(Top Banner Ad)
simulated object
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Mô phỏng

simulated object

UK: /ˈsɪmjʊˌleɪtɪd ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˈsɪmjəˌleɪtɪd ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng mô phỏng vật thể mô phỏng mô hình mô phỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital representation or model of a physical object or abstract entity, created using computer software or other technologies to mimic its appearance, behavior, or properties.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn hoặc mô hình kỹ thuật số của một đối tượng vật lý hoặc một thực thể trừu tượng, được tạo ra bằng cách sử dụng phần mềm máy tính hoặc các công nghệ khác để mô phỏng hình dạng, hành vi hoặc các đặc tính của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight simulator used simulated objects to create a realistic training environment for pilots."

    "Buồng lái mô phỏng sử dụng các đối tượng mô phỏng để tạo ra một môi trường huấn luyện thực tế cho phi công."

  • "The game featured detailed simulated objects, making the experience more immersive."

    "Trò chơi có các đối tượng mô phỏng chi tiết, làm cho trải nghiệm trở nên sống động hơn."

  • "Scientists use simulated objects to study the behavior of complex systems."

    "Các nhà khoa học sử dụng các đối tượng mô phỏng để nghiên cứu hành vi của các hệ thống phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simulate mô phỏng, giả lập (tạo ra một mô hình bắt chước thực tế để nghiên cứu hoặc huấn luyện)
Noun simulation sự mô phỏng, sự giả lập (hành động hoặc kết quả của việc mô phỏng một hệ thống, quá trình)
Noun simulator thiết bị mô phỏng, máy giả lập (một thiết bị hoặc chương trình máy tính dùng để mô phỏng)
Adjective simulated được mô phỏng, được giả lập (có đặc tính của thứ thật nhưng không phải thật, chỉ là bản sao)
Noun object vật thể, đối tượng (một thực thể vật chất hoặc một khái niệm mà người ta có thể nhìn, chạm, hoặc tương tác)

Synonyms

Antonyms

real object (đối tượng thật)physical object (đối tượng vật lý)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Mô phỏng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similis
Latin
simulare
English
simulate (verb)
English
simulated (adjective)
Latin
objectum
Old French
object
English
object (noun)
Modern English
simulated object

Nguồn gốc của 'simulated'

Từ 'simulated' bắt nguồn từ động từ 'simulate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'mô phỏng, giả lập'. Bản thân từ 'simulate' lại có gốc từ tiếng Latin 'simulare' (bắt chước, giả vờ), phát triển từ 'similis' (tương tự). Điều này cho thấy ý tưởng về việc tạo ra một thứ gì đó 'giống như thật' đã có từ rất lâu, phản ánh mong muốn tái tạo thế giới.

Nguồn gốc của 'object'

Từ 'object' trong tiếng Anh (vật thể, đối tượng) có nguồn gốc từ 'objectum' trong tiếng Latin, nghĩa đen là 'thứ bị ném ra trước' hoặc 'thứ nằm đối diện'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất kỳ thứ gì có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc nhận thức được, trở thành một khái niệm cơ bản trong tư duy và khoa học, ám chỉ một thực thể có tính tồn tại độc lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như mô phỏng, trò chơi điện tử, thực tế ảo và đào tạo. Nó nhấn mạnh tính chất nhân tạo và được tạo ra của đối tượng, trái ngược với các đối tượng thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simulated object
  • realistic realistic simulated object
    (vật thể mô phỏng chân thực)
  • virtual virtual simulated object
    (vật thể mô phỏng ảo)
  • 3D 3D simulated object
    (vật thể mô phỏng 3 chiều)
  • digital digital simulated object
    (vật thể mô phỏng kỹ thuật số)
Verb + simulated object
  • create create a simulated object
    (tạo ra một vật thể mô phỏng)
  • render render a simulated object
    (hiển thị/tái tạo một vật thể mô phỏng (trên màn hình máy tính))
  • interact with interact with a simulated object
    (tương tác với một vật thể mô phỏng)
  • manipulate manipulate a simulated object
    (thao tác/điều khiển một vật thể mô phỏng)
Noun + of simulated object
  • properties properties of a simulated object
    (các thuộc tính của một vật thể mô phỏng)
  • behavior behavior of a simulated object
    (hành vi của một vật thể mô phỏng)

Idioms

  • Interact with a simulated object

    Tương tác với một vật thể mô phỏng (hành động người dùng điều khiển hoặc giao tiếp với một vật ảo trong môi trường giả lập)

    "In virtual reality games, players can often interact with a simulated object using hand controllers to pick it up or move it."

    (Trong các trò chơi thực tế ảo, người chơi thường có thể tương tác với một vật thể mô phỏng bằng bộ điều khiển cầm tay để nhặt hoặc di chuyển nó.)

  • Rendering a simulated object

    Hiển thị một vật thể mô phỏng (quá trình máy tính tạo ra hình ảnh đồ họa của vật thể ảo để hiển thị trên màn hình)

    "The advanced graphics engine is responsible for rendering a simulated object accurately and smoothly on the screen, creating a realistic visual."

    (Công cụ đồ họa tiên tiến có trách nhiệm hiển thị một vật thể mô phỏng một cách chính xác và mượt mà trên màn hình, tạo ra hình ảnh trực quan chân thực.)

  • Physical properties of a simulated object

    Các thuộc tính vật lý của một vật thể mô phỏng (các đặc điểm như trọng lượng, độ cứng, ma sát, độ đàn hồi của vật ảo được định nghĩa trong mô hình)

    "Engineers can adjust the physical properties of a simulated object in the software to test its behavior under different conditions without needing a real prototype."

    (Các kỹ sư có thể điều chỉnh các thuộc tính vật lý của một vật thể mô phỏng trong phần mềm để kiểm tra hành vi của nó trong các điều kiện khác nhau mà không cần nguyên mẫu thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulated object

Danh từ
Lật mặt

Một biểu diễn hoặc mô hình kỹ thuật số của một đối tượng vật lý hoặc một thực thể trừu tượng, được tạo ra bằng cách sử dụng phần mềm máy tính hoặc các công nghệ khác để mô phỏng hình dạng, hành vi hoặc các đặc tính của nó.

"The flight simulator used simulated objects to create a realistic training environment for pilots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulated object".

Thực tế ảo, Game và Thế giới số

Các vật thể mô phỏng là xương sống của thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), và phần lớn các trò chơi điện tử hiện đại. Chúng tạo nên những vũ trụ số sống động, nơi người dùng không chỉ giải trí mà còn có thể học hỏi, làm việc và giao lưu. Sự hiện diện ngày càng tăng của các vật thể mô phỏng đang dần xóa mờ ranh giới giữa thực và ảo, định hình lại cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh.

Mô hình hóa Khoa học và Kỹ thuật

Trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, các vật thể mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các mô hình kỹ thuật số chính xác của các hệ thống phức tạp, từ thiết kế phương tiện bay, cấu trúc xây dựng cho đến dự báo khí hậu. Chúng cho phép các nhà khoa học và kỹ sư thử nghiệm, phân tích và tối ưu hóa mà không cần phải chế tạo các nguyên mẫu vật lý đắt tiền hoặc thực hiện các thí nghiệm nguy hiểm, thúc đẩy đáng kể tốc độ đổi mới và nghiên cứu.