(Top Banner Ad)
sustaining
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (chung)

sustaining

UK: /səˈsteɪnɪŋ/ • US: /səˈsteɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì bền vững nuôi dưỡng hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing support or nourishment; capable of continuing for a long time.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự hỗ trợ hoặc nuôi dưỡng; có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest is vital for sustaining the region's biodiversity."

    "Khu rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đa dạng sinh học của khu vực."

  • "The company is committed to sustaining its growth."

    "Công ty cam kết duy trì sự tăng trưởng của mình."

  • "We need to find more sustainable ways of living."

    "Chúng ta cần tìm những cách sống bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chịu đựng, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì
Noun sustainer người/vật duy trì, yếu tố chống đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (chung)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
soustenir
Middle English
sustenen
English
sustain

Gốc rễ từ việc 'giữ vững' và 'chịu đựng'

Từ 'sustaining' (duy trì, chống đỡ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', kết hợp giữa 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giữ, nắm giữ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'giữ vững từ bên dưới', 'chịu đựng' hoặc 'nâng đỡ'. Qua tiếng Pháp cổ 'soustenir' và tiếng Anh trung đại, ý nghĩa này phát triển thêm thành 'duy trì sự sống', 'tiếp tục tồn tại' hoặc 'cung cấp sự hỗ trợ'.

Usage Note

Tính từ "sustaining" thường được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng duy trì hoặc hỗ trợ sự sống, hoạt động hoặc điều kiện nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng kéo dài hoặc duy trì một trạng thái, quá trình hoặc nguồn lực. Khác với "supporting" (hỗ trợ) mang nghĩa chung chung hơn về việc cung cấp sự giúp đỡ, "sustaining" tập trung vào việc duy trì sự ổn định và lâu dài.

Prepositions

of for

"Sustaining of" thường được dùng để chỉ sự duy trì một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nào đó (ví dụ: "sustaining of life"). "Sustaining for" có thể chỉ khoảng thời gian hoặc mục đích mà cái gì đó được duy trì (ví dụ: "sustaining for many years").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustaining
  • self- self-sustaining
    (tự duy trì, tự cung tự cấp)
  • life- life-sustaining
    (duy trì sự sống)
  • mutually mutually sustaining
    (cùng nhau duy trì, hỗ trợ lẫn nhau)
  • financially financially sustaining
    (tự chủ về tài chính, duy trì được về mặt tài chính)
  • emotionally emotionally sustaining
    (duy trì tinh thần, mang lại sức mạnh tinh thần)
Verb phrases with 'sustaining'
  • provide provide sustaining support
    (cung cấp sự hỗ trợ liên tục/bền vững)
  • ensure ensure sustaining growth
    (đảm bảo sự tăng trưởng bền vững)
  • focus on focus on sustaining efforts
    (tập trung vào việc duy trì nỗ lực)

Idioms

  • Self-sustaining system/economy

    Hệ thống/kinh tế tự duy trì, tự cường

    "The goal is to create a self-sustaining economy that doesn't rely heavily on external aid."

    (Mục tiêu là tạo ra một nền kinh tế tự cường không quá phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài.)

  • Life-sustaining resources

    Các nguồn tài nguyên duy trì sự sống

    "Access to clean water is a fundamental life-sustaining resource."

    (Tiếp cận nước sạch là một tài nguyên cơ bản để duy trì sự sống.)

  • A sustaining force

    Một sức mạnh nâng đỡ/duy trì

    "Her belief in justice was a sustaining force throughout her difficult career."

    (Niềm tin của cô ấy vào công lý là một sức mạnh nâng đỡ xuyên suốt sự nghiệp đầy khó khăn của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustaining

Tính từ
Lật mặt

Cung cấp sự hỗ trợ hoặc nuôi dưỡng; có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài.

"The forest is vital for sustaining the region's biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustaining".

Phong trào Bền vững (Sustainability)

Khái niệm 'sustaining' gắn liền mật thiết với phong trào 'bền vững' (sustainability) toàn cầu. Đây là một triết lý sống và phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như môi trường (bảo vệ tài nguyên thiên nhiên), kinh tế (phát triển cân bằng), và xã hội (công bằng xã hội).

Khả năng phục hồi và Sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, 'sustaining' còn ám chỉ khả năng của một người hoặc một cộng đồng trong việc chịu đựng khó khăn, duy trì tinh thần hoặc nỗ lực qua thời gian dài. Nó thường được liên hệ với sự kiên cường (resilience) và sức bền (endurance) - những phẩm chất được đánh giá cao trong việc vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu lâu dài.