give due consideration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think seriously and carefully about something.
Vietnamese Meaning
Cân nhắc kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận về một vấn đề gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee will give due consideration to all applications."
"Ủy ban sẽ xem xét cẩn thận tất cả các đơn đăng ký."
-
"We must give due consideration to the safety of our employees."
"Chúng ta phải xem xét cẩn thận đến sự an toàn của nhân viên."
-
"The judge said he would give due consideration to the evidence presented."
"Thẩm phán nói rằng ông sẽ xem xét cẩn thận các bằng chứng được trình bày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét; sự quan tâm |
| Adjective | considerable | đáng kể, quan trọng |
| Adjective | considerate | chu đáo, ân cần |
| Adverb | duly | đúng cách, một cách thích đáng |
| Noun | duty | nhiệm vụ, bổn phận |
| Noun | giver | người cho, người tặng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, khi cần đưa ra quyết định quan trọng hoặc đánh giá một cách khách quan. 'Due' ở đây nhấn mạnh mức độ cân nhắc cần thiết phải phù hợp với tầm quan trọng của vấn đề. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 'consider'.
Prepositions
Khi 'give due consideration' đi kèm với giới từ 'to', nó chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề đang được xem xét. Ví dụ: 'give due consideration to the environmental impact'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always give due consideration (luôn luôn dành sự cân nhắc thích đáng)
-
fully fully give due consideration (dành sự cân nhắc đầy đủ, hoàn toàn thích đáng)
-
carefully carefully give due consideration (cân nhắc kỹ lưỡng, thích đáng)
-
fail to fail to give due consideration (không dành sự cân nhắc thích đáng)
-
refuse to refuse to give due consideration (từ chối dành sự cân nhắc thích đáng)
-
ought to ought to give due consideration (nên dành sự cân nhắc thích đáng)
-
The committee The committee gave due consideration to the proposal. (Ủy ban đã cân nhắc kỹ lưỡng đề xuất.)
-
The government The government must give due consideration to public opinion. (Chính phủ phải cân nhắc thích đáng ý kiến công chúng.)
Idioms
-
give due consideration to (something/someone)
cân nhắc kỹ lưỡng, xem xét thích đáng (một điều gì đó/ai đó), đặc biệt với sự tôn trọng, công bằng và cẩn trọng phù hợp với tầm quan trọng của nó.
"The council promised to give due consideration to all public comments before making a decision."
(Hội đồng cam kết sẽ cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các ý kiến đóng góp của công chúng trước khi đưa ra quyết định.)
-
take (something/someone) into due consideration
đưa (một điều gì đó/ai đó) vào diện cân nhắc thích đáng; tính đến, xem xét một cách kỹ lưỡng và phù hợp.
"We must take all possible risks into due consideration before launching the project."
(Chúng ta phải đưa tất cả các rủi ro có thể xảy ra vào diện cân nhắc thích đáng trước khi khởi động dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give due consideration
Cụm động từ (Verb phrase)Cân nhắc kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận về một vấn đề gì đó.
"The committee will give due consideration to all applications."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee gave due consideration to all applications: they reviewed each carefully, assessed qualifications rigorously, and ensured fairness throughout the process. |
Ủy ban đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các đơn đăng ký: họ xem xét từng đơn cẩn thận, đánh giá trình độ nghiêm ngặt và đảm bảo tính công bằng trong suốt quá trình. |
| Phủ định | The manager didn't give due consideration to the employee's request: he dismissed it without reading the supporting documents, refused to discuss alternatives, and made a hasty decision. |
Người quản lý đã không xem xét kỹ lưỡng yêu cầu của nhân viên: anh ta bác bỏ nó mà không đọc các tài liệu hỗ trợ, từ chối thảo luận các lựa chọn thay thế và đưa ra quyết định vội vàng. |
| Nghi vấn | Did the board give due consideration to the environmental impact assessment: did they thoroughly examine the potential risks, consider mitigation strategies, and solicit feedback from experts? |
Hội đồng quản trị đã xem xét kỹ lưỡng đánh giá tác động môi trường chưa: họ đã xem xét kỹ lưỡng các rủi ro tiềm ẩn, xem xét các chiến lược giảm thiểu và thu thập phản hồi từ các chuyên gia chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give due consideration".
