technical application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practical use of knowledge, skills, methods, and technology in a specific field or domain.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng kiến thức, kỹ năng, phương pháp và công nghệ vào một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technical application of AI is revolutionizing the healthcare industry."
"Ứng dụng kỹ thuật của trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."
-
"This course focuses on the technical application of statistical methods."
"Khóa học này tập trung vào ứng dụng kỹ thuật của các phương pháp thống kê."
-
"The company specializes in the technical application of renewable energy sources."
"Công ty chuyên về ứng dụng kỹ thuật của các nguồn năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technology | công nghệ |
| Noun | technician | kỹ thuật viên |
| Adverb | technically | về mặt kỹ thuật |
| Verb | apply | áp dụng, nộp đơn |
| Noun | applicant | người nộp đơn |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng, phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cách thức mà các nguyên tắc kỹ thuật được áp dụng vào giải quyết vấn đề thực tế. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và ứng dụng của kiến thức chuyên môn. Nó khác với 'theoretical application', trong đó tập trung vào khía cạnh lý thuyết hơn là thực hành.
Prepositions
'in' chỉ lĩnh vực mà ứng dụng kỹ thuật được sử dụng (ví dụ: 'technical application in medicine'). 'to' chỉ mục tiêu của ứng dụng (ví dụ: 'technical application to solving climate change'). 'of' thường đi sau khi 'application' được cụ thể hóa (ví dụ: 'the technical application of AI').
Collocations (Từ đi kèm)
-
practical practical technical application (ứng dụng kỹ thuật thực tiễn)
-
successful successful technical application (ứng dụng kỹ thuật thành công)
-
new new technical application (ứng dụng kỹ thuật mới)
-
innovative innovative technical application (ứng dụng kỹ thuật đổi mới)
-
widespread widespread technical application (ứng dụng kỹ thuật rộng rãi)
-
develop develop a technical application (phát triển một ứng dụng kỹ thuật)
-
implement implement a technical application (triển khai một ứng dụng kỹ thuật)
-
evaluate evaluate a technical application (đánh giá một ứng dụng kỹ thuật)
-
study study the technical application (nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật)
-
optimize optimize the technical application (tối ưu hóa ứng dụng kỹ thuật)
-
in technical application in medicine (ứng dụng kỹ thuật trong y học)
-
for technical application for manufacturing (ứng dụng kỹ thuật cho sản xuất)
-
of technical application of a theory (ứng dụng kỹ thuật của một lý thuyết)
Idioms
-
real-world technical application
ứng dụng kỹ thuật trong thế giới thực
"The start-up focuses on developing real-world technical applications for sustainable energy."
(Công ty khởi nghiệp tập trung vào việc phát triển các ứng dụng kỹ thuật thực tế cho năng lượng bền vững.)
-
technical application for problem-solving
ứng dụng kỹ thuật để giải quyết vấn đề
"Engineers are continuously seeking new technical applications for problem-solving in complex systems."
(Các kỹ sư không ngừng tìm kiếm những ứng dụng kỹ thuật mới để giải quyết vấn đề trong các hệ thống phức tạp.)
-
cutting-edge technical application
ứng dụng kỹ thuật tiên tiến nhất
"This new device features cutting-edge technical applications that revolutionize user interaction."
(Thiết bị mới này có các ứng dụng kỹ thuật tiên tiến nhất, cách mạng hóa tương tác người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical application
Noun PhraseViệc sử dụng kiến thức, kỹ năng, phương pháp và công nghệ vào một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể.
"The technical application of AI is revolutionizing the healthcare industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical application".
