(Top Banner Ad)
unsustainable population
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học môi trường, Xã hội học, Kinh tế

unsustainable population

UK: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân số không bền vững quần thể không bền vững sự tăng trưởng dân số không bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A population size that exceeds the carrying capacity of its environment, leading to resource depletion, environmental degradation, and ultimately, a decline in living standards or population collapse.

Vietnamese Meaning

Một quy mô dân số vượt quá khả năng chịu tải của môi trường, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, suy thoái môi trường và cuối cùng là suy giảm mức sống hoặc sự sụp đổ dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An unsustainable population growth rate will put a strain on the country's resources."

    "Tốc độ tăng trưởng dân số không bền vững sẽ gây áp lực lên nguồn tài nguyên của đất nước."

  • "The report highlights the dangers of an unsustainable population in developing countries."

    "Báo cáo nhấn mạnh những nguy cơ của một dân số không bền vững ở các nước đang phát triển."

  • "Addressing the issue of unsustainable population growth requires a multi-faceted approach."

    "Giải quyết vấn đề tăng trưởng dân số không bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustenance sự duy trì, thức ăn, phương tiện sống
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability tính bền vững
Adjective unsustainable không bền vững, không thể duy trì được
Noun unsustainability tính không bền vững
Verb populate định cư, cư trú, làm đầy dân số
Noun population dân số, quần thể
Adjective populous đông dân

Synonyms

overpopulation (quá tải dân số)excess population (dân số dư thừa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain
Latin
abilis
English
-able
English
sustainable
Old English
un-
English
unsustainable
Latin
populatio
Old French
populacion
English
population

Nguồn gốc 'Unsustainable Population'

Cụm từ 'unsustainable population' (dân số không bền vững) là sự kết hợp của tính từ 'unsustainable' và danh từ 'population'. Từ 'sustain' (duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sustinere' nghĩa là 'giữ vững, hỗ trợ'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), 'unsustainable' mang nghĩa 'không thể duy trì được'. 'Population' (dân số) có gốc từ tiếng Latinh 'populus' (người dân). Cụm từ này trở nên phổ biến từ những năm 1970, cùng với sự phát triển của nhận thức về môi trường, để mô tả tình trạng dân số vượt quá khả năng chịu đựng của hệ sinh thái hoặc tài nguyên sẵn có.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tác động của dân số đến môi trường và sự phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh rằng việc duy trì quy mô dân số hiện tại hoặc tiếp tục tăng trưởng sẽ dẫn đến những hậu quả tiêu cực không thể đảo ngược. Nó khác với 'overpopulation' ở chỗ 'unsustainable population' nhấn mạnh vào tính bền vững và khả năng duy trì lâu dài của một quần thể trong mối quan hệ với môi trường.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ quần thể không bền vững của một khu vực cụ thể (ví dụ: unsustainable population of Africa). 'for' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ hậu quả của việc có một quần thể không bền vững (ví dụ: unsustainable population, which is a problem for the planet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsustainable population
  • rapidly growing rapidly growing unsustainable population
    (dân số không bền vững đang tăng nhanh)
  • ever-increasing ever-increasing unsustainable population
    (dân số không bền vững ngày càng tăng)
  • large large unsustainable population
    (dân số không bền vững lớn)
Verb + unsustainable population
  • address address an unsustainable population
    (giải quyết vấn đề dân số không bền vững)
  • manage manage an unsustainable population
    (quản lý dân số không bền vững)
  • face face an unsustainable population
    (đối mặt với dân số không bền vững)
Noun + unsustainable population
  • the problem of the problem of an unsustainable population
    (vấn đề dân số không bền vững)
  • the challenge of the challenge of an unsustainable population
    (thách thức về dân số không bền vững)

Idioms

  • reach an unsustainable population level

    đạt đến mức dân số không bền vững

    "Many scientists warn that certain regions are reaching an unsustainable population level."

    (Nhiều nhà khoa học cảnh báo rằng một số khu vực đang đạt đến mức dân số không bền vững.)

  • grapple with an unsustainable population

    vật lộn/đấu tranh với vấn đề dân số không bền vững

    "Governments worldwide must grapple with an unsustainable population to prevent resource depletion."

    (Các chính phủ trên thế giới phải vật lộn với vấn đề dân số không bền vững để ngăn chặn cạn kiệt tài nguyên.)

  • the threat of an unsustainable population

    mối đe dọa từ dân số không bền vững

    "The threat of an unsustainable population looms large over many developing countries."

    (Mối đe dọa từ dân số không bền vững đang hiện hữu lớn ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsustainable population

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quy mô dân số vượt quá khả năng chịu tải của môi trường, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, suy thoái môi trường và cuối cùng là suy giảm mức sống hoặc sự sụp đổ dân số.

"An unsustainable population growth rate will put a strain on the country's resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable population".

Lý thuyết Malthus và Dân số

Khái niệm 'dân số không bền vững' gắn liền với lý thuyết của Thomas Malthus vào cuối thế kỷ 18. Malthus cho rằng dân số tăng theo cấp số nhân trong khi nguồn lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng, dẫn đến tình trạng thiếu hụt tài nguyên và nghèo đói. Mặc dù lý thuyết này đã được tranh luận và điều chỉnh, nó vẫn là nền tảng cho việc thảo luận về tác động của dân số đối với môi trường và tài nguyên, đặc biệt trong bối cảnh các giới hạn về khả năng chịu tải của Trái Đất.

Phong trào Môi trường và Bền vững

Cụm từ 'unsustainable population' trở nên nổi bật trong các phong trào môi trường và phát triển bền vững từ những năm 1970. Nó nhấn mạnh rằng việc tăng trưởng dân số không kiểm soát có thể vượt quá 'sức chứa' (carrying capacity) của hành tinh, gây ra cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm môi trường và suy thoái hệ sinh thái. Nhận thức này đã thúc đẩy các chính sách về kế hoạch hóa gia đình, bảo tồn tài nguyên và phát triển kinh tế xanh trên toàn cầu.