teen services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services designed specifically for teenagers, typically including resources, programs, and support networks.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ được thiết kế đặc biệt dành cho thanh thiếu niên, thường bao gồm các nguồn lực, chương trình và mạng lưới hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library offers a wide range of teen services, including tutoring and college application workshops."
"Thư viện cung cấp một loạt các dịch vụ thanh thiếu niên, bao gồm gia sư và các buổi hội thảo về đơn xin vào đại học."
-
"Our organization is committed to providing quality teen services to the community."
"Tổ chức của chúng tôi cam kết cung cấp các dịch vụ thanh thiếu niên chất lượng cho cộng đồng."
-
"Teen services can help young people develop important life skills."
"Dịch vụ thanh thiếu niên có thể giúp những người trẻ tuổi phát triển các kỹ năng sống quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'teen services' thường được sử dụng trong bối cảnh thư viện, trung tâm cộng đồng, trường học hoặc các tổ chức phi lợi nhuận để mô tả các hoạt động và hỗ trợ mà họ cung cấp cho thanh thiếu niên. Nó nhấn mạnh tính chất chuyên biệt và phù hợp với lứa tuổi của các dịch vụ này, khác với các dịch vụ chung chung hơn dành cho mọi lứa tuổi. Ví dụ, một thư viện có thể cung cấp 'teen services' như câu lạc bộ sách, các buổi hội thảo về kỹ năng sống, hoặc hỗ trợ tìm kiếm việc làm mùa hè.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng được phục vụ. Ví dụ: 'Teen services for mental health' (Dịch vụ thanh thiếu niên về sức khỏe tâm thần). * **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của dịch vụ. Ví dụ: 'Teen services in the library' (Dịch vụ thanh thiếu niên trong thư viện). * **at:** Chỉ địa điểm cung cấp dịch vụ. Ví dụ: 'Teen services at the community center' (Dịch vụ thanh thiếu niên tại trung tâm cộng đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide teen services (cung cấp các dịch vụ cho thanh thiếu niên)
-
access access teen services (tiếp cận các dịch vụ cho thanh thiếu niên)
-
develop develop teen services (phát triển các dịch vụ cho thanh thiếu niên)
-
improve improve teen services (cải thiện các dịch vụ cho thanh thiếu niên)
-
comprehensive comprehensive teen services (các dịch vụ toàn diện cho thanh thiếu niên)
-
accessible accessible teen services (các dịch vụ dễ tiếp cận cho thanh thiếu niên)
-
youth-friendly youth-friendly teen services (các dịch vụ thân thiện với thanh thiếu niên)
-
specialized specialized teen services (các dịch vụ chuyên biệt cho thanh thiếu niên)
Idioms
-
a one-stop shop for teen services
Một trung tâm/địa điểm cung cấp mọi dịch vụ cần thiết cho thanh thiếu niên (tất cả trong một)
"The community center aims to be a one-stop shop for teen services, offering everything from tutoring to mental health support."
(Trung tâm cộng đồng đặt mục tiêu trở thành một trung tâm đa dịch vụ cho thanh thiếu niên, cung cấp mọi thứ từ dạy kèm đến hỗ trợ sức khỏe tâm thần.)
-
comprehensive teen services
Các dịch vụ toàn diện cho thanh thiếu niên (bao gồm nhiều lĩnh vực)
"Our organization is committed to providing comprehensive teen services, addressing academic, social, and emotional needs."
(Tổ chức của chúng tôi cam kết cung cấp các dịch vụ toàn diện cho thanh thiếu niên, giải quyết các nhu cầu học tập, xã hội và cảm xúc.)
-
youth-friendly teen services
Các dịch vụ thân thiện với thanh thiếu niên (được thiết kế phù hợp với lứa tuổi)
"Libraries are increasingly adapting to offer youth-friendly teen services, creating spaces and programs that resonate with young people."
(Các thư viện ngày càng thích nghi để cung cấp các dịch vụ thân thiện với thanh thiếu niên, tạo ra các không gian và chương trình phù hợp với người trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teen services
Danh từCác dịch vụ được thiết kế đặc biệt dành cho thanh thiếu niên, thường bao gồm các nguồn lực, chương trình và mạng lưới hỗ trợ.
"The library offers a wide range of teen services, including tutoring and college application workshops."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teen services".
