(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ table clearer
A2

table clearer

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người dọn bàn nhân viên dọn bàn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Table clearer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người có công việc dọn dẹp bát đĩa đã sử dụng và lau bàn trong nhà hàng hoặc các cơ sở tương tự.

Definition (English Meaning)

A person whose job is to remove used dishes and clean tables in a restaurant or similar establishment.

Ví dụ Thực tế với 'Table clearer'

  • "The table clearer efficiently removed the empty plates and wiped down the table."

    "Người dọn bàn nhanh chóng dọn dẹp những chiếc đĩa trống và lau sạch bàn."

  • "He started as a table clearer before working his way up to waiter."

    "Anh ấy bắt đầu làm công việc dọn bàn trước khi thăng tiến lên làm bồi bàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Table clearer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: table clearer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khách sạn - Nhà hàng

Ghi chú Cách dùng 'Table clearer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành dịch vụ ăn uống. Nó mô tả công việc chân tay, thường là vị trí đầu vào. So với 'busser', 'table clearer' có thể nhấn mạnh hơn vào việc dọn dẹp bàn cụ thể, trong khi 'busser' có thể có nhiều nhiệm vụ hỗ trợ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Table clearer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)