(Top Banner Ad)
go slowly
A2
Động từ + Trạng từ A2 Giao tiếp hàng ngày

go slowly

UK: /ɡəʊ ˈsləʊ.li/ • US: /ɡoʊ ˈsloʊ.li/

Nghĩa tiếng Việt

đi chậm từ từ thôi cẩn thận thôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed at a reduced speed; to move with less haste.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc tiến hành với tốc độ chậm; làm việc gì đó một cách từ tốn, không vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please go slowly; the road is icy."

    "Làm ơn đi chậm thôi; đường đang đóng băng."

  • "The doctor told him to go slowly after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi chậm sau phẫu thuật."

  • "You need to go slowly and carefully when learning a new skill."

    "Bạn cần phải từ từ và cẩn thận khi học một kỹ năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun going sự đi lại, cuộc đi
Adjective gone đã đi, đã qua
Adjective slow chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp
Verb slow làm chậm lại, chậm lại
Adverb slowly một cách chậm rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ghē- (nguồn gốc của 'go', nghĩa là 'thả ra, cho đi')
Proto-Germanic
*gāną (tiền thân của 'go')
Old English
gān (tiếng Anh cổ của 'go')
Middle English
goon (tiếng Anh trung cổ của 'go')
Modern English
go (dạng hiện đại)
Old English
slāw (tiếng Anh cổ của 'slow', nghĩa là 'chậm chạp')
Old English
-līċe (hậu tố trạng từ, tiền thân của '-ly')
Modern English
slowly (dạng hiện đại của trạng từ)

Nguồn gốc của 'Go'

Từ 'go' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *ghē- với ý nghĩa 'thả lỏng, cho phép đi'. Qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ (gān), nó đã phát triển thành từ 'go' hiện đại, đơn giản và trực tiếp diễn tả hành động di chuyển.

Nguồn gốc của 'Slowly'

Từ 'slowly' là sự kết hợp của tính từ 'slow' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Slow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slāw' (dull, sluggish - đờ đẫn, chậm chạp). Hậu tố '-ly' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-līċe', có nghĩa là 'theo cách đó'. Khi kết hợp lại, 'slowly' mô tả một hành động diễn ra với tốc độ thấp, không nhanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc khuyến khích ai đó giảm tốc độ di chuyển hoặc thực hiện một hành động nào đó một cách cẩn thận và có suy nghĩ. Khác với "go fast" (đi nhanh), "go slowly" nhấn mạnh sự cẩn trọng và tránh rủi ro. Ví dụ, khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu, chúng ta nên "go slowly".

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + go slowly
  • really really go slowly
    (thật sự đi chậm)
  • deliberately deliberately go slowly
    (cố tình đi chậm)
  • carefully carefully go slowly
    (cẩn thận đi chậm)
  • gradually gradually go slowly
    (dần dần đi chậm)
Động từ + (to) go slowly
  • start to start to go slowly
    (bắt đầu đi chậm lại)
  • decide to decide to go slowly
    (quyết định đi chậm)
  • be forced to be forced to go slowly
    (bị buộc phải đi chậm)

Idioms

  • Go slowly on something/someone

    Tiến hành cẩn thận, nhẹ nhàng với điều gì đó/ai đó; không vội vàng.

    "You should go slowly on your new project to avoid mistakes."

    (Bạn nên tiến hành từ từ với dự án mới để tránh mắc lỗi.)

  • Go slowly but surely

    Tiến lên chậm rãi nhưng chắc chắn, ổn định.

    "We are going slowly but surely towards our goal."

    (Chúng ta đang tiến lên chậm rãi nhưng chắc chắn về phía mục tiêu của mình.)

  • Let's go slowly (here)

    Hãy đi/tiến hành chậm lại (ở đây); giảm tốc độ.

    "The road is slippery, let's go slowly here."

    (Đường trơn trượt, chúng ta hãy đi chậm lại ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go slowly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc tiến hành với tốc độ chậm; làm việc gì đó một cách từ tốn, không vội vã.

"Please go slowly; the road is icy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the turtle goes slowly doesn't mean it won't win the race.
Việc con rùa di chuyển chậm không có nghĩa là nó sẽ không thắng cuộc đua.
Phủ định
It is not true that he goes slowly; he is actually quite fast.
Không đúng là anh ấy đi chậm; thực tế anh ấy khá nhanh.
Nghi vấn
Does whether she goes slowly affect the outcome of the project?
Việc cô ấy làm chậm có ảnh hưởng đến kết quả của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go slowly".

Phong trào 'Sống Chậm' (Slow Living)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào 'Slow Living' khuyến khích mọi người giảm tốc độ sống, tận hưởng từng khoảnh khắc, tập trung vào chất lượng hơn số lượng, và kết nối lại với bản thân cùng thiên nhiên. Việc 'đi chậm' không chỉ là về tốc độ di chuyển mà còn là triết lý sống, đối lập với nhịp sống hối hả hiện đại.

'Chậm mà chắc' (Haste Makes Waste)

Thành ngữ phổ biến 'Haste makes waste' (tạm dịch là 'Dục tốc bất đạt' hay 'Vội vàng sinh ra lãng phí') phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'đi chậm', cẩn thận và kiên nhẫn để đạt được kết quả tốt nhất, tránh sai sót không đáng có. Điều này khuyến khích sự tỉ mỉ và chu đáo trong mọi việc.