technical evaluation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic assessment of the technical aspects of a project, system, or proposal, to determine its feasibility, effectiveness, and compliance with standards or requirements.
Vietnamese Meaning
Một đánh giá có hệ thống về các khía cạnh kỹ thuật của một dự án, hệ thống hoặc đề xuất, để xác định tính khả thi, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technical evaluation revealed several critical flaws in the design."
"Đánh giá kỹ thuật đã tiết lộ một số sai sót nghiêm trọng trong thiết kế."
-
"A thorough technical evaluation is necessary before implementing the new software."
"Cần có một đánh giá kỹ thuật kỹ lưỡng trước khi triển khai phần mềm mới."
-
"The project failed the technical evaluation due to unrealistic performance targets."
"Dự án không đạt đánh giá kỹ thuật do các mục tiêu hiệu suất không thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technique | Kỹ thuật, phương pháp |
| Adjective | technical | Thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Verb | evaluate | Đánh giá |
| Noun | evaluation | Sự đánh giá |
| Adjective | evaluative | Có tính chất đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc kỹ nghệ. Khác với 'general evaluation' (đánh giá chung) ở chỗ tập trung vào các chi tiết và yếu tố kỹ thuật cụ thể. Cần phân biệt với 'market evaluation' (đánh giá thị trường) hoặc 'financial evaluation' (đánh giá tài chính).
Prepositions
'of' dùng để chỉ đối tượng được đánh giá (technical evaluation of the system). 'for' dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (technical evaluation for compliance). 'on' dùng khi việc đánh giá tập trung vào một khía cạnh cụ thể (technical evaluation on energy efficiency).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Comprehensive technical evaluation (Đánh giá kỹ thuật toàn diện)
-
Detailed technical evaluation (Đánh giá kỹ thuật chi tiết)
-
Preliminary technical evaluation (Đánh giá kỹ thuật sơ bộ)
-
Independent technical evaluation (Đánh giá kỹ thuật độc lập)
-
Conduct a technical evaluation (Tiến hành đánh giá kỹ thuật)
-
Perform a technical evaluation (Thực hiện đánh giá kỹ thuật)
-
Undergo a technical evaluation (Trải qua đánh giá kỹ thuật)
-
Provide a technical evaluation (Cung cấp đánh giá kỹ thuật)
Idioms
-
Pass a technical evaluation with flying colors
Vượt qua một cuộc đánh giá kỹ thuật một cách xuất sắc, dễ dàng.
"The software passed the technical evaluation with flying colors, proving its robustness."
(Phần mềm đã vượt qua cuộc đánh giá kỹ thuật một cách xuất sắc, chứng minh được sự mạnh mẽ của nó.)
-
Subject to technical evaluation
Phải trải qua đánh giá kỹ thuật
"All new products are subject to technical evaluation before being released to the market."
(Tất cả các sản phẩm mới đều phải trải qua đánh giá kỹ thuật trước khi được tung ra thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical evaluation
nounMột đánh giá có hệ thống về các khía cạnh kỹ thuật của một dự án, hệ thống hoặc đề xuất, để xác định tính khả thi, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
"The technical evaluation revealed several critical flaws in the design."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team performs a technical evaluation of the software every month. |
Nhóm thực hiện đánh giá kỹ thuật phần mềm mỗi tháng. |
| Phủ định | He does not understand the technical evaluation report. |
Anh ấy không hiểu báo cáo đánh giá kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Does the company require a technical evaluation before launching a new product? |
Công ty có yêu cầu đánh giá kỹ thuật trước khi ra mắt sản phẩm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical evaluation".
