(Top Banner Ad)
technical assessment
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Công nghệ

technical assessment

UK: /ˈteknɪkəl əˈsesmənt/ • US: /ˈteknɪkəl əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá kỹ thuật thẩm định kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating the technical capabilities, knowledge, and suitability of something or someone for a specific purpose or task.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá các khả năng kỹ thuật, kiến thức và sự phù hợp của một thứ gì đó hoặc ai đó cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough technical assessment of the proposed software solution."

    "Công ty đã tiến hành một đánh giá kỹ thuật toàn diện về giải pháp phần mềm được đề xuất."

  • "The technical assessment revealed several vulnerabilities in the network security."

    "Đánh giá kỹ thuật đã tiết lộ một số lỗ hổng trong bảo mật mạng."

  • "Candidates for the engineering position must pass a rigorous technical assessment."

    "Các ứng viên cho vị trí kỹ sư phải vượt qua một đánh giá kỹ thuật nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique kỹ thuật
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Verb assess đánh giá
Noun assessment sự đánh giá
Adjective assessable có thể đánh giá được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
technicus (skilled in the arts)
Latin
assessare (to sit beside as a judge)
English
technical assessment

Nguồn gốc của 'technical'

Từ 'technical' xuất phát từ tiếng Latin 'technicus', có nghĩa là 'người có kỹ năng trong nghệ thuật'. Nó ám chỉ đến những kiến thức và kỹ năng chuyên môn cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng 'kỹ thuật' hoặc 'chuyên môn' để diễn đạt ý này.

Nguồn gốc của 'assessment'

Từ 'assessment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assessare', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh như một thẩm phán'. Nó mang ý nghĩa là việc đánh giá hoặc kiểm tra một cách cẩn thận để đưa ra nhận xét hoặc quyết định. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'đánh giá' hoặc 'kiểm định'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, kiểm tra hệ thống, hoặc đánh giá các dự án kỹ thuật. Khác với 'general assessment' (đánh giá chung), 'technical assessment' tập trung vào khía cạnh kỹ thuật.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' khi nói về việc đánh giá bản chất kỹ thuật của cái gì đó (ví dụ: 'technical assessment of a system'). Sử dụng 'for' khi nói về việc đánh giá sự phù hợp cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'technical assessment for a software engineer position').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical assessment
  • thorough technical assessment
    (đánh giá kỹ thuật kỹ lưỡng)
  • detailed technical assessment
    (đánh giá kỹ thuật chi tiết)
  • independent technical assessment
    (đánh giá kỹ thuật độc lập)
Verb + technical assessment
  • conduct a technical assessment
    (tiến hành một đánh giá kỹ thuật)
  • perform a technical assessment
    (thực hiện một đánh giá kỹ thuật)
  • undergo a technical assessment
    (trải qua một đánh giá kỹ thuật)
technical assessment + Noun
  • technical assessment report
    (báo cáo đánh giá kỹ thuật)
  • technical assessment process
    (quy trình đánh giá kỹ thuật)
  • technical assessment team
    (nhóm đánh giá kỹ thuật)

Idioms

  • Pass a technical assessment with flying colors

    Vượt qua bài đánh giá kỹ thuật một cách xuất sắc.

    "She passed the technical assessment with flying colors and got the job."

    (Cô ấy đã vượt qua bài đánh giá kỹ thuật một cách xuất sắc và nhận được công việc.)

  • Subject to technical assessment

    Phụ thuộc vào đánh giá kỹ thuật.

    "The project's approval is subject to technical assessment."

    (Sự phê duyệt của dự án phụ thuộc vào đánh giá kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical assessment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá các khả năng kỹ thuật, kiến thức và sự phù hợp của một thứ gì đó hoặc ai đó cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"The company conducted a thorough technical assessment of the proposed software solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical assessment".

Tầm quan trọng của đánh giá kỹ thuật

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật và công nghệ, đánh giá kỹ thuật đóng vai trò quan trọng để đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của các sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống. Nó giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các giải pháp cải thiện.

Sự khách quan trong đánh giá

Một đánh giá kỹ thuật tốt cần phải khách quan và dựa trên các bằng chứng cụ thể. Người đánh giá cần tránh các thành kiến cá nhân và tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên môn để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả.