(Top Banner Ad)
table clearer
A2
Danh từ A2 Khách sạn - Nhà hàng

table clearer

UK: /ˈteɪbəl ˈklɪərə(r)/ • US: /ˈteɪbəl ˈklɪrər/

Nghĩa tiếng Việt

người dọn bàn nhân viên dọn bàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to remove used dishes and clean tables in a restaurant or similar establishment.

Vietnamese Meaning

Người có công việc dọn dẹp bát đĩa đã sử dụng và lau bàn trong nhà hàng hoặc các cơ sở tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table clearer efficiently removed the empty plates and wiped down the table."

    "Người dọn bàn nhanh chóng dọn dẹp những chiếc đĩa trống và lau sạch bàn."

  • "He started as a table clearer before working his way up to waiter."

    "Anh ấy bắt đầu làm công việc dọn bàn trước khi thăng tiến lên làm bồi bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table Cái bàn, bàn ăn
Noun clearance Sự dọn dẹp, sự thông qua (giấy phép), không gian trống
Noun clarity Sự rõ ràng, sự trong trẻo
Verb clear Dọn dẹp, làm sạch, làm rõ
Adjective clear Rõ ràng, trong, sạch
Adverb clearly Một cách rõ ràng, dứt khoát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khách sạn - Nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old English
tabule
English
table
Latin
clarus
Old French
cler
English
clear
English
clearer
English
table clearer

Nguồn gốc từ kép "table clearer"

Từ "table clearer" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc lâu đời. "Table" (cái bàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin "tabula", chỉ một tấm ván hoặc bảng. "Clear" (dọn dẹp, làm sạch, làm rõ) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin "clarus", mang nghĩa trong trẻo, rõ ràng. Khi ghép lại với hậu tố "-er" (chỉ người thực hiện hành động), "table clearer" mô tả chính xác người hoặc thiết bị có nhiệm vụ dọn dẹp bàn ăn sau khi khách dùng bữa, phản ánh chức năng trực tiếp của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành dịch vụ ăn uống. Nó mô tả công việc chân tay, thường là vị trí đầu vào. So với 'busser', 'table clearer' có thể nhấn mạnh hơn vào việc dọn dẹp bàn cụ thể, trong khi 'busser' có thể có nhiều nhiệm vụ hỗ trợ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + table clearer
  • efficient an efficient table clearer
    (một người dọn bàn hiệu quả)
  • quick a quick table clearer
    (một người dọn bàn nhanh nhẹn)
  • dedicated a dedicated table clearer
    (một người dọn bàn tận tâm)
Động từ + table clearer
  • hire hire a table clearer
    (thuê người dọn bàn)
  • train train a table clearer
    (đào tạo người dọn bàn)
  • need need a table clearer
    (cần người dọn bàn)
table clearer + Động từ
  • collects The table clearer collects dirty dishes.
    (Người dọn bàn thu gom bát đĩa bẩn.)
  • wipes A table clearer wipes down the surfaces.
    (Người dọn bàn lau sạch các bề mặt.)
  • stacks The table clearer stacks chairs after closing.
    (Người dọn bàn xếp chồng ghế sau khi đóng cửa.)

Idioms

  • The role of a table clearer

    Vai trò của người dọn bàn

    "The role of a table clearer is essential for maintaining a clean and efficient dining environment."

    (Vai trò của người dọn bàn là cần thiết để duy trì một môi trường ăn uống sạch sẽ và hiệu quả.)

  • Working as a table clearer

    Làm công việc dọn bàn

    "Many students gain their first work experience by working as a table clearer in a restaurant."

    (Nhiều sinh viên có kinh nghiệm làm việc đầu tiên bằng cách làm công việc dọn bàn trong nhà hàng.)

  • A robot table clearer

    Robot dọn bàn

    "Some innovative restaurants are now using a robot table clearer to assist their staff."

    (Một số nhà hàng sáng tạo hiện đang sử dụng robot dọn bàn để hỗ trợ nhân viên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table clearer

Danh từ
Lật mặt

Người có công việc dọn dẹp bát đĩa đã sử dụng và lau bàn trong nhà hàng hoặc các cơ sở tương tự.

"The table clearer efficiently removed the empty plates and wiped down the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table clearer".

Tầm quan trọng của vệ sinh và tốc độ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành dịch vụ ăn uống, việc duy trì vệ sinh và tốc độ phục vụ là vô cùng quan trọng. Người dọn bàn (table clearer) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo bàn ăn luôn sạch sẽ, sẵn sàng cho khách hàng tiếp theo, góp phần tạo nên trải nghiệm tốt cho thực khách và hiệu quả hoạt động cho nhà hàng.

Công việc khởi đầu phổ biến

Công việc dọn bàn (table clearer) thường được xem là một trong những công việc bán thời gian hoặc công việc khởi đầu phổ biến cho thanh thiếu niên, sinh viên hoặc những người mới bước vào thị trường lao động. Nó giúp họ học được tinh thần trách nhiệm, kỹ năng làm việc nhóm và ý thức phục vụ khách hàng, đặt nền tảng cho sự phát triển nghề nghiệp sau này.