technical assessment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of evaluating the technical capabilities, knowledge, and suitability of something or someone for a specific purpose or task.
Vietnamese Meaning
Quá trình đánh giá các khả năng kỹ thuật, kiến thức và sự phù hợp của một thứ gì đó hoặc ai đó cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted a thorough technical assessment of the proposed software solution."
"Công ty đã tiến hành một đánh giá kỹ thuật toàn diện về giải pháp phần mềm được đề xuất."
-
"The technical assessment revealed several vulnerabilities in the network security."
"Đánh giá kỹ thuật đã tiết lộ một số lỗ hổng trong bảo mật mạng."
-
"Candidates for the engineering position must pass a rigorous technical assessment."
"Các ứng viên cho vị trí kỹ sư phải vượt qua một đánh giá kỹ thuật nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technique | kỹ thuật |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Verb | assess | đánh giá |
| Noun | assessment | sự đánh giá |
| Adjective | assessable | có thể đánh giá được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, kiểm tra hệ thống, hoặc đánh giá các dự án kỹ thuật. Khác với 'general assessment' (đánh giá chung), 'technical assessment' tập trung vào khía cạnh kỹ thuật.
Prepositions
Sử dụng 'of' khi nói về việc đánh giá bản chất kỹ thuật của cái gì đó (ví dụ: 'technical assessment of a system'). Sử dụng 'for' khi nói về việc đánh giá sự phù hợp cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'technical assessment for a software engineer position').
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough technical assessment (đánh giá kỹ thuật kỹ lưỡng)
-
detailed technical assessment (đánh giá kỹ thuật chi tiết)
-
independent technical assessment (đánh giá kỹ thuật độc lập)
-
conduct a technical assessment (tiến hành một đánh giá kỹ thuật)
-
perform a technical assessment (thực hiện một đánh giá kỹ thuật)
-
undergo a technical assessment (trải qua một đánh giá kỹ thuật)
-
technical assessment report (báo cáo đánh giá kỹ thuật)
-
technical assessment process (quy trình đánh giá kỹ thuật)
-
technical assessment team (nhóm đánh giá kỹ thuật)
Idioms
-
Pass a technical assessment with flying colors
Vượt qua bài đánh giá kỹ thuật một cách xuất sắc.
"She passed the technical assessment with flying colors and got the job."
(Cô ấy đã vượt qua bài đánh giá kỹ thuật một cách xuất sắc và nhận được công việc.)
-
Subject to technical assessment
Phụ thuộc vào đánh giá kỹ thuật.
"The project's approval is subject to technical assessment."
(Sự phê duyệt của dự án phụ thuộc vào đánh giá kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical assessment
Danh từQuá trình đánh giá các khả năng kỹ thuật, kiến thức và sự phù hợp của một thứ gì đó hoặc ai đó cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.
"The company conducted a thorough technical assessment of the proposed software solution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical assessment".
