simulated object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital representation or model of a physical object or abstract entity, created using computer software or other technologies to mimic its appearance, behavior, or properties.
Vietnamese Meaning
Một biểu diễn hoặc mô hình kỹ thuật số của một đối tượng vật lý hoặc một thực thể trừu tượng, được tạo ra bằng cách sử dụng phần mềm máy tính hoặc các công nghệ khác để mô phỏng hình dạng, hành vi hoặc các đặc tính của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flight simulator used simulated objects to create a realistic training environment for pilots."
"Buồng lái mô phỏng sử dụng các đối tượng mô phỏng để tạo ra một môi trường huấn luyện thực tế cho phi công."
-
"The game featured detailed simulated objects, making the experience more immersive."
"Trò chơi có các đối tượng mô phỏng chi tiết, làm cho trải nghiệm trở nên sống động hơn."
-
"Scientists use simulated objects to study the behavior of complex systems."
"Các nhà khoa học sử dụng các đối tượng mô phỏng để nghiên cứu hành vi của các hệ thống phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | simulate | mô phỏng, giả lập (tạo ra một mô hình bắt chước thực tế để nghiên cứu hoặc huấn luyện) |
| Noun | simulation | sự mô phỏng, sự giả lập (hành động hoặc kết quả của việc mô phỏng một hệ thống, quá trình) |
| Noun | simulator | thiết bị mô phỏng, máy giả lập (một thiết bị hoặc chương trình máy tính dùng để mô phỏng) |
| Adjective | simulated | được mô phỏng, được giả lập (có đặc tính của thứ thật nhưng không phải thật, chỉ là bản sao) |
| Noun | object | vật thể, đối tượng (một thực thể vật chất hoặc một khái niệm mà người ta có thể nhìn, chạm, hoặc tương tác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như mô phỏng, trò chơi điện tử, thực tế ảo và đào tạo. Nó nhấn mạnh tính chất nhân tạo và được tạo ra của đối tượng, trái ngược với các đối tượng thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic realistic simulated object (vật thể mô phỏng chân thực)
-
virtual virtual simulated object (vật thể mô phỏng ảo)
-
3D 3D simulated object (vật thể mô phỏng 3 chiều)
-
digital digital simulated object (vật thể mô phỏng kỹ thuật số)
-
create create a simulated object (tạo ra một vật thể mô phỏng)
-
render render a simulated object (hiển thị/tái tạo một vật thể mô phỏng (trên màn hình máy tính))
-
interact with interact with a simulated object (tương tác với một vật thể mô phỏng)
-
manipulate manipulate a simulated object (thao tác/điều khiển một vật thể mô phỏng)
-
properties properties of a simulated object (các thuộc tính của một vật thể mô phỏng)
-
behavior behavior of a simulated object (hành vi của một vật thể mô phỏng)
Idioms
-
Interact with a simulated object
Tương tác với một vật thể mô phỏng (hành động người dùng điều khiển hoặc giao tiếp với một vật ảo trong môi trường giả lập)
"In virtual reality games, players can often interact with a simulated object using hand controllers to pick it up or move it."
(Trong các trò chơi thực tế ảo, người chơi thường có thể tương tác với một vật thể mô phỏng bằng bộ điều khiển cầm tay để nhặt hoặc di chuyển nó.)
-
Rendering a simulated object
Hiển thị một vật thể mô phỏng (quá trình máy tính tạo ra hình ảnh đồ họa của vật thể ảo để hiển thị trên màn hình)
"The advanced graphics engine is responsible for rendering a simulated object accurately and smoothly on the screen, creating a realistic visual."
(Công cụ đồ họa tiên tiến có trách nhiệm hiển thị một vật thể mô phỏng một cách chính xác và mượt mà trên màn hình, tạo ra hình ảnh trực quan chân thực.)
-
Physical properties of a simulated object
Các thuộc tính vật lý của một vật thể mô phỏng (các đặc điểm như trọng lượng, độ cứng, ma sát, độ đàn hồi của vật ảo được định nghĩa trong mô hình)
"Engineers can adjust the physical properties of a simulated object in the software to test its behavior under different conditions without needing a real prototype."
(Các kỹ sư có thể điều chỉnh các thuộc tính vật lý của một vật thể mô phỏng trong phần mềm để kiểm tra hành vi của nó trong các điều kiện khác nhau mà không cần nguyên mẫu thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simulated object
Danh từMột biểu diễn hoặc mô hình kỹ thuật số của một đối tượng vật lý hoặc một thực thể trừu tượng, được tạo ra bằng cách sử dụng phần mềm máy tính hoặc các công nghệ khác để mô phỏng hình dạng, hành vi hoặc các đặc tính của nó.
"The flight simulator used simulated objects to create a realistic training environment for pilots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulated object".
