regard seriously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consider something or someone as important and deserving attention.
Vietnamese Meaning
Xem trọng, coi trọng, nhìn nhận một điều gì đó hoặc ai đó là quan trọng và đáng được chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company regards safety regulations very seriously."
"Công ty coi trọng các quy định an toàn một cách nghiêm túc."
-
"You should regard her concerns seriously."
"Bạn nên xem trọng những lo ngại của cô ấy."
-
"The government regards climate change seriously."
"Chính phủ coi trọng vấn đề biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regard | coi, xem, đánh giá; quan tâm, chú ý |
| Noun | regard | sự coi trọng, sự quan tâm, sự kính trọng |
| Preposition | regarding | về, liên quan đến |
| Adverb | regardless | bất kể, dù sao đi nữa |
| Adjective | serious | nghiêm trọng, nghiêm túc, đứng đắn |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc, nghiêm trọng |
| Noun | seriousness | sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự nghiêm túc và mức độ quan tâm cao đối với một vấn đề hoặc người nào đó. Nó thường được sử dụng khi đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always regard seriously (luôn luôn coi trọng/xem xét nghiêm túc)
-
never never regard seriously (không bao giờ coi trọng/xem xét nghiêm túc)
-
should should regard seriously (nên coi trọng/xem xét nghiêm túc)
-
must must regard seriously (phải coi trọng/xem xét nghiêm túc)
-
a warning regard a warning seriously (coi một lời cảnh báo là nghiêm trọng)
-
a threat regard a threat seriously (coi một lời đe dọa là nghiêm trọng)
-
advice regard advice seriously (coi trọng lời khuyên)
-
the issue regard the issue seriously (xem xét vấn đề một cách nghiêm túc)
-
their concerns regard their concerns seriously (coi trọng những mối bận tâm của họ)
-
be regarded seriously to be regarded seriously (được coi trọng/xem xét nghiêm túc)
-
not be regarded seriously not to be regarded seriously (không được coi trọng/xem xét nghiêm túc)
Idioms
-
not to be regarded lightly
không được coi thường, không được xem nhẹ
"Her resignation should not be regarded lightly; it indicates deep problems."
(Việc cô ấy từ chức không nên bị xem nhẹ; nó cho thấy những vấn đề sâu sắc.)
-
regard something as a serious matter
coi cái gì đó là một vấn đề nghiêm trọng
"We regard cyber security as a serious matter."
(Chúng tôi coi an ninh mạng là một vấn đề nghiêm trọng.)
-
to hold in serious regard
coi trọng, đánh giá cao (ai/cái gì)
"The committee holds his expertise in serious regard."
(Ủy ban đánh giá cao chuyên môn của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regard seriously
VerbXem trọng, coi trọng, nhìn nhận một điều gì đó hoặc ai đó là quan trọng và đáng được chú ý.
"The company regards safety regulations very seriously."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company regards its employees' well-being seriously. |
Công ty coi trọng sức khỏe của nhân viên của mình. |
| Phủ định | Only after a thorough investigation did the board regard the allegations seriously. |
Chỉ sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, hội đồng quản trị mới xem xét những cáo buộc một cách nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Should you regard the situation seriously, you will understand the gravity of it. |
Nếu bạn xem xét tình huống một cách nghiêm túc, bạn sẽ hiểu được mức độ nghiêm trọng của nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regard seriously".
