have a break
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop working or doing an activity for a short time in order to relax or eat something.
Vietnamese Meaning
Nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian ngắn để thư giãn hoặc ăn uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's have a break and get some coffee."
"Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút và đi uống cà phê nhé."
-
"I'm going to have a break now."
"Tôi sẽ nghỉ ngơi bây giờ."
-
"We had a break after the meeting."
"Chúng tôi đã nghỉ giải lao sau cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | break | phá vỡ, làm vỡ, nghỉ giải lao |
| Noun | break | sự nghỉ ngơi, sự gián đoạn, vết vỡ |
| Noun | breaker | người/vật phá vỡ, sóng vỡ bờ |
| Noun | breakage | sự vỡ, đồ vật bị vỡ |
| Adjective | unbreakable | không thể phá vỡ |
| Noun | breakdown | sự hỏng hóc, sự suy sụp (tinh thần) |
| Noun | breakfast | bữa sáng (nghĩa đen là 'phá vỡ' sự nhịn ăn đêm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tạm dừng một hoạt động thường xuyên để hồi phục năng lượng. 'Break' ở đây là một danh từ đếm được, chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi. 'Have' ở đây là động từ thường, mang nghĩa 'có'. Cần phân biệt với 'take a break', mang nghĩa tương tự nhưng sử dụng động từ 'take'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short have a short break (nghỉ giải lao ngắn)
-
long have a long break (có một kỳ nghỉ dài)
-
well-deserved have a well-deserved break (có một kỳ nghỉ xứng đáng)
-
coffee have a coffee break (nghỉ uống cà phê)
-
lunch have a lunch break (nghỉ ăn trưa)
-
quick have a quick break (nghỉ nhanh)
-
need need to have a break (cần nghỉ ngơi)
-
deserve deserve to have a break (xứng đáng được nghỉ ngơi)
-
from work have a break from work (nghỉ giải lao khỏi công việc)
-
from studying have a break from studying (nghỉ giải lao khỏi việc học)
Idioms
-
have a break
Nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc hoạt động để thư giãn; có một kỳ nghỉ.
"We've been working for hours. Let's have a break!"
(Chúng ta đã làm việc nhiều giờ rồi. Hãy nghỉ một chút đi!)
-
have a well-deserved break
Có một kỳ nghỉ xứng đáng sau một thời gian làm việc hoặc nỗ lực vất vả.
"After finishing the demanding project, she finally had a well-deserved break."
(Sau khi hoàn thành dự án đầy thử thách, cuối cùng cô ấy cũng có một kỳ nghỉ xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a break
Cụm động từNghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian ngắn để thư giãn hoặc ăn uống.
"Let's have a break and get some coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a break".
