(Top Banner Ad)
sullied record
C1
Tính từ C1 Chính trị, Pháp luật, Đạo đức

sullied record

UK: /ˈsʌlid ˈrekɔːd/ • US: /ˈsʌlid ˈrɛkərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ bị hoen ố lý lịch không trong sạch quá khứ đầy tai tiếng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damaged in purity or integrity; tarnished; defiled.

Vietnamese Meaning

Bị làm hoen ố, làm nhơ nhuốc, làm ô uế, làm mất uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's sullied record made him unelectable."

    "Hồ sơ bị hoen ố của chính trị gia đã khiến ông ta không thể được bầu."

  • "The company struggled to recover from its sullied record of environmental violations."

    "Công ty đã phải vật lộn để phục hồi từ hồ sơ vi phạm môi trường bị hoen ố của mình."

  • "His sullied record as a CEO made it difficult for him to find a new job."

    "Hồ sơ bị hoen ố của anh ta khi còn là CEO đã khiến anh ta khó tìm được một công việc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sully làm vấy bẩn, làm ô uế, làm hoen ố
Adjective sullied bị vấy bẩn, bị ô uế, bị hoen ố
Noun sulliness tình trạng bị vấy bẩn, sự ô uế
Noun record hồ sơ, bản ghi chép, thành tích
Verb record ghi lại, ghi chép
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording bản ghi âm, sự ghi âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saulijaną
Old French
souillier
English
sully
Latin
recordari
Old French
record
English
record

Nguồn gốc của 'sullied record'

Cụm từ 'sullied record' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sully' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'souillier', có nghĩa là 'làm vấy bẩn' hoặc 'làm ô uế', ban đầu liên quan đến bùn đất. 'Record' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gọi lại trong tâm trí'. Khi kết hợp lại, 'sullied record' mang ý nghĩa một bản ghi chép, một hồ sơ hay danh tiếng trong quá khứ đã bị 'vấy bẩn', 'làm hoen ố' hoặc 'làm mất uy tín' do những hành động hoặc sự kiện tiêu cực.

Usage Note

Tính từ 'sullied' thường được dùng để mô tả danh tiếng, hồ sơ, hoặc hình ảnh của ai đó/điều gì đó bị tổn hại do hành vi sai trái hoặc bê bối. Nó mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sullied record
  • have have a sullied record
    (có một hồ sơ bị vấy bẩn (mang tiếng xấu))
  • bear bear a sullied record
    (mang một hồ sơ bị ô uế (chịu tiếng xấu))
  • leave leave someone with a sullied record
    (để lại cho ai đó một hồ sơ bị vấy bẩn (làm ai đó mang tiếng xấu))
Adjective + sullied record
  • long-standing a long-standing sullied record
    (một hồ sơ bị vấy bẩn đã tồn tại lâu (một tiếng xấu lâu năm))
  • disgraced a disgraced sullied record
    (một hồ sơ bị vấy bẩn đáng hổ thẹn (một vết nhơ đáng xấu hổ))

Idioms

  • to have a sullied record

    có một hồ sơ (quá khứ, danh tiếng) bị hoen ố, mang tiếng xấu

    "The politician retired early due to having a sullied record with past financial scandals."

    (Vị chính trị gia nghỉ hưu sớm do có một hồ sơ bị hoen ố với những vụ bê bối tài chính trong quá khứ.)

  • to leave one with a sullied record

    để lại cho ai đó một hồ sơ bị vấy bẩn, làm ai đó mang tiếng xấu

    "The accusation, though unproven, was enough to leave him with a sullied record in the industry."

    (Lời buộc tội, dù chưa được chứng minh, cũng đủ để khiến anh ta mang tiếng xấu trong ngành.)

  • to clear one's sullied record

    gột rửa, xóa bỏ vết nhơ trong hồ sơ, phục hồi danh tiếng

    "After years, he finally managed to clear his sullied record and regain public trust."

    (Sau nhiều năm, cuối cùng anh ấy đã thành công gột rửa vết nhơ trong hồ sơ và lấy lại được lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sullied record

Tính từ
Lật mặt

Bị làm hoen ố, làm nhơ nhuốc, làm ô uế, làm mất uy tín.

"The politician's sullied record made him unelectable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sullied record".

Tầm quan trọng của danh tiếng cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sullied record' có thể có những tác động nghiêm trọng đến cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp của một người. Nó có thể cản trở cơ hội việc làm, thăng tiến sự nghiệp, hoặc thậm chí là các mối quan hệ xã hội. Một 'hồ sơ trong sạch' thường được coi là tài sản quý giá, phản ánh sự đáng tin cậy và chính trực.

Ánh mắt công chúng và các nhân vật của công chúng

Đối với các nhân vật của công chúng như chính trị gia, người nổi tiếng hoặc doanh nhân, 'sullied record' (như hồ sơ tội phạm, bê bối đạo đức hoặc thất bại kinh doanh) thường bị soi xét kỹ lưỡng và có thể dẫn đến mất uy tín, mất chức vụ hoặc sự nghiệp bị hủy hoại. Xã hội thường có kỳ vọng cao vào hành vi của những người có ảnh hưởng.