(Top Banner Ad)
learning and development
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Quản trị nhân sự

learning and development

UK: /ˈlɜːnɪŋ ænd dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ ænd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

học tập và phát triển đào tạo và phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of acquiring new knowledge, skills, and behaviors, combined with the process of improving and expanding skills, knowledge, and abilities.

Vietnamese Meaning

Quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng và hành vi mới, kết hợp với quá trình cải thiện và mở rộng các kỹ năng, kiến thức và khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in learning and development to improve employee performance."

    "Công ty đầu tư mạnh vào học tập và phát triển để cải thiện hiệu suất của nhân viên."

  • "Our learning and development program is designed to meet the needs of all employees."

    "Chương trình học tập và phát triển của chúng tôi được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của tất cả nhân viên."

  • "Continuous learning and development are essential for career advancement."

    "Học tập và phát triển liên tục là điều cần thiết để thăng tiến trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tiếp thu kiến thức (tiếng Việt)
Noun learner người học (tiếng Việt)
Adjective developmental thuộc về sự phát triển (tiếng Việt)
Verb develop phát triển (tiếng Việt)
Noun developer nhà phát triển, người phát triển (tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
learning
English
development

Nguồn gốc của 'Learning'

Từ 'learning' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'leornian', có nghĩa là 'học hỏi, được dạy dỗ'. Nó thể hiện quá trình thu thập kiến thức và kỹ năng thông qua trải nghiệm, nghiên cứu hoặc giảng dạy. Quá trình này rất quan trọng trong việc phát triển bản thân và sự nghiệp.

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, làm cho rõ ràng'. Nó ám chỉ sự tiến triển, tăng trưởng và cải thiện theo thời gian. Trong bối cảnh 'learning and development', nó liên quan đến việc phát triển kỹ năng, kiến thức và tiềm năng của mỗi cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự và giáo dục để chỉ các chương trình và hoạt động nhằm nâng cao năng lực của cá nhân và tổ chức. Nó bao gồm cả học tập chính thức (ví dụ: các khóa học, hội thảo) và học tập không chính thức (ví dụ: huấn luyện, cố vấn, tự học). 'Learning' tập trung vào việc thu nhận kiến thức và kỹ năng mới, trong khi 'development' nhấn mạnh sự phát triển toàn diện về năng lực và tiềm năng.

Prepositions

in for

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của việc học tập và phát triển (ví dụ: learning and development in leadership). ‘For’ dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc học tập và phát triển hướng đến (ví dụ: learning and development for employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning and development
  • Strategic learning and development
    (học tập và phát triển mang tính chiến lược)
  • Effective learning and development
    (học tập và phát triển hiệu quả)
  • Ongoing learning and development
    (học tập và phát triển liên tục)
Verb + learning and development
  • Invest in learning and development
    (đầu tư vào học tập và phát triển)
  • Promote learning and development
    (thúc đẩy học tập và phát triển)
  • Support learning and development
    (hỗ trợ học tập và phát triển)

Idioms

  • Learning is a lifelong process.

    Học tập là một quá trình suốt đời.

    "She believes that learning is a lifelong process and always seeks new knowledge."

    (Cô ấy tin rằng học tập là một quá trình suốt đời và luôn tìm kiếm kiến thức mới.)

  • Growth mindset

    Tư duy phát triển (tin rằng khả năng có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ).

    "Adopting a growth mindset is crucial for personal and professional learning and development."

    (Việc áp dụng tư duy phát triển là rất quan trọng đối với quá trình học tập và phát triển cá nhân và nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning and development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng và hành vi mới, kết hợp với quá trình cải thiện và mở rộng các kỹ năng, kiến thức và khả năng.

"The company invests heavily in learning and development to improve employee performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's learning and development budget increased this year.
Ngân sách học tập và phát triển của công ty đã tăng trong năm nay.
Phủ định
The employees' learning and development wasn't prioritized by the manager.
Việc học tập và phát triển của nhân viên không được quản lý ưu tiên.
Nghi vấn
Is John and Mary's learning and development plan effective?
Kế hoạch học tập và phát triển của John và Mary có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning and development".

Tầm quan trọng của 'Learning and Development' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'learning and development' được coi là yếu tố then chốt để đạt được thành công cá nhân và chuyên môn. Các công ty thường đầu tư mạnh vào việc đào tạo và phát triển nhân viên, vì họ tin rằng điều này sẽ giúp tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên.

Học tập suốt đời

Khái niệm học tập suốt đời (lifelong learning) rất phổ biến ở phương Tây. Mọi người được khuyến khích liên tục học hỏi và phát triển kỹ năng mới để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thế giới.