(Top Banner Ad)
technical evaluation
B2
noun B2 Kỹ thuật, Công nghệ

technical evaluation

UK: /ˈteknɪkəl ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /ˈteknɪkəl ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá kỹ thuật thẩm định kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic assessment of the technical aspects of a project, system, or proposal, to determine its feasibility, effectiveness, and compliance with standards or requirements.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá có hệ thống về các khía cạnh kỹ thuật của một dự án, hệ thống hoặc đề xuất, để xác định tính khả thi, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technical evaluation revealed several critical flaws in the design."

    "Đánh giá kỹ thuật đã tiết lộ một số sai sót nghiêm trọng trong thiết kế."

  • "A thorough technical evaluation is necessary before implementing the new software."

    "Cần có một đánh giá kỹ thuật kỹ lưỡng trước khi triển khai phần mềm mới."

  • "The project failed the technical evaluation due to unrealistic performance targets."

    "Dự án không đạt đánh giá kỹ thuật do các mục tiêu hiệu suất không thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique Kỹ thuật, phương pháp
Adjective technical Thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Verb evaluate Đánh giá
Noun evaluation Sự đánh giá
Adjective evaluative Có tính chất đánh giá

Synonyms

Antonyms

general overview (tổng quan chung)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnē (τέχνη)
Latin
technicus
English
technical
English
evaluation

Nguồn gốc của 'Technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Người Hy Lạp cổ đại đánh giá cao cả nghệ thuật và kỹ năng thực hành, và từ này đã trải qua nhiều biến đổi để mang ý nghĩa kỹ thuật như chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy kiến thức chuyên môn và ứng dụng thực tế quan trọng như thế nào trong nhiều lĩnh vực.

Sự phát triển của 'Evaluation'

Từ 'evaluation' đến từ tiếng Pháp 'évaluer', có nghĩa là 'đánh giá'. Việc đánh giá đã luôn là một phần quan trọng của việc học hỏi và cải thiện. Từ việc đánh giá chất lượng sản phẩm đến đánh giá hiệu quả của một dự án, 'evaluation' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những gì chúng ta đang làm và cách chúng ta có thể làm tốt hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc kỹ nghệ. Khác với 'general evaluation' (đánh giá chung) ở chỗ tập trung vào các chi tiết và yếu tố kỹ thuật cụ thể. Cần phân biệt với 'market evaluation' (đánh giá thị trường) hoặc 'financial evaluation' (đánh giá tài chính).

Prepositions

of for on

'of' dùng để chỉ đối tượng được đánh giá (technical evaluation of the system). 'for' dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (technical evaluation for compliance). 'on' dùng khi việc đánh giá tập trung vào một khía cạnh cụ thể (technical evaluation on energy efficiency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical evaluation
  • Comprehensive technical evaluation
    (Đánh giá kỹ thuật toàn diện)
  • Detailed technical evaluation
    (Đánh giá kỹ thuật chi tiết)
  • Preliminary technical evaluation
    (Đánh giá kỹ thuật sơ bộ)
  • Independent technical evaluation
    (Đánh giá kỹ thuật độc lập)
Verb + technical evaluation
  • Conduct a technical evaluation
    (Tiến hành đánh giá kỹ thuật)
  • Perform a technical evaluation
    (Thực hiện đánh giá kỹ thuật)
  • Undergo a technical evaluation
    (Trải qua đánh giá kỹ thuật)
  • Provide a technical evaluation
    (Cung cấp đánh giá kỹ thuật)

Idioms

  • Pass a technical evaluation with flying colors

    Vượt qua một cuộc đánh giá kỹ thuật một cách xuất sắc, dễ dàng.

    "The software passed the technical evaluation with flying colors, proving its robustness."

    (Phần mềm đã vượt qua cuộc đánh giá kỹ thuật một cách xuất sắc, chứng minh được sự mạnh mẽ của nó.)

  • Subject to technical evaluation

    Phải trải qua đánh giá kỹ thuật

    "All new products are subject to technical evaluation before being released to the market."

    (Tất cả các sản phẩm mới đều phải trải qua đánh giá kỹ thuật trước khi được tung ra thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical evaluation

noun
Lật mặt

Một đánh giá có hệ thống về các khía cạnh kỹ thuật của một dự án, hệ thống hoặc đề xuất, để xác định tính khả thi, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

"The technical evaluation revealed several critical flaws in the design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team performs a technical evaluation of the software every month.
Nhóm thực hiện đánh giá kỹ thuật phần mềm mỗi tháng.
Phủ định
He does not understand the technical evaluation report.
Anh ấy không hiểu báo cáo đánh giá kỹ thuật.
Nghi vấn
Does the company require a technical evaluation before launching a new product?
Công ty có yêu cầu đánh giá kỹ thuật trước khi ra mắt sản phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical evaluation".

Tầm quan trọng của đánh giá kỹ thuật trong kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật, việc đánh giá kỹ thuật là rất quan trọng để đảm bảo rằng các sản phẩm, hệ thống và quy trình đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn. Nó giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và cải thiện hiệu suất.

Đánh giá kỹ thuật trong khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, đánh giá kỹ thuật giúp xác định tính hợp lệ và độ tin cậy của các phương pháp và kết quả nghiên cứu. Nó đảm bảo rằng các nghiên cứu được thực hiện một cách chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học.