unsustainable population
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A population size that exceeds the carrying capacity of its environment, leading to resource depletion, environmental degradation, and ultimately, a decline in living standards or population collapse.
Vietnamese Meaning
Một quy mô dân số vượt quá khả năng chịu tải của môi trường, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, suy thoái môi trường và cuối cùng là suy giảm mức sống hoặc sự sụp đổ dân số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An unsustainable population growth rate will put a strain on the country's resources."
"Tốc độ tăng trưởng dân số không bền vững sẽ gây áp lực lên nguồn tài nguyên của đất nước."
-
"The report highlights the dangers of an unsustainable population in developing countries."
"Báo cáo nhấn mạnh những nguy cơ của một dân số không bền vững ở các nước đang phát triển."
-
"Addressing the issue of unsustainable population growth requires a multi-faceted approach."
"Giải quyết vấn đề tăng trưởng dân số không bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustenance | sự duy trì, thức ăn, phương tiện sống |
| Adjective | sustainable | bền vững, có thể duy trì được |
| Noun | sustainability | tính bền vững |
| Adjective | unsustainable | không bền vững, không thể duy trì được |
| Noun | unsustainability | tính không bền vững |
| Verb | populate | định cư, cư trú, làm đầy dân số |
| Noun | population | dân số, quần thể |
| Adjective | populous | đông dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tác động của dân số đến môi trường và sự phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh rằng việc duy trì quy mô dân số hiện tại hoặc tiếp tục tăng trưởng sẽ dẫn đến những hậu quả tiêu cực không thể đảo ngược. Nó khác với 'overpopulation' ở chỗ 'unsustainable population' nhấn mạnh vào tính bền vững và khả năng duy trì lâu dài của một quần thể trong mối quan hệ với môi trường.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ quần thể không bền vững của một khu vực cụ thể (ví dụ: unsustainable population of Africa). 'for' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ hậu quả của việc có một quần thể không bền vững (ví dụ: unsustainable population, which is a problem for the planet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly growing rapidly growing unsustainable population (dân số không bền vững đang tăng nhanh)
-
ever-increasing ever-increasing unsustainable population (dân số không bền vững ngày càng tăng)
-
large large unsustainable population (dân số không bền vững lớn)
-
address address an unsustainable population (giải quyết vấn đề dân số không bền vững)
-
manage manage an unsustainable population (quản lý dân số không bền vững)
-
face face an unsustainable population (đối mặt với dân số không bền vững)
-
the problem of the problem of an unsustainable population (vấn đề dân số không bền vững)
-
the challenge of the challenge of an unsustainable population (thách thức về dân số không bền vững)
Idioms
-
reach an unsustainable population level
đạt đến mức dân số không bền vững
"Many scientists warn that certain regions are reaching an unsustainable population level."
(Nhiều nhà khoa học cảnh báo rằng một số khu vực đang đạt đến mức dân số không bền vững.)
-
grapple with an unsustainable population
vật lộn/đấu tranh với vấn đề dân số không bền vững
"Governments worldwide must grapple with an unsustainable population to prevent resource depletion."
(Các chính phủ trên thế giới phải vật lộn với vấn đề dân số không bền vững để ngăn chặn cạn kiệt tài nguyên.)
-
the threat of an unsustainable population
mối đe dọa từ dân số không bền vững
"The threat of an unsustainable population looms large over many developing countries."
(Mối đe dọa từ dân số không bền vững đang hiện hữu lớn ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsustainable population
Tính từ + Danh từMột quy mô dân số vượt quá khả năng chịu tải của môi trường, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, suy thoái môi trường và cuối cùng là suy giảm mức sống hoặc sự sụp đổ dân số.
"An unsustainable population growth rate will put a strain on the country's resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable population".
