(Top Banner Ad)
sun tanning procedure
B2
Noun Phrase B2 Da liễu/Thẩm mỹ

sun tanning procedure

UK: /ˈsʌn ˌtænɪŋ prəˈsiːdʒər/ • US: /ˈsʌn ˌtænɪŋ prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình tắm nắng phương pháp làm rám da bằng ánh nắng mặt trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or method used to darken the skin through exposure to the sun's ultraviolet rays.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc phương pháp được sử dụng để làm sẫm màu da thông qua việc tiếp xúc với tia cực tím của mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun tanning procedure should be done carefully to avoid sunburn."

    "Quy trình tắm nắng nên được thực hiện cẩn thận để tránh bị cháy nắng."

  • "She decided to follow a sun tanning procedure to get a summer glow."

    "Cô ấy quyết định thực hiện quy trình tắm nắng để có được làn da rám nắng mùa hè."

  • "Dermatologists often warn about the risks associated with any sun tanning procedure."

    "Các bác sĩ da liễu thường cảnh báo về những rủi ro liên quan đến bất kỳ quy trình tắm nắng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun Mặt trời, ánh nắng
Adjective sunny Nhiều nắng, có nắng
Verb sunbathe Tắm nắng
Noun sunbathing Sự tắm nắng
Noun tan Nước da rám nắng; màu nâu vàng
Verb tan Làm rám nắng; làm nâu
Adjective tanned Bị rám nắng, có nước da nâu
Noun tanning Sự làm rám nắng, sự tắm nắng
Noun procedure Quy trình, thủ tục
Adjective procedural Thuộc về quy trình, theo thủ tục
Verb proceed Tiếp tục, tiến hành

Synonyms

Antonyms

sun protection (bảo vệ khỏi ánh nắng)avoiding sun exposure (tránh tiếp xúc với ánh nắng)

Related Words

Subject Area

Da liễu/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Modern English
sun
Old French
taner
Middle English
tannen
Modern English
tan
Latin
procedere
Old French
procedure
Modern English
procedure

Nguồn gốc của 'Sun' và 'Tan'

Từ 'sun' (mặt trời) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'sunne', chỉ thiên thể mang lại ánh sáng và sự ấm áp. Còn từ 'tan' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'taner' có nghĩa là 'thuộc da' hoặc 'làm nâu da' bằng cách ngâm da thú trong dung dịch vỏ cây sồi. Sau này, nghĩa của nó chuyển sang chỉ việc làm da người rám nắng do tiếp xúc với mặt trời.

Sự xuất hiện của 'Procedure'

Từ 'procedure' (quy trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere' nghĩa là 'đi tới' hoặc 'tiến hành'. Qua tiếng Pháp cổ, nó vào tiếng Anh và được dùng để chỉ một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện theo một trật tự cụ thể để đạt được một mục tiêu nhất định. Khi ghép với 'sun tanning', nó mô tả một quá trình có kế hoạch để làm rám nắng cho da.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, làm đẹp và các hoạt động ngoài trời. Nó nhấn mạnh tính chất có hệ thống của việc tắm nắng, không chỉ đơn thuần là việc phơi mình dưới ánh nắng mặt trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sun tanning procedure
  • safe safe sun tanning procedure
    (quy trình rám nắng an toàn)
  • natural natural sun tanning procedure
    (quy trình rám nắng tự nhiên)
  • artificial artificial sun tanning procedure
    (quy trình làm rám nắng nhân tạo (ví dụ: bằng thuốc hoặc xịt))
Verb + sun tanning procedure
  • undergo a undergo a sun tanning procedure
    (trải qua/thực hiện một quy trình làm rám nắng)
  • follow a follow a sun tanning procedure
    (tuân thủ/thực hiện theo một quy trình làm rám nắng)
  • recommend a recommend a sun tanning procedure
    (giới thiệu/khuyến nghị một quy trình làm rám nắng)
Noun + sun tanning procedure
  • salon salon sun tanning procedure
    (quy trình làm rám nắng tại tiệm/salon)
  • home home sun tanning procedure
    (quy trình làm rám nắng tại nhà)

Idioms

  • To undergo a sun tanning procedure

    Thực hiện/Trải qua một quy trình làm rám nắng (thường tại thẩm mỹ viện hoặc theo phương pháp cụ thể)

    "Many people choose to undergo a professional sun tanning procedure before their beach vacation to achieve an even tan."

    (Nhiều người chọn thực hiện một quy trình làm rám nắng chuyên nghiệp trước kỳ nghỉ ở bãi biển để có được làn da rám nắng đều màu.)

  • To opt for a sun tanning procedure

    Chọn lựa một quy trình làm rám nắng

    "Instead of spending hours in the sun, she opted for a sun tanning procedure that uses tanning lotions."

    (Thay vì dành hàng giờ dưới nắng, cô ấy đã chọn một quy trình làm rám nắng sử dụng kem nhuộm da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sun tanning procedure

Noun Phrase
Lật mặt

Một quy trình hoặc phương pháp được sử dụng để làm sẫm màu da thông qua việc tiếp xúc với tia cực tím của mặt trời.

"The sun tanning procedure should be done carefully to avoid sunburn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's sun tanning procedure left her skin looking radiant.
Liệu trình tắm nắng của chị tôi đã khiến làn da của chị ấy trông rạng rỡ.
Phủ định
The salon's sun tanning procedure didn't give her the desired result.
Liệu trình tắm nắng của thẩm mỹ viện đã không mang lại cho cô ấy kết quả như mong muốn.
Nghi vấn
Is this customer's sun tanning procedure safe for sensitive skin?
Liệu trình tắm nắng của khách hàng này có an toàn cho da nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun tanning procedure".

Sự thay đổi quan niệm về làn da rám nắng ở phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, làn da rám nắng từng là dấu hiệu của tầng lớp lao động, những người phải làm việc ngoài trời. Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau thập niên 1920 với sự ảnh hưởng của nhà thiết kế Coco Chanel, làn da rám nắng trở thành biểu tượng của sự giàu có, nhàn rỗi và những kỳ nghỉ sang trọng ở biển, đánh dấu một sự chuyển đổi lớn trong tiêu chuẩn sắc đẹp.

Xu hướng rám nắng hiện đại và ý thức về sức khỏe

Ngày nay, trong khi làn da rám nắng vẫn được ưa chuộng ở nhiều nơi, nhận thức về nguy cơ ung thư da và lão hóa sớm do tác hại của tia UV đã tăng lên đáng kể. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các 'quy trình làm rám nắng không cần nắng' (sunless tanning procedures) như xịt nhuộm da (spray tans) hoặc kem làm nâu da, cho phép mọi người có được làn da rám nắng mong muốn mà không phải phơi mình dưới ánh nắng mặt trời trực tiếp, giúp bảo vệ sức khỏe da.