(Top Banner Ad)
technical application
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ, Kỹ thuật

technical application

UK: /ˌteknɪkəl æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌteknɪkəl æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng kỹ thuật ứng dụng công nghệ áp dụng kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practical use of knowledge, skills, methods, and technology in a specific field or domain.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng kiến thức, kỹ năng, phương pháp và công nghệ vào một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technical application of AI is revolutionizing the healthcare industry."

    "Ứng dụng kỹ thuật của trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."

  • "This course focuses on the technical application of statistical methods."

    "Khóa học này tập trung vào ứng dụng kỹ thuật của các phương pháp thống kê."

  • "The company specializes in the technical application of renewable energy sources."

    "Công ty chuyên về ứng dụng kỹ thuật của các nguồn năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Noun technician kỹ thuật viên
Adverb technically về mặt kỹ thuật
Verb apply áp dụng, nộp đơn
Noun applicant người nộp đơn
Adjective applicable có thể áp dụng, phù hợp

Synonyms

practical application (ứng dụng thực tế)functional application (ứng dụng chức năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τεχνικός (tekhnikos)
Latin
technicus
Old French
technique
English
technical
Latin
applicatio
Old French
aplicacion
Middle English
applicacioun
English
application

Nguồn gốc của 'Technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnikos', có nghĩa là 'liên quan đến kỹ năng hoặc nghệ thuật'. Nó đi qua tiếng Latin 'technicus' và tiếng Pháp cổ 'technique' trước khi du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về sự khéo léo, chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'Application'

Từ 'application' có rễ từ tiếng Latin 'applicatio', nghĩa là 'hành động gắn vào' hoặc 'kết nối'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa 'hành động đưa vào thực tiễn' hoặc 'sử dụng cho một mục đích cụ thể', phản ánh quá trình biến ý tưởng thành hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cách thức mà các nguyên tắc kỹ thuật được áp dụng vào giải quyết vấn đề thực tế. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và ứng dụng của kiến thức chuyên môn. Nó khác với 'theoretical application', trong đó tập trung vào khía cạnh lý thuyết hơn là thực hành.

Prepositions

in to of

'in' chỉ lĩnh vực mà ứng dụng kỹ thuật được sử dụng (ví dụ: 'technical application in medicine'). 'to' chỉ mục tiêu của ứng dụng (ví dụ: 'technical application to solving climate change'). 'of' thường đi sau khi 'application' được cụ thể hóa (ví dụ: 'the technical application of AI').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical application
  • practical practical technical application
    (ứng dụng kỹ thuật thực tiễn)
  • successful successful technical application
    (ứng dụng kỹ thuật thành công)
  • new new technical application
    (ứng dụng kỹ thuật mới)
  • innovative innovative technical application
    (ứng dụng kỹ thuật đổi mới)
  • widespread widespread technical application
    (ứng dụng kỹ thuật rộng rãi)
Verb + technical application
  • develop develop a technical application
    (phát triển một ứng dụng kỹ thuật)
  • implement implement a technical application
    (triển khai một ứng dụng kỹ thuật)
  • evaluate evaluate a technical application
    (đánh giá một ứng dụng kỹ thuật)
  • study study the technical application
    (nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật)
  • optimize optimize the technical application
    (tối ưu hóa ứng dụng kỹ thuật)
Technical application + Prepositional Phrase
  • in technical application in medicine
    (ứng dụng kỹ thuật trong y học)
  • for technical application for manufacturing
    (ứng dụng kỹ thuật cho sản xuất)
  • of technical application of a theory
    (ứng dụng kỹ thuật của một lý thuyết)

Idioms

  • real-world technical application

    ứng dụng kỹ thuật trong thế giới thực

    "The start-up focuses on developing real-world technical applications for sustainable energy."

    (Công ty khởi nghiệp tập trung vào việc phát triển các ứng dụng kỹ thuật thực tế cho năng lượng bền vững.)

  • technical application for problem-solving

    ứng dụng kỹ thuật để giải quyết vấn đề

    "Engineers are continuously seeking new technical applications for problem-solving in complex systems."

    (Các kỹ sư không ngừng tìm kiếm những ứng dụng kỹ thuật mới để giải quyết vấn đề trong các hệ thống phức tạp.)

  • cutting-edge technical application

    ứng dụng kỹ thuật tiên tiến nhất

    "This new device features cutting-edge technical applications that revolutionize user interaction."

    (Thiết bị mới này có các ứng dụng kỹ thuật tiên tiến nhất, cách mạng hóa tương tác người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical application

Noun Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng kiến thức, kỹ năng, phương pháp và công nghệ vào một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.

"The technical application of AI is revolutionizing the healthcare industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical application".

Văn hóa Đổi mới tại Thung lũng Silicon

Tại Thung lũng Silicon (Mỹ), sự phát triển của các 'ứng dụng kỹ thuật' không chỉ là về công nghệ, mà còn là về tư duy thử nghiệm, thất bại nhanh và lặp lại để tạo ra các giải pháp đột phá. Đây là một trung tâm toàn cầu định hình cách chúng ta tương tác với công nghệ hàng ngày và thúc đẩy sự tiến bộ kỹ thuật vượt bậc.

Từ Khoa học thuần túy đến Ứng dụng thực tiễn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc biến các phát hiện khoa học thuần túy thành các 'ứng dụng kỹ thuật' có giá trị. Xu hướng này khuyến khích việc đưa lý thuyết vào thực tiễn, tạo ra các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình cụ thể để giải quyết các vấn đề thực tế, cải thiện cuộc sống hoặc thúc đẩy kinh tế.