(Top Banner Ad)
stay at work
A2
Cụm động từ A2 Công việc, Đời sống

stay at work

UK: /ˈsteɪ æt ˈwɜːk/ • US: /ˈsteɪ æt ˈwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

ở lại làm việc nán lại chỗ làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain at one's workplace, often beyond regular working hours.

Vietnamese Meaning

Ở lại nơi làm việc, thường là sau giờ làm việc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to stay at work late last night to finish the report."

    "Tôi đã phải ở lại làm việc muộn tối qua để hoàn thành báo cáo."

  • "She often stays at work until 7 pm to catch up on emails."

    "Cô ấy thường ở lại làm việc đến 7 giờ tối để đọc và trả lời email."

  • "If you stay at work too late, you'll be tired the next day."

    "Nếu bạn ở lại làm việc quá muộn, bạn sẽ mệt mỏi vào ngày hôm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì
Noun stay Sự ở lại, chuyến thăm ngắn, chỗ dựa
Adjective staying Có sức bền, có khả năng duy trì
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun work Công việc, tác phẩm, sự lao động
Noun worker Người làm việc, công nhân
Adjective working Đang làm việc, có thể hoạt động
Adjective workable Khả thi, có thể thực hiện được
Verb rework Làm lại, sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand)
Old French
ester (to stand, stay)
Middle English
stai
Modern English
stay
Proto-Indo-European
*werg- (to do)
Proto-Germanic
*werka- (work)
Old English
weorc/worc
Modern English
work

Nguồn gốc của 'stay'

'Stay' có nguồn gốc từ từ 'stare' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'đứng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'ester' và tiếng Anh cổ dưới dạng 'stai', phát triển thành nghĩa 'ở lại' hoặc 'duy trì' như ngày nay. Nó gợi lên hình ảnh ai đó cố định vị trí của mình.

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ gốc 'werg-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ ('weorc/worc'), nó phát triển thành nghĩa 'công việc', 'lao động' hoặc 'nỗ lực' như chúng ta hiểu ngày nay. Cụm từ 'stay at work' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để diễn tả hành động ở lại nơi làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc nán lại làm việc muộn hơn so với giờ quy định, có thể để hoàn thành công việc hoặc vì lý do nào đó.

Prepositions

at

Giới từ 'at' chỉ địa điểm, trong trường hợp này là nơi làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay at work
  • longer stay at work longer
    (ở lại làm việc lâu hơn)
  • late stay at work late
    (ở lại làm việc muộn)
  • voluntarily voluntarily stay at work
    (tự nguyện ở lại làm việc)
  • after hours stay at work after hours
    (ở lại làm việc ngoài giờ hành chính)
Verb + stay at work
  • need to need to stay at work
    (cần phải ở lại làm việc)
  • decide to decide to stay at work
    (quyết định ở lại làm việc)
  • choose to choose to stay at work
    (chọn ở lại làm việc)

Idioms

  • stay at work late

    Ở lại làm việc đến khuya hoặc sau giờ làm việc bình thường.

    "I often have to stay at work late to meet deadlines."

    (Tôi thường phải ở lại làm việc đến khuya để kịp thời hạn.)

  • stay at work to finish a project

    Ở lại nơi làm việc để hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

    "Many team members decided to stay at work to finish the project before the presentation."

    (Nhiều thành viên trong nhóm đã quyết định ở lại làm việc để hoàn thành dự án trước buổi thuyết trình.)

  • stay at work longer than expected

    Ở lại làm việc lâu hơn dự kiến hoặc thời gian bình thường.

    "Due to unexpected issues, we had to stay at work longer than expected."

    (Do những vấn đề không mong muốn, chúng tôi đã phải ở lại làm việc lâu hơn dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay at work

Cụm động từ
Lật mặt

Ở lại nơi làm việc, thường là sau giờ làm việc thông thường.

"I had to stay at work late last night to finish the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Overtime is often stayed at work by employees during peak seasons.
Làm thêm giờ thường được thực hiện tại nơi làm việc bởi nhân viên trong mùa cao điểm.
Phủ định
Staying at work late is not often stayed by everyone.
Việc ở lại làm việc muộn không thường xuyên được mọi người thực hiện.
Nghi vấn
Is staying at work until late frequently stayed because of project deadlines?
Việc ở lại làm việc đến muộn có thường xuyên được thực hiện vì thời hạn dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay at work".

Văn hóa làm việc ngoài giờ và cân bằng cuộc sống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và các môi trường doanh nghiệp toàn cầu, việc 'stay at work' (ở lại làm việc) sau giờ hành chính thường được nhìn nhận khác nhau. Một số người coi đó là dấu hiệu của sự cống hiến và chăm chỉ, trong khi những người khác lại xem đó là sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Áp lực ở lại làm việc có thể xuất phát từ khối lượng công việc lớn hoặc văn hóa 'face time' (hiện diện tại văn phòng) nơi người ta cảm thấy cần phải ở lại để gây ấn tượng với cấp trên.

Khái niệm 'Face Time' và năng suất thực tế

Trong một số công ty, đặc biệt là ở các nền văn hóa chú trọng thứ bậc, có một hiện tượng gọi là 'face time' – tức là việc dành nhiều thời gian ở văn phòng (stay at work) được coi trọng hơn là năng suất làm việc thực tế. Điều này đôi khi dẫn đến việc nhân viên ở lại làm việc muộn mà không thực sự làm việc hiệu quả, chỉ để được 'nhìn thấy' là họ đang cống hiến. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại đang dịch chuyển sang đánh giá kết quả hơn là số giờ ở văn phòng.