(Top Banner Ad)
teen services
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Giáo dục, Dịch vụ công

teen services

UK: /ˈtiːn ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈtiːn ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ dành cho thanh thiếu niên dịch vụ tuổi teen các dịch vụ hỗ trợ thanh thiếu niên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services designed specifically for teenagers, typically including resources, programs, and support networks.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được thiết kế đặc biệt dành cho thanh thiếu niên, thường bao gồm các nguồn lực, chương trình và mạng lưới hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library offers a wide range of teen services, including tutoring and college application workshops."

    "Thư viện cung cấp một loạt các dịch vụ thanh thiếu niên, bao gồm gia sư và các buổi hội thảo về đơn xin vào đại học."

  • "Our organization is committed to providing quality teen services to the community."

    "Tổ chức của chúng tôi cam kết cung cấp các dịch vụ thanh thiếu niên chất lượng cho cộng đồng."

  • "Teen services can help young people develop important life skills."

    "Dịch vụ thanh thiếu niên có thể giúp những người trẻ tuổi phát triển các kỹ năng sống quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teenager Thanh thiếu niên (người ở độ tuổi 13-19)
Adjective teenage Thuộc về tuổi vị thành niên
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve Phục vụ, cung cấp (dịch vụ)
Noun servant Người phục vụ, người giúp việc

Synonyms

Related Words

youth programs (chương trình thanh niên)teen resources (nguồn lực dành cho thanh thiếu niên)adolescent support (hỗ trợ vị thành niên)

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Dịch vụ công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
Modern English
service

Nguồn gốc 'Teen' và 'Services'

Cụm từ 'teen services' là một khái niệm hiện đại, kết hợp giữa 'teen' (viết tắt của teenager, chỉ thanh thiếu niên từ 13-19 tuổi, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20) và 'services' (dịch vụ, từ tiếng Latin 'servitium'). Nó phản ánh sự công nhận ngày càng tăng về nhu cầu hỗ trợ đặc thù cho lứa tuổi vị thành niên trong các lĩnh vực giáo dục, sức khỏe và xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'teen services' thường được sử dụng trong bối cảnh thư viện, trung tâm cộng đồng, trường học hoặc các tổ chức phi lợi nhuận để mô tả các hoạt động và hỗ trợ mà họ cung cấp cho thanh thiếu niên. Nó nhấn mạnh tính chất chuyên biệt và phù hợp với lứa tuổi của các dịch vụ này, khác với các dịch vụ chung chung hơn dành cho mọi lứa tuổi. Ví dụ, một thư viện có thể cung cấp 'teen services' như câu lạc bộ sách, các buổi hội thảo về kỹ năng sống, hoặc hỗ trợ tìm kiếm việc làm mùa hè.

Prepositions

for in at

* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng được phục vụ. Ví dụ: 'Teen services for mental health' (Dịch vụ thanh thiếu niên về sức khỏe tâm thần). * **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của dịch vụ. Ví dụ: 'Teen services in the library' (Dịch vụ thanh thiếu niên trong thư viện). * **at:** Chỉ địa điểm cung cấp dịch vụ. Ví dụ: 'Teen services at the community center' (Dịch vụ thanh thiếu niên tại trung tâm cộng đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + teen services
  • provide provide teen services
    (cung cấp các dịch vụ cho thanh thiếu niên)
  • access access teen services
    (tiếp cận các dịch vụ cho thanh thiếu niên)
  • develop develop teen services
    (phát triển các dịch vụ cho thanh thiếu niên)
  • improve improve teen services
    (cải thiện các dịch vụ cho thanh thiếu niên)
Adjective + teen services
  • comprehensive comprehensive teen services
    (các dịch vụ toàn diện cho thanh thiếu niên)
  • accessible accessible teen services
    (các dịch vụ dễ tiếp cận cho thanh thiếu niên)
  • youth-friendly youth-friendly teen services
    (các dịch vụ thân thiện với thanh thiếu niên)
  • specialized specialized teen services
    (các dịch vụ chuyên biệt cho thanh thiếu niên)

Idioms

  • a one-stop shop for teen services

    Một trung tâm/địa điểm cung cấp mọi dịch vụ cần thiết cho thanh thiếu niên (tất cả trong một)

    "The community center aims to be a one-stop shop for teen services, offering everything from tutoring to mental health support."

    (Trung tâm cộng đồng đặt mục tiêu trở thành một trung tâm đa dịch vụ cho thanh thiếu niên, cung cấp mọi thứ từ dạy kèm đến hỗ trợ sức khỏe tâm thần.)

  • comprehensive teen services

    Các dịch vụ toàn diện cho thanh thiếu niên (bao gồm nhiều lĩnh vực)

    "Our organization is committed to providing comprehensive teen services, addressing academic, social, and emotional needs."

    (Tổ chức của chúng tôi cam kết cung cấp các dịch vụ toàn diện cho thanh thiếu niên, giải quyết các nhu cầu học tập, xã hội và cảm xúc.)

  • youth-friendly teen services

    Các dịch vụ thân thiện với thanh thiếu niên (được thiết kế phù hợp với lứa tuổi)

    "Libraries are increasingly adapting to offer youth-friendly teen services, creating spaces and programs that resonate with young people."

    (Các thư viện ngày càng thích nghi để cung cấp các dịch vụ thân thiện với thanh thiếu niên, tạo ra các không gian và chương trình phù hợp với người trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teen services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được thiết kế đặc biệt dành cho thanh thiếu niên, thường bao gồm các nguồn lực, chương trình và mạng lưới hỗ trợ.

"The library offers a wide range of teen services, including tutoring and college application workshops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teen services".

Sự phát triển của khái niệm tuổi vị thành niên

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'tuổi vị thành niên' (adolescence) như một giai đoạn phát triển riêng biệt, đòi hỏi sự hỗ trợ và dịch vụ chuyên biệt, đã trở nên rõ ràng hơn vào thế kỷ 20. Trước đây, trẻ em thường được xem là trực tiếp chuyển sang tuổi trưởng thành mà không có giai đoạn chuyển tiếp được công nhận rộng rãi này. Các dịch vụ dành cho thanh thiếu niên ra đời để đáp ứng những nhu cầu đặc thù về thể chất, tâm lý và xã hội của lứa tuổi này.

Vai trò của thư viện và trung tâm cộng đồng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các thư viện công cộng và trung tâm cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các 'teen services' miễn phí hoặc chi phí thấp. Những nơi này không chỉ cung cấp tài nguyên giáo dục mà còn là không gian an toàn cho thanh thiếu niên giao lưu, học hỏi kỹ năng mềm và tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần hoặc định hướng nghề nghiệp.