nghệ thuật sắp đặt kỳ quái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bizarre kỳ quái, lạ lùng, dị hợm
Adverb bizarrely một cách kỳ quái, lạ lùng
Noun bizarreness sự kỳ quái, sự lạ lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Basque
bizar
Italian
bizzarro
French
bizarre
English
bizarre

Nguồn Gốc 'Kỳ Lạ' Của Từ 'Bizarre'

Một giả thuyết thú vị cho rằng từ 'bizarre' (kỳ quái) bắt nguồn từ 'bizar' trong tiếng Basque, có nghĩa là 'bộ râu'. Người Ý đã dùng từ 'bizzarro' để mô tả những người lính Tây Ban Nha có râu, vì họ trông vừa giận dữ vừa lạ lẫm. Từ đó, 'bizarre' trong tiếng Pháp và tiếng Anh mang ý nghĩa là kỳ quái, khác thường.

Usage Note

Từ 'bizarre' mang nghĩa khác thường, kỳ quái, nhưng thường theo hướng thú vị, thu hút sự chú ý, chứ không hẳn là tiêu cực. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ độc đáo, khác lạ so với những thứ thông thường, đôi khi đến mức khó tin. So với 'strange' hoặc 'weird', 'bizarre' có sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn.
Cụm 'bizarre art' ám chỉ đến các tác phẩm nghệ thuật có tính độc đáo, quái dị, khác thường, vượt ra ngoài những quy tắc thông thường và gây ấn tượng mạnh mẽ cho người xem. Nó thường bao hàm sự sáng tạo táo bạo và phá cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bizarre art
  • create bizarre art
    (tạo ra nghệ thuật kỳ quái)
  • collect bizarre art
    (sưu tầm nghệ thuật kỳ quái)
  • appreciate bizarre art
    (thưởng thức nghệ thuật kỳ quái)
  • display bizarre art
    (trưng bày nghệ thuật kỳ quái)
Danh từ + of + bizarre art
  • a piece of bizarre art
    (một tác phẩm nghệ thuật kỳ quái)
  • an exhibition of bizarre art
    (một triển lãm nghệ thuật kỳ quái)
  • a collection of bizarre art
    (một bộ sưu tập nghệ thuật kỳ quái)
Trạng từ + bizarre art
  • truly bizarre art
    (nghệ thuật thực sự kỳ quái)
  • wonderfully bizarre art
    (nghệ thuật kỳ quái một cách tuyệt vời)

Idioms

  • a masterpiece of bizarre art

    Dùng để chỉ một cách mỉa mai một thứ gì đó cực kỳ hỗn loạn, khó hiểu hoặc được làm rất tệ.

    "His first attempt at baking was a masterpiece of bizarre art; the cake was somehow both burnt and raw."

    (Lần đầu nướng bánh của anh ấy là một 'kiệt tác nghệ thuật kỳ quái'; chiếc bánh vừa bị cháy lại vừa còn sống.)

  • the bizarre art of...

    Dùng để mô tả một lĩnh vực hoặc kỹ năng phức tạp, khó hiểu và thường có những quy tắc phi logic.

    "To succeed in this company, you have to master the bizarre art of office politics."

    (Để thành công trong công ty này, bạn phải thông thạo nghệ thuật chính trị công sở kỳ quái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bizarre art

Tính từ
Lật mặt

Rất kỳ lạ hoặc khác thường, đặc biệt đến mức gây hứng thú hoặc buồn cười.

"The museum is full of bizarre art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think bizarre art was just pretentious nonsense.
Tôi đã từng nghĩ nghệ thuật kỳ dị chỉ là những điều vô nghĩa khoe khoang.
Phủ định
She didn't use to appreciate bizarre art, but now she's a big fan.
Cô ấy đã từng không đánh giá cao nghệ thuật kỳ dị, nhưng giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn.
Nghi vấn
Did they use to exhibit bizarre art in this gallery?
Họ đã từng trưng bày nghệ thuật kỳ dị trong phòng trưng bày này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bizarre art".

Chủ nghĩa Siêu thực: Khi Cái Kỳ Quái Trở Thành Nghệ Thuật

Nghệ thuật kỳ quái (bizarre art) thường gắn liền với Chủ nghĩa Siêu thực (Surrealism), một phong trào nghệ thuật vào thế kỷ 20. Các nghệ sĩ như Salvador Dalí đã vẽ những cảnh tượng như trong mơ, phi logic, ví dụ như những chiếc đồng hồ đang tan chảy, để khám phá tiềm thức. Đối với họ, sự kỳ quái không phải là một lỗi, mà là một cách để chạm tới sự thật sâu sắc hơn.

Nghệ thuật Ngoài lề (Outsider Art): Vẻ Đẹp Từ Sự Khác Biệt

Đây là thuật ngữ chỉ các tác phẩm được tạo ra bởi những người không qua đào tạo nghệ thuật chính quy. Loại hình nghệ thuật này thường mang đậm dấu ấn cá nhân, độc đáo và đôi khi bị coi là 'kỳ quái' vì nó không tuân theo các quy tắc nghệ thuật truyền thống. Nó tôn vinh sự sáng tạo thuần túy, không bị ảnh hưởng bởi thế giới nghệ thuật chuyên nghiệp.