(Top Banner Ad)
swinging wildly
B2
Động từ (Verb) + Trạng từ (Adverb) B2 Chung (General)

swinging wildly

UK: /ˈswɪŋɪŋ ˈwaɪldli/ • US: /ˈswɪŋɪŋ ˈwaɪldli/

Nghĩa tiếng Việt

đung đưa dữ dội vung vẩy điên cuồng dao động mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or behaving in a manner that involves vigorous and uncontrolled swaying or oscillation.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hành xử theo cách liên quan đến việc đu đưa hoặc dao động mạnh mẽ và không kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was swinging wildly at the approaching zombies."

    "Anh ta vung tay điên cuồng vào lũ zombie đang tiến đến."

  • "The branches were swinging wildly in the storm."

    "Những cành cây đung đưa dữ dội trong cơn bão."

  • "Her emotions were swinging wildly between joy and despair."

    "Cảm xúc của cô ấy dao động dữ dội giữa niềm vui và sự tuyệt vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swing đung đưa, vung, lắc lư, thay đổi đột ngột
Noun swing sự đung đưa, cú vung, xích đu, nhịp điệu
Adjective swinging đang đung đưa, sôi động, đầy năng lượng
Noun swinger người đung đưa, người thích tiệc tùng (nghĩa bóng)
Adjective wild hoang dã, dữ dội, không kiểm soát
Noun wildness sự hoang dã, sự dữ dội
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
Verb bewilder làm hoang mang, làm bối rối

Synonyms

flailing wildly (vung vẩy điên cuồng)thrashing about (quằn quại)

Antonyms

moving gently (di chuyển nhẹ nhàng)standing still (đứng yên)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swengʰ-
Proto-Germanic
*swingwanan
Old English
swingan
Modern English
swing

Nguồn gốc của 'Swing'

Từ 'swing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swingan', ban đầu mang nghĩa 'đánh, đập mạnh' hoặc 'di chuyển nhanh chóng'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'dao động, đung đưa qua lại'. Điều này gợi lên hình ảnh về một chuyển động mạnh mẽ, có nhịp điệu nhưng cũng có thể trở nên mất kiểm soát nếu thêm trạng từ 'wildly'.

Ý nghĩa của 'Wildly'

Trạng từ 'wildly' xuất phát từ tính từ 'wild' (hoang dã, không thuần hóa). Nó được thêm vào các động từ để chỉ một hành động diễn ra một cách mất kiểm soát, dữ dội, ngẫu nhiên hoặc không có phương hướng rõ ràng. Khi kết hợp với 'swinging', nó nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế, mạnh mẽ quá mức của chuyển động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chuyển động vật lý (ví dụ: ai đó vung tay, một vật gì đó đung đưa) hoặc hành vi (ví dụ: cảm xúc dao động thất thường). 'Swinging' gợi ý một chuyển động qua lại, thường là hình vòng cung, trong khi 'wildly' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và mạnh mẽ của chuyển động đó. Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh sống động về sự hỗn loạn hoặc cường độ.

Prepositions

at

'Swinging at' dùng để chỉ hành động vung cái gì đó (thường là vũ khí hoặc nắm đấm) vào một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swinging wildly
  • start start swinging wildly
    (bắt đầu vung/đung đưa điên cuồng)
  • begin begin swinging wildly
    (bắt đầu vung/đung đưa điên cuồng)
  • lash out lash out swinging wildly
    (tấn công, vung vẩy điên cuồng)
  • flail flail, swinging wildly
    (quờ quạng, vung vẩy điên cuồng)
Noun + swinging wildly
  • arms arms swinging wildly
    (hai cánh tay vung vẩy/đung đưa điên cuồng)
  • fists fists swinging wildly
    (những nắm đấm vung vẩy điên cuồng)
  • head head swinging wildly
    (đầu lắc lư điên cuồng)
  • emotions emotions swinging wildly
    (cảm xúc thay đổi thất thường/dữ dội)
  • prices prices swinging wildly
    (giá cả biến động mạnh/dữ dội)
  • a pendulum a pendulum swinging wildly
    (một con lắc dao động mạnh mẽ/điên cuồng)

Idioms

  • Arms swinging wildly

    Diễn tả sự tức giận, thất vọng hoặc mất kiểm soát thể chất, thường khi người đó di chuyển hoặc chiến đấu.

    "He paced the room, his arms swinging wildly as he argued fiercely."

    (Anh ta đi đi lại lại trong phòng, hai tay vung vẩy điên cuồng khi tranh cãi gay gắt.)

  • Emotions swinging wildly

    Mô tả trạng thái cảm xúc không ổn định, thay đổi nhanh chóng giữa các thái cực, thường là từ vui sang buồn hoặc ngược lại.

    "Her emotions were swinging wildly from euphoria to deep sadness after the breakup."

    (Cảm xúc của cô ấy thay đổi thất thường từ hưng phấn đến buồn bã sâu sắc sau khi chia tay.)

  • Prices swinging wildly

    Mô tả sự biến động giá cả mạnh mẽ và không thể đoán trước trên thị trường tài chính hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác.

    "Investors were nervous as stock prices were swinging wildly, making it hard to predict trends."

    (Các nhà đầu tư lo lắng khi giá cổ phiếu biến động mạnh, gây khó khăn trong việc dự đoán xu hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swinging wildly

Động từ (Verb) + Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Di chuyển hoặc hành xử theo cách liên quan đến việc đu đưa hoặc dao động mạnh mẽ và không kiểm soát.

"He was swinging wildly at the approaching zombies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swinging wildly".

Biểu tượng của sự mất kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh 'swinging wildly' thường được liên kết với sự mất kiểm soát, cả về thể chất lẫn tinh thần. Từ một người tức giận vung tay chân, một vận động viên không giữ được bình tĩnh, đến thị trường tài chính biến động không thể đoán trước, cụm từ này là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự hỗn loạn và bất ổn, gợi lên cảm giác lo lắng và không chắc chắn.

Tự do và sự bộc phát

Tuy nhiên, 'swinging wildly' cũng có thể mang một ý nghĩa tích cực hơn trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc biểu diễn. Một vũ công có thể 'vung tay chân điên cuồng' để thể hiện sự tự do, phá cách, hoặc cường điệu cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể là một cách để bộc lộ bản thân một cách không gò bó, thoát khỏi những quy tắc thông thường.