Go for it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to encourage someone to pursue a goal or opportunity, often when facing doubt or uncertainty.
Vietnamese Meaning
Được dùng để khuyến khích ai đó theo đuổi một mục tiêu hoặc cơ hội, thường là khi họ đang đối mặt với sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You have a great idea. Go for it!"
"Bạn có một ý tưởng tuyệt vời. Cứ làm đi!"
-
"I know you're nervous about the interview, but go for it!"
"Tôi biết bạn lo lắng về cuộc phỏng vấn, nhưng cứ mạnh dạn làm đi!"
-
"You want to start your own business? Go for it!"
"Bạn muốn bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình à? Cứ làm đi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, di chuyển, tiến tới |
| Noun | going | sự đi lại, sự tiến triển (ví dụ: the going is tough – tình hình khó khăn) |
| Noun | goer | người đi, người tham dự (thường dùng trong cụm: a party-goer – người đi dự tiệc) |
| Adjective/Participle | gone | đã đi, đã mất (ví dụ: a gone case – trường hợp không còn hy vọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Go for it" mang sắc thái khuyến khích mạnh mẽ, thể hiện sự ủng hộ và tin tưởng vào khả năng của người khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà người được khuyến khích đang do dự hoặc lo lắng về kết quả. So với các cụm từ đồng nghĩa như "Good luck" (chúc may mắn) hay "Give it a try" (hãy thử xem), "Go for it" mang tính thúc đẩy và quyết liệt hơn. Ví dụ, "Good luck" chỉ đơn thuần là chúc người khác may mắn, trong khi "Go for it" hàm ý rằng người nói tin rằng người nghe có khả năng thành công nếu họ nỗ lực hết mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just go for it (cứ làm đi thôi, đừng ngần ngại)
-
really really go for it (thực sự cố gắng hết sức để đạt được điều đó)
-
should You should go for it (Bạn nên thử sức/làm điều đó đi)
-
decide to decide to go for it (quyết định thực hiện/theo đuổi nó)
-
planning to planning to go for it (đang lên kế hoạch thực hiện nó)
Idioms
-
Go for it!
Cứ thế mà làm đi! Cứ thử đi! Nắm bắt cơ hội đi! (Lời động viên, khuyến khích)
"I'm thinking of applying for that scholarship. Great idea! Go for it!"
(Tôi đang nghĩ đến việc nộp đơn xin học bổng đó. Ý hay đó! Cứ thế mà làm đi!)
-
If you want it, go for it!
Nếu bạn muốn nó, hãy theo đuổi nó đi! (Nhấn mạnh hành động để đạt được điều mong muốn)
"I'm a bit nervous about starting my own business. If you want it, go for it! Don't let fear hold you back."
(Tôi hơi lo lắng về việc bắt đầu kinh doanh riêng. Nếu bạn muốn nó, hãy theo đuổi nó đi! Đừng để nỗi sợ hãi cản bước bạn.)
-
It's now or never, go for it!
Bây giờ hoặc không bao giờ, cứ làm đi! (Khuyến khích hành động ngay lập tức, không chần chừ)
"This is your last chance to audition for the play. It's now or never, go for it!"
(Đây là cơ hội cuối cùng để bạn thử vai cho vở kịch. Bây giờ hoặc không bao giờ, cứ làm đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go for it
Lời động viênĐược dùng để khuyến khích ai đó theo đuổi một mục tiêu hoặc cơ hội, thường là khi họ đang đối mặt với sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
"You have a great idea. Go for it!"
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To go for it is to seize the opportunity. |
Nắm bắt cơ hội chính là dấn thân. |
| Phủ định | It's better not to go for it if you are not prepared. |
Tốt hơn hết là đừng dấn thân nếu bạn chưa chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Why do you want to go for it now? |
Tại sao bạn muốn dấn thân ngay bây giờ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have a great opportunity, go for it! |
Nếu bạn có một cơ hội tuyệt vời, hãy nắm lấy nó! |
| Phủ định | If you don't try your best, you won't go for it wholeheartedly. |
Nếu bạn không cố gắng hết mình, bạn sẽ không nắm lấy nó một cách hết lòng. |
| Nghi vấn | Will you go for it if you get a chance to prove yourself? |
Bạn có nắm lấy nó không nếu bạn có cơ hội để chứng tỏ bản thân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go for it".
