go slowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc tiến hành với tốc độ chậm; làm việc gì đó một cách từ tốn, không vội vã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please go slowly; the road is icy."
"Làm ơn đi chậm thôi; đường đang đóng băng."
-
"The doctor told him to go slowly after the surgery."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi chậm sau phẫu thuật."
-
"You need to go slowly and carefully when learning a new skill."
"Bạn cần phải từ từ và cẩn thận khi học một kỹ năng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc khuyến khích ai đó giảm tốc độ di chuyển hoặc thực hiện một hành động nào đó một cách cẩn thận và có suy nghĩ. Khác với "go fast" (đi nhanh), "go slowly" nhấn mạnh sự cẩn trọng và tránh rủi ro. Ví dụ, khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu, chúng ta nên "go slowly".
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really go slowly (thật sự đi chậm)
-
deliberately deliberately go slowly (cố tình đi chậm)
-
carefully carefully go slowly (cẩn thận đi chậm)
-
gradually gradually go slowly (dần dần đi chậm)
-
start to start to go slowly (bắt đầu đi chậm lại)
-
decide to decide to go slowly (quyết định đi chậm)
-
be forced to be forced to go slowly (bị buộc phải đi chậm)
Idioms
-
Go slowly on something/someone
Tiến hành cẩn thận, nhẹ nhàng với điều gì đó/ai đó; không vội vàng.
"You should go slowly on your new project to avoid mistakes."
(Bạn nên tiến hành từ từ với dự án mới để tránh mắc lỗi.)
-
Go slowly but surely
Tiến lên chậm rãi nhưng chắc chắn, ổn định.
"We are going slowly but surely towards our goal."
(Chúng ta đang tiến lên chậm rãi nhưng chắc chắn về phía mục tiêu của mình.)
-
Let's go slowly (here)
Hãy đi/tiến hành chậm lại (ở đây); giảm tốc độ.
"The road is slippery, let's go slowly here."
(Đường trơn trượt, chúng ta hãy đi chậm lại ở đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go slowly
Động từ + Trạng từDi chuyển hoặc tiến hành với tốc độ chậm; làm việc gì đó một cách từ tốn, không vội vã.
"Please go slowly; the road is icy."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the turtle goes slowly doesn't mean it won't win the race. |
Việc con rùa di chuyển chậm không có nghĩa là nó sẽ không thắng cuộc đua. |
| Phủ định | It is not true that he goes slowly; he is actually quite fast. |
Không đúng là anh ấy đi chậm; thực tế anh ấy khá nhanh. |
| Nghi vấn | Does whether she goes slowly affect the outcome of the project? |
Việc cô ấy làm chậm có ảnh hưởng đến kết quả của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go slowly".
