(Top Banner Ad)
regard seriously
B2
Verb B2 General

regard seriously

UK: /rɪˈɡɑːd ˈsɪəriəsli/ • US: /rɪˈɡɑːrd ˈsɪriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

coi trọng xem trọng đánh giá cao quan tâm sâu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider something or someone as important and deserving attention.

Vietnamese Meaning

Xem trọng, coi trọng, nhìn nhận một điều gì đó hoặc ai đó là quan trọng và đáng được chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company regards safety regulations very seriously."

    "Công ty coi trọng các quy định an toàn một cách nghiêm túc."

  • "You should regard her concerns seriously."

    "Bạn nên xem trọng những lo ngại của cô ấy."

  • "The government regards climate change seriously."

    "Chính phủ coi trọng vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regard coi, xem, đánh giá; quan tâm, chú ý
Noun regard sự coi trọng, sự quan tâm, sự kính trọng
Preposition regarding về, liên quan đến
Adverb regardless bất kể, dù sao đi nữa
Adjective serious nghiêm trọng, nghiêm túc, đứng đắn
Adverb seriously một cách nghiêm túc, nghiêm trọng
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer- (3)
Proto-Germanic
*wardōną
Old French
regarder
Middle English
regard
Modern English
regard

Nguồn gốc của 'regard' và 'seriously'

Từ 'regard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regarder', mang ý nghĩa 'nhìn lại', 'quan sát', và sau đó phát triển thành 'xem xét', 'coi trọng'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và 'garder' (canh gác, bảo vệ, nhìn), bắt nguồn từ một gốc từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European liên quan đến sự chú ý. Ban đầu, nó liên quan đến hành động quan sát cẩn thận, dần dần chuyển sang ý nghĩa tinh thần là đánh giá và coi trọng. Trạng từ 'seriously' bổ nghĩa cho 'regard', nhấn mạnh mức độ của sự xem xét là 'nghiêm túc', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serius' (quan trọng, nghiêm trọng) qua tiếng Anh cổ 'serious'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự nghiêm túc và mức độ quan tâm cao đối với một vấn đề hoặc người nào đó. Nó thường được sử dụng khi đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + regard seriously
  • always always regard seriously
    (luôn luôn coi trọng/xem xét nghiêm túc)
  • never never regard seriously
    (không bao giờ coi trọng/xem xét nghiêm túc)
  • should should regard seriously
    (nên coi trọng/xem xét nghiêm túc)
  • must must regard seriously
    (phải coi trọng/xem xét nghiêm túc)
Object + regard seriously
  • a warning regard a warning seriously
    (coi một lời cảnh báo là nghiêm trọng)
  • a threat regard a threat seriously
    (coi một lời đe dọa là nghiêm trọng)
  • advice regard advice seriously
    (coi trọng lời khuyên)
  • the issue regard the issue seriously
    (xem xét vấn đề một cách nghiêm túc)
  • their concerns regard their concerns seriously
    (coi trọng những mối bận tâm của họ)
Phrasal patterns
  • be regarded seriously to be regarded seriously
    (được coi trọng/xem xét nghiêm túc)
  • not be regarded seriously not to be regarded seriously
    (không được coi trọng/xem xét nghiêm túc)

Idioms

  • not to be regarded lightly

    không được coi thường, không được xem nhẹ

    "Her resignation should not be regarded lightly; it indicates deep problems."

    (Việc cô ấy từ chức không nên bị xem nhẹ; nó cho thấy những vấn đề sâu sắc.)

  • regard something as a serious matter

    coi cái gì đó là một vấn đề nghiêm trọng

    "We regard cyber security as a serious matter."

    (Chúng tôi coi an ninh mạng là một vấn đề nghiêm trọng.)

  • to hold in serious regard

    coi trọng, đánh giá cao (ai/cái gì)

    "The committee holds his expertise in serious regard."

    (Ủy ban đánh giá cao chuyên môn của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regard seriously

Verb
Lật mặt

Xem trọng, coi trọng, nhìn nhận một điều gì đó hoặc ai đó là quan trọng và đáng được chú ý.

"The company regards safety regulations very seriously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company regards its employees' well-being seriously.
Công ty coi trọng sức khỏe của nhân viên của mình.
Phủ định
Only after a thorough investigation did the board regard the allegations seriously.
Chỉ sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, hội đồng quản trị mới xem xét những cáo buộc một cách nghiêm túc.
Nghi vấn
Should you regard the situation seriously, you will understand the gravity of it.
Nếu bạn xem xét tình huống một cách nghiêm túc, bạn sẽ hiểu được mức độ nghiêm trọng của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regard seriously".

Sự tín nhiệm và Đáng tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, việc 'regard seriously' (coi trọng/xem xét nghiêm túc) thường gắn liền với sự tín nhiệm và đáng tin cậy. Khi một cá nhân hoặc một tổ chức được 'regarded seriously', điều đó có nghĩa là lời nói, hành động, hoặc ý kiến của họ được xã hội đánh giá cao, có trọng lượng, và đáng để tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, và khoa học, nơi sự nghiêm túc là nền tảng của lòng tin.

Tầm quan trọng của Lời hứa và Cam kết

Khái niệm 'regard seriously' cũng phản ánh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa và cam kết. Khi bạn hứa sẽ làm gì đó và người khác 'regard' lời hứa đó 'seriously', họ kỳ vọng bạn sẽ thực hiện. Việc không thực hiện lời hứa một cách nghiêm túc có thể làm giảm uy tín và sự tôn trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự chính trực và trách nhiệm cá nhân trong các mối quan hệ xã hội và chuyên nghiệp.