switched off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tắt một máy móc, đèn, v.v. bằng cách nhấn một nút hoặc công tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please switch off the lights when you leave."
"Làm ơn tắt đèn khi bạn rời đi."
-
"He switched off the TV and went to bed."
"Anh ấy tắt TV và đi ngủ."
-
"I completely switched off during the meeting."
"Tôi hoàn toàn mất tập trung trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động dừng hoạt động của một thiết bị điện tử. Khác với 'turn off', 'switch off' thường nhấn mạnh vào việc sử dụng công tắc hoặc nút bấm cụ thể.
Mang nghĩa bóng, diễn tả trạng thái mất tập trung, không quan tâm hoặc không hứng thú với một chủ đề, hoạt động nào đó. Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
phone The phone was switched off. (Điện thoại đã bị tắt.)
-
lights All the lights were switched off. (Tất cả đèn đã bị tắt.)
-
engine The car engine was switched off. (Động cơ ô tô đã bị tắt.)
-
mentally I feel mentally switched off after a long day. (Tôi cảm thấy đầu óc không còn tập trung sau một ngày dài.)
-
completely He was completely switched off during the meeting. (Anh ấy hoàn toàn mất tập trung trong cuộc họp.)
-
get It's easy to get switched off when you're tired. (Rất dễ bị mất tập trung khi bạn mệt mỏi.)
-
be Make sure your mobile is switched off. (Hãy đảm bảo điện thoại của bạn đã được tắt.)
Idioms
-
switch off (your brain/mind)
Ngừng suy nghĩ, ngừng tập trung vào công việc/vấn đề, thư giãn.
"After a tough week, I just want to switch off my brain and watch some TV."
(Sau một tuần làm việc mệt mỏi, tôi chỉ muốn ngưng suy nghĩ và xem TV.)
-
be switched off
Ở trạng thái không tập trung, mất kết nối với xung quanh hoặc thờ ơ.
"He seemed completely switched off during the lecture, probably thinking about dinner."
(Anh ấy có vẻ hoàn toàn mất tập trung trong bài giảng, có lẽ đang nghĩ về bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
switched off
Động từ (phrasal verb)Tắt một máy móc, đèn, v.v. bằng cách nhấn một nút hoặc công tắc.
"Please switch off the lights when you leave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switched off".
