(Top Banner Ad)
sustainable practice
B2
Tính từ + Danh từ B2 Môi trường, Kinh tế, Quản lý

sustainable practice

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈpræktɪs/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thực hành bền vững hoạt động bền vững phương pháp bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or way of doing something that can continue for a long time without damaging the environment or using up all the resources.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách thực hiện điều gì đó có thể tiếp tục trong một thời gian dài mà không gây hại cho môi trường hoặc sử dụng hết tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to implementing sustainable practices throughout its operations."

    "Công ty cam kết thực hiện các hoạt động bền vững trong toàn bộ hoạt động của mình."

  • "Sustainable practices in agriculture can help reduce soil erosion and water pollution."

    "Các hoạt động bền vững trong nông nghiệp có thể giúp giảm xói mòn đất và ô nhiễm nguồn nước."

  • "Implementing sustainable practices is crucial for long-term economic growth."

    "Thực hiện các hoạt động bền vững là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì lâu dài
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Noun practice Thực hành, cách làm, phương pháp
Verb practice Thực hành, luyện tập, áp dụng
Adjective practical Thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng
Noun practitioner Người hành nghề, người thực hiện một cách chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
suste(i)nir
English
sustain
English
sustainable
Ancient Greek
praktikos
Medieval Latin
practicare
Old French
pratiser
English
practice
Modern English
sustainable practice

Nguồn gốc 'sustainable'

Từ 'sustainable' bắt nguồn từ từ Latin 'sustinere' có nghĩa là 'duy trì, chống đỡ'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), nó mang ý nghĩa 'có thể duy trì được lâu dài'. Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng khi con người nhận ra sự cần thiết phải bảo vệ môi trường và tài nguyên cho các thế hệ tương lai, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20.

Nguồn gốc 'practice'

Từ 'practice' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại (praktikos) và tiếng Latin (practicare), chỉ việc thực hiện hoặc áp dụng một điều gì đó. Vì vậy, khi kết hợp, 'sustainable practice' (thực hành bền vững) theo nghĩa đen là những hành động hoặc phương pháp có thể duy trì mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại cho môi trường, đồng thời mang lại lợi ích lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến môi trường, kinh tế và quản lý để chỉ các hoạt động có tính bền vững, tức là có thể duy trì được trong dài hạn mà không gây ra các tác động tiêu cực. 'Practice' ở đây mang nghĩa là 'thực hành', 'hoạt động' chứ không chỉ đơn thuần là 'luyện tập'. Cần phân biệt với các hoạt động mang tính nhất thời, không có kế hoạch lâu dài.

Prepositions

in for

‘In’: được dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng của 'sustainable practice'. Ví dụ: 'sustainable practices in agriculture' (các thực hành bền vững trong nông nghiệp). ‘For’: được dùng để chỉ mục tiêu của 'sustainable practice'. Ví dụ: 'sustainable practices for resource management' (các thực hành bền vững để quản lý tài nguyên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable practice
  • good good sustainable practice
    (thực hành bền vững tốt)
  • ethical ethical sustainable practice
    (thực hành bền vững có đạo đức)
  • green green sustainable practice
    (thực hành bền vững xanh/thân thiện môi trường)
  • effective effective sustainable practice
    (thực hành bền vững hiệu quả)
  • best best sustainable practice
    (thực hành bền vững tốt nhất)
Verb + sustainable practice
  • adopt adopt sustainable practice
    (áp dụng thực hành bền vững)
  • implement implement sustainable practice
    (triển khai thực hành bền vững)
  • promote promote sustainable practice
    (thúc đẩy thực hành bền vững)
  • encourage encourage sustainable practice
    (khuyến khích thực hành bền vững)
  • integrate integrate sustainable practice
    (tích hợp/lồng ghép thực hành bền vững)
Noun + of sustainable practice
  • principles principles of sustainable practice
    (các nguyên tắc của thực hành bền vững)
  • benefits benefits of sustainable practice
    (lợi ích của thực hành bền vững)
  • examples examples of sustainable practice
    (các ví dụ về thực hành bền vững)

Idioms

  • champion sustainable practice

    Người ủng hộ mạnh mẽ/tiên phong trong thực hành bền vững

    "She is a strong advocate and consistently champions sustainable practice in the fashion industry."

    (Cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ và liên tục tiên phong trong thực hành bền vững trong ngành thời trang.)

  • commit to sustainable practice

    Cam kết thực hiện các thực hành bền vững

    "Many companies are now committing to sustainable practice as part of their corporate social responsibility."

    (Nhiều công ty hiện đang cam kết thực hiện các thực hành bền vững như một phần trách nhiệm xã hội của họ.)

  • embed sustainable practice

    Đưa các thực hành bền vững vào cốt lõi/tích hợp sâu rộng các thực hành bền vững

    "The goal is to embed sustainable practice into every aspect of our operations."

    (Mục tiêu là tích hợp sâu rộng các thực hành bền vững vào mọi khía cạnh hoạt động của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable practice

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách thực hiện điều gì đó có thể tiếp tục trong một thời gian dài mà không gây hại cho môi trường hoặc sử dụng hết tài nguyên.

"The company is committed to implementing sustainable practices throughout its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable practice".

Phong trào môi trường toàn cầu

'Thực hành bền vững' là một khái niệm cốt lõi nảy sinh từ phong trào môi trường toàn cầu vào cuối thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh việc phát triển kinh tế và xã hội mà không làm suy yếu tài nguyên thiên nhiên, đảm bảo rằng các thế hệ tương lai cũng có thể đáp ứng nhu cầu của họ. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc đã thúc đẩy mạnh mẽ các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) để định hướng cho các thực hành này trên toàn thế giới.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và ESG

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, 'thực hành bền vững' là trung tâm của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và các tiêu chí Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG). Các công ty ngày càng được kỳ vọng phải hoạt động theo cách có ý thức về môi trường và xã hội, không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì lợi ích dài hạn của hành tinh và cộng đồng. Điều này ảnh hưởng đến cách họ sản xuất, vận hành, đầu tư và thu hút nhân tài.