swinging wildly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or behaving in a manner that involves vigorous and uncontrolled swaying or oscillation.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hành xử theo cách liên quan đến việc đu đưa hoặc dao động mạnh mẽ và không kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was swinging wildly at the approaching zombies."
"Anh ta vung tay điên cuồng vào lũ zombie đang tiến đến."
-
"The branches were swinging wildly in the storm."
"Những cành cây đung đưa dữ dội trong cơn bão."
-
"Her emotions were swinging wildly between joy and despair."
"Cảm xúc của cô ấy dao động dữ dội giữa niềm vui và sự tuyệt vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | swing | đung đưa, vung, lắc lư, thay đổi đột ngột |
| Noun | swing | sự đung đưa, cú vung, xích đu, nhịp điệu |
| Adjective | swinging | đang đung đưa, sôi động, đầy năng lượng |
| Noun | swinger | người đung đưa, người thích tiệc tùng (nghĩa bóng) |
| Adjective | wild | hoang dã, dữ dội, không kiểm soát |
| Noun | wildness | sự hoang dã, sự dữ dội |
| Noun | wilderness | vùng hoang dã, nơi hoang vu |
| Verb | bewilder | làm hoang mang, làm bối rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chuyển động vật lý (ví dụ: ai đó vung tay, một vật gì đó đung đưa) hoặc hành vi (ví dụ: cảm xúc dao động thất thường). 'Swinging' gợi ý một chuyển động qua lại, thường là hình vòng cung, trong khi 'wildly' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và mạnh mẽ của chuyển động đó. Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh sống động về sự hỗn loạn hoặc cường độ.
Prepositions
'Swinging at' dùng để chỉ hành động vung cái gì đó (thường là vũ khí hoặc nắm đấm) vào một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start swinging wildly (bắt đầu vung/đung đưa điên cuồng)
-
begin begin swinging wildly (bắt đầu vung/đung đưa điên cuồng)
-
lash out lash out swinging wildly (tấn công, vung vẩy điên cuồng)
-
flail flail, swinging wildly (quờ quạng, vung vẩy điên cuồng)
-
arms arms swinging wildly (hai cánh tay vung vẩy/đung đưa điên cuồng)
-
fists fists swinging wildly (những nắm đấm vung vẩy điên cuồng)
-
head head swinging wildly (đầu lắc lư điên cuồng)
-
emotions emotions swinging wildly (cảm xúc thay đổi thất thường/dữ dội)
-
prices prices swinging wildly (giá cả biến động mạnh/dữ dội)
-
a pendulum a pendulum swinging wildly (một con lắc dao động mạnh mẽ/điên cuồng)
Idioms
-
Arms swinging wildly
Diễn tả sự tức giận, thất vọng hoặc mất kiểm soát thể chất, thường khi người đó di chuyển hoặc chiến đấu.
"He paced the room, his arms swinging wildly as he argued fiercely."
(Anh ta đi đi lại lại trong phòng, hai tay vung vẩy điên cuồng khi tranh cãi gay gắt.)
-
Emotions swinging wildly
Mô tả trạng thái cảm xúc không ổn định, thay đổi nhanh chóng giữa các thái cực, thường là từ vui sang buồn hoặc ngược lại.
"Her emotions were swinging wildly from euphoria to deep sadness after the breakup."
(Cảm xúc của cô ấy thay đổi thất thường từ hưng phấn đến buồn bã sâu sắc sau khi chia tay.)
-
Prices swinging wildly
Mô tả sự biến động giá cả mạnh mẽ và không thể đoán trước trên thị trường tài chính hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác.
"Investors were nervous as stock prices were swinging wildly, making it hard to predict trends."
(Các nhà đầu tư lo lắng khi giá cổ phiếu biến động mạnh, gây khó khăn trong việc dự đoán xu hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swinging wildly
Động từ (Verb) + Trạng từ (Adverb)Di chuyển hoặc hành xử theo cách liên quan đến việc đu đưa hoặc dao động mạnh mẽ và không kiểm soát.
"He was swinging wildly at the approaching zombies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swinging wildly".
