(Top Banner Ad)
give due consideration
C1
Cụm động từ (Verb phrase) C1 Chung (General)

give due consideration

Nghĩa tiếng Việt

xem xét kỹ lưỡng cân nhắc cẩn thận đánh giá đúng mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think seriously and carefully about something.

Vietnamese Meaning

Cân nhắc kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận về một vấn đề gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee will give due consideration to all applications."

    "Ủy ban sẽ xem xét cẩn thận tất cả các đơn đăng ký."

  • "We must give due consideration to the safety of our employees."

    "Chúng ta phải xem xét cẩn thận đến sự an toàn của nhân viên."

  • "The judge said he would give due consideration to the evidence presented."

    "Thẩm phán nói rằng ông sẽ xem xét cẩn thận các bằng chứng được trình bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét; sự quan tâm
Adjective considerable đáng kể, quan trọng
Adjective considerate chu đáo, ân cần
Adverb duly đúng cách, một cách thích đáng
Noun duty nhiệm vụ, bổn phận
Noun giver người cho, người tặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consideratio
Old French
consideracion
Middle English
consideracioun
Modern English
consideration

Nguồn gốc của 'Give Due Consideration'

'Give due consideration' là một cụm động từ ghép, kết hợp ba yếu tố chính. 'Give' (cho) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'giefan'. 'Due' (thích đáng, đúng mức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'debitum' (nợ, nghĩa vụ) qua tiếng Pháp cổ 'deu', mang ý nghĩa 'cái gì đó xứng đáng hoặc cần thiết'. 'Consideration' (sự cân nhắc) đến từ tiếng Latin 'consideratio' (hành động quan sát các ngôi sao một cách kỹ lưỡng), sau đó phát triển nghĩa thành 'sự suy nghĩ cẩn thận'. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa 'trao một sự cân nhắc xứng đáng, thích hợp và cần thiết' cho một vấn đề, thường hàm ý sự nghiêm túc, công bằng và tôn trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, khi cần đưa ra quyết định quan trọng hoặc đánh giá một cách khách quan. 'Due' ở đây nhấn mạnh mức độ cân nhắc cần thiết phải phù hợp với tầm quan trọng của vấn đề. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 'consider'.

Prepositions

to

Khi 'give due consideration' đi kèm với giới từ 'to', nó chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề đang được xem xét. Ví dụ: 'give due consideration to the environmental impact'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + give due consideration
  • always always give due consideration
    (luôn luôn dành sự cân nhắc thích đáng)
  • fully fully give due consideration
    (dành sự cân nhắc đầy đủ, hoàn toàn thích đáng)
  • carefully carefully give due consideration
    (cân nhắc kỹ lưỡng, thích đáng)
Verb + give due consideration
  • fail to fail to give due consideration
    (không dành sự cân nhắc thích đáng)
  • refuse to refuse to give due consideration
    (từ chối dành sự cân nhắc thích đáng)
  • ought to ought to give due consideration
    (nên dành sự cân nhắc thích đáng)
Noun (Subject) + give due consideration
  • The committee The committee gave due consideration to the proposal.
    (Ủy ban đã cân nhắc kỹ lưỡng đề xuất.)
  • The government The government must give due consideration to public opinion.
    (Chính phủ phải cân nhắc thích đáng ý kiến công chúng.)

Idioms

  • give due consideration to (something/someone)

    cân nhắc kỹ lưỡng, xem xét thích đáng (một điều gì đó/ai đó), đặc biệt với sự tôn trọng, công bằng và cẩn trọng phù hợp với tầm quan trọng của nó.

    "The council promised to give due consideration to all public comments before making a decision."

    (Hội đồng cam kết sẽ cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các ý kiến đóng góp của công chúng trước khi đưa ra quyết định.)

  • take (something/someone) into due consideration

    đưa (một điều gì đó/ai đó) vào diện cân nhắc thích đáng; tính đến, xem xét một cách kỹ lưỡng và phù hợp.

    "We must take all possible risks into due consideration before launching the project."

    (Chúng ta phải đưa tất cả các rủi ro có thể xảy ra vào diện cân nhắc thích đáng trước khi khởi động dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give due consideration

Cụm động từ (Verb phrase)
Lật mặt

Cân nhắc kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận về một vấn đề gì đó.

"The committee will give due consideration to all applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee gave due consideration to all applications: they reviewed each carefully, assessed qualifications rigorously, and ensured fairness throughout the process.
Ủy ban đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các đơn đăng ký: họ xem xét từng đơn cẩn thận, đánh giá trình độ nghiêm ngặt và đảm bảo tính công bằng trong suốt quá trình.
Phủ định
The manager didn't give due consideration to the employee's request: he dismissed it without reading the supporting documents, refused to discuss alternatives, and made a hasty decision.
Người quản lý đã không xem xét kỹ lưỡng yêu cầu của nhân viên: anh ta bác bỏ nó mà không đọc các tài liệu hỗ trợ, từ chối thảo luận các lựa chọn thay thế và đưa ra quyết định vội vàng.
Nghi vấn
Did the board give due consideration to the environmental impact assessment: did they thoroughly examine the potential risks, consider mitigation strategies, and solicit feedback from experts?
Hội đồng quản trị đã xem xét kỹ lưỡng đánh giá tác động môi trường chưa: họ đã xem xét kỹ lưỡng các rủi ro tiềm ẩn, xem xét các chiến lược giảm thiểu và thu thập phản hồi từ các chuyên gia chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give due consideration".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật và chính trị

Trong các hệ thống pháp luật và chính trị phương Tây, cụm từ 'give due consideration' rất phổ biến và mang ý nghĩa cốt lõi. Nó ngụ ý rằng các quyết định không được đưa ra một cách tùy tiện mà phải dựa trên sự xem xét cẩn trọng, công bằng đối với tất cả các bằng chứng, luận điểm, ý kiến hoặc hoàn cảnh liên quan. Việc không 'due consideration' có thể dẫn đến việc hủy bỏ quyết định đó.

Biểu hiện của sự tôn trọng và suy nghĩ chín chắn

Trong giao tiếp chuyên nghiệp và học thuật, việc cam kết 'give due consideration' thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và vấn đề đang được thảo luận. Nó cho thấy một thái độ cởi mở, không thành kiến và sẵn sàng đánh giá mọi khía cạnh một cách chín chắn trước khi hình thành quan điểm hoặc đưa ra kết luận. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây.