(Top Banner Ad)
Go for it
B1
Lời động viên B1 Giao tiếp hàng ngày

Go for it

UK: /ˌɡəʊ fɔːr ˈɪt/ • US: /ˌɡoʊ fɔːr ˈɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Cứ làm đi Mạnh dạn lên Cứ thử xem Tiến lên Nhào vô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to encourage someone to pursue a goal or opportunity, often when facing doubt or uncertainty.

Vietnamese Meaning

Được dùng để khuyến khích ai đó theo đuổi một mục tiêu hoặc cơ hội, thường là khi họ đang đối mặt với sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You have a great idea. Go for it!"

    "Bạn có một ý tưởng tuyệt vời. Cứ làm đi!"

  • "I know you're nervous about the interview, but go for it!"

    "Tôi biết bạn lo lắng về cuộc phỏng vấn, nhưng cứ mạnh dạn làm đi!"

  • "You want to start your own business? Go for it!"

    "Bạn muốn bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình à? Cứ làm đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển, tiến tới
Noun going sự đi lại, sự tiến triển (ví dụ: the going is tough – tình hình khó khăn)
Noun goer người đi, người tham dự (thường dùng trong cụm: a party-goer – người đi dự tiệc)
Adjective/Participle gone đã đi, đã mất (ví dụ: a gone case – trường hợp không còn hy vọng)

Synonyms

Give it a shot (Hãy thử sức)Take the plunge (Cứ liều mình làm đi)Do it (Làm đi)Go ahead (Tiến lên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
for
Modern English
Go for it

Nguồn gốc của cụm từ khuyến khích

Cụm từ 'Go for it' như một lời động viên, khuyến khích ai đó hành động hoặc nắm bắt cơ hội, đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của việc 'đi tới' (go) một mục tiêu 'vì' (for) nó, nhấn mạnh hành động quyết đoán để đạt được điều mong muốn, thể hiện tinh thần không ngần ngại và dám làm.

Usage Note

"Go for it" mang sắc thái khuyến khích mạnh mẽ, thể hiện sự ủng hộ và tin tưởng vào khả năng của người khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà người được khuyến khích đang do dự hoặc lo lắng về kết quả. So với các cụm từ đồng nghĩa như "Good luck" (chúc may mắn) hay "Give it a try" (hãy thử xem), "Go for it" mang tính thúc đẩy và quyết liệt hơn. Ví dụ, "Good luck" chỉ đơn thuần là chúc người khác may mắn, trong khi "Go for it" hàm ý rằng người nói tin rằng người nghe có khả năng thành công nếu họ nỗ lực hết mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Khuyên nhủ/Động viên
  • just just go for it
    (cứ làm đi thôi, đừng ngần ngại)
  • really really go for it
    (thực sự cố gắng hết sức để đạt được điều đó)
  • should You should go for it
    (Bạn nên thử sức/làm điều đó đi)
Quyết định/Kế hoạch
  • decide to decide to go for it
    (quyết định thực hiện/theo đuổi nó)
  • planning to planning to go for it
    (đang lên kế hoạch thực hiện nó)

Idioms

  • Go for it!

    Cứ thế mà làm đi! Cứ thử đi! Nắm bắt cơ hội đi! (Lời động viên, khuyến khích)

    "I'm thinking of applying for that scholarship. Great idea! Go for it!"

    (Tôi đang nghĩ đến việc nộp đơn xin học bổng đó. Ý hay đó! Cứ thế mà làm đi!)

  • If you want it, go for it!

    Nếu bạn muốn nó, hãy theo đuổi nó đi! (Nhấn mạnh hành động để đạt được điều mong muốn)

    "I'm a bit nervous about starting my own business. If you want it, go for it! Don't let fear hold you back."

    (Tôi hơi lo lắng về việc bắt đầu kinh doanh riêng. Nếu bạn muốn nó, hãy theo đuổi nó đi! Đừng để nỗi sợ hãi cản bước bạn.)

  • It's now or never, go for it!

    Bây giờ hoặc không bao giờ, cứ làm đi! (Khuyến khích hành động ngay lập tức, không chần chừ)

    "This is your last chance to audition for the play. It's now or never, go for it!"

    (Đây là cơ hội cuối cùng để bạn thử vai cho vở kịch. Bây giờ hoặc không bao giờ, cứ làm đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go for it

Lời động viên
Lật mặt

Được dùng để khuyến khích ai đó theo đuổi một mục tiêu hoặc cơ hội, thường là khi họ đang đối mặt với sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

"You have a great idea. Go for it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To go for it is to seize the opportunity.
Nắm bắt cơ hội chính là dấn thân.
Phủ định
It's better not to go for it if you are not prepared.
Tốt hơn hết là đừng dấn thân nếu bạn chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Why do you want to go for it now?
Tại sao bạn muốn dấn thân ngay bây giờ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a great opportunity, go for it!
Nếu bạn có một cơ hội tuyệt vời, hãy nắm lấy nó!
Phủ định
If you don't try your best, you won't go for it wholeheartedly.
Nếu bạn không cố gắng hết mình, bạn sẽ không nắm lấy nó một cách hết lòng.
Nghi vấn
Will you go for it if you get a chance to prove yourself?
Bạn có nắm lấy nó không nếu bạn có cơ hội để chứng tỏ bản thân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go for it".

Tinh thần chủ động và nắm bắt cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Go for it' phản ánh mạnh mẽ tinh thần chủ động, sự tự tin và khuyến khích mọi người dám nghĩ dám làm, không ngại thử thách để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thể thao, kinh doanh hoặc khi đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống, thể hiện sự coi trọng việc tự lực và nắm bắt thời cơ.

Khuyến khích sự táo bạo và tin vào bản thân

Cụm từ này còn thể hiện một giá trị văn hóa đề cao sự táo bạo, dám chấp nhận rủi ro và tin tưởng vào khả năng của bản thân. Nó là lời nhắc nhở rằng đôi khi cần phải hành động một cách dứt khoát và không chần chừ để biến ước mơ thành hiện thực, thay vì chờ đợi hoặc do dự, nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí và lòng dũng cảm cá nhân.