sustaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing support or nourishment; capable of continuing for a long time.
Vietnamese Meaning
Cung cấp sự hỗ trợ hoặc nuôi dưỡng; có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest is vital for sustaining the region's biodiversity."
"Khu rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đa dạng sinh học của khu vực."
-
"The company is committed to sustaining its growth."
"Công ty cam kết duy trì sự tăng trưởng của mình."
-
"We need to find more sustainable ways of living."
"Chúng ta cần tìm những cách sống bền vững hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chịu đựng, chống đỡ |
| Adjective | sustainable | bền vững, có thể duy trì được |
| Noun | sustainability | sự bền vững, khả năng duy trì |
| Noun | sustainer | người/vật duy trì, yếu tố chống đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "sustaining" thường được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng duy trì hoặc hỗ trợ sự sống, hoạt động hoặc điều kiện nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng kéo dài hoặc duy trì một trạng thái, quá trình hoặc nguồn lực. Khác với "supporting" (hỗ trợ) mang nghĩa chung chung hơn về việc cung cấp sự giúp đỡ, "sustaining" tập trung vào việc duy trì sự ổn định và lâu dài.
Prepositions
"Sustaining of" thường được dùng để chỉ sự duy trì một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nào đó (ví dụ: "sustaining of life"). "Sustaining for" có thể chỉ khoảng thời gian hoặc mục đích mà cái gì đó được duy trì (ví dụ: "sustaining for many years").
Collocations (Từ đi kèm)
-
self- self-sustaining (tự duy trì, tự cung tự cấp)
-
life- life-sustaining (duy trì sự sống)
-
mutually mutually sustaining (cùng nhau duy trì, hỗ trợ lẫn nhau)
-
financially financially sustaining (tự chủ về tài chính, duy trì được về mặt tài chính)
-
emotionally emotionally sustaining (duy trì tinh thần, mang lại sức mạnh tinh thần)
-
provide provide sustaining support (cung cấp sự hỗ trợ liên tục/bền vững)
-
ensure ensure sustaining growth (đảm bảo sự tăng trưởng bền vững)
-
focus on focus on sustaining efforts (tập trung vào việc duy trì nỗ lực)
Idioms
-
Self-sustaining system/economy
Hệ thống/kinh tế tự duy trì, tự cường
"The goal is to create a self-sustaining economy that doesn't rely heavily on external aid."
(Mục tiêu là tạo ra một nền kinh tế tự cường không quá phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài.)
-
Life-sustaining resources
Các nguồn tài nguyên duy trì sự sống
"Access to clean water is a fundamental life-sustaining resource."
(Tiếp cận nước sạch là một tài nguyên cơ bản để duy trì sự sống.)
-
A sustaining force
Một sức mạnh nâng đỡ/duy trì
"Her belief in justice was a sustaining force throughout her difficult career."
(Niềm tin của cô ấy vào công lý là một sức mạnh nâng đỡ xuyên suốt sự nghiệp đầy khó khăn của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustaining
Tính từCung cấp sự hỗ trợ hoặc nuôi dưỡng; có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài.
"The forest is vital for sustaining the region's biodiversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustaining".
