(Top Banner Ad)
have a break
A2
Cụm động từ A2 Chung

have a break

UK: /hæv ə breɪk/ • US: /hæv ə breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ngơi giải lao tạm dừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop working or doing an activity for a short time in order to relax or eat something.

Vietnamese Meaning

Nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian ngắn để thư giãn hoặc ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's have a break and get some coffee."

    "Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút và đi uống cà phê nhé."

  • "I'm going to have a break now."

    "Tôi sẽ nghỉ ngơi bây giờ."

  • "We had a break after the meeting."

    "Chúng tôi đã nghỉ giải lao sau cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break phá vỡ, làm vỡ, nghỉ giải lao
Noun break sự nghỉ ngơi, sự gián đoạn, vết vỡ
Noun breaker người/vật phá vỡ, sóng vỡ bờ
Noun breakage sự vỡ, đồ vật bị vỡ
Adjective unbreakable không thể phá vỡ
Noun breakdown sự hỏng hóc, sự suy sụp (tinh thần)
Noun breakfast bữa sáng (nghĩa đen là 'phá vỡ' sự nhịn ăn đêm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Middle English
haven
Proto-Indo-European
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
breken
Modern English
have a break

Nguồn gốc của 'break' trong ngữ cảnh nghỉ ngơi

Cụm từ 'have a break' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'have' (có) và 'break' (nghỉ ngơi). Trong khi 'have' giữ nghĩa gốc, thì 'break' đã trải qua sự thay đổi thú vị. Từ 'brecan' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm vỡ'. Tuy nhiên, từ thế kỷ 19, 'break' bắt đầu được dùng để chỉ 'sự gián đoạn ngắn trong công việc hoặc hoạt động để nghỉ ngơi'. Điều này có thể bắt nguồn từ ý tưởng 'phá vỡ' sự liên tục của công việc. Sự kết hợp 'have a break' trở thành cách nói phổ biến để mời hoặc khuyến khích ai đó tạm dừng và thư giãn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tạm dừng một hoạt động thường xuyên để hồi phục năng lượng. 'Break' ở đây là một danh từ đếm được, chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi. 'Have' ở đây là động từ thường, mang nghĩa 'có'. Cần phân biệt với 'take a break', mang nghĩa tương tự nhưng sử dụng động từ 'take'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (break)
  • short have a short break
    (nghỉ giải lao ngắn)
  • long have a long break
    (có một kỳ nghỉ dài)
  • well-deserved have a well-deserved break
    (có một kỳ nghỉ xứng đáng)
  • coffee have a coffee break
    (nghỉ uống cà phê)
  • lunch have a lunch break
    (nghỉ ăn trưa)
  • quick have a quick break
    (nghỉ nhanh)
Verb + 'to have a break'
  • need need to have a break
    (cần nghỉ ngơi)
  • deserve deserve to have a break
    (xứng đáng được nghỉ ngơi)
Phrase + 'from...'
  • from work have a break from work
    (nghỉ giải lao khỏi công việc)
  • from studying have a break from studying
    (nghỉ giải lao khỏi việc học)

Idioms

  • have a break

    Nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc hoạt động để thư giãn; có một kỳ nghỉ.

    "We've been working for hours. Let's have a break!"

    (Chúng ta đã làm việc nhiều giờ rồi. Hãy nghỉ một chút đi!)

  • have a well-deserved break

    Có một kỳ nghỉ xứng đáng sau một thời gian làm việc hoặc nỗ lực vất vả.

    "After finishing the demanding project, she finally had a well-deserved break."

    (Sau khi hoàn thành dự án đầy thử thách, cuối cùng cô ấy cũng có một kỳ nghỉ xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a break

Cụm động từ
Lật mặt

Nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian ngắn để thư giãn hoặc ăn uống.

"Let's have a break and get some coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a break".

Văn hóa 'Coffee Break' và 'Lunch Break'

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, 'coffee break' (nghỉ uống cà phê) và 'lunch break' (nghỉ ăn trưa) là những phần không thể thiếu của ngày làm việc. Đây không chỉ là khoảng thời gian để nạp lại năng lượng mà còn là cơ hội để nhân viên giao lưu, xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp và giúp đầu óc minh mẫn hơn, từ đó tăng năng suất làm việc.

Tầm quan trọng của Cân bằng Công việc – Cuộc sống

Khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc – cuộc sống) rất được coi trọng. Việc 'have a break' không chỉ đơn thuần là những giờ nghỉ ngắn trong ngày mà còn bao gồm cả những kỳ nghỉ dài hơn, những khoảng thời gian dành cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân. Điều này phản ánh quan điểm rằng nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, tránh tình trạng kiệt sức và tăng cường chất lượng cuộc sống tổng thể.