(Top Banner Ad)
teen subculture
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa học, Tâm lý học

teen subculture

UK: /ˈtiːn ˈsʌbˌkʌltʃər/ • US: /ˈtin ˈsʌbˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu văn hóa thanh thiếu niên văn hóa nhóm của thanh thiếu niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct cultural group within the larger teenage population, characterized by shared values, styles, behaviors, and often, a specific identity.

Vietnamese Meaning

Một nhóm văn hóa riêng biệt trong cộng đồng thanh thiếu niên rộng lớn, được đặc trưng bởi các giá trị, phong cách, hành vi chung và thường là một bản sắc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The punk rock teen subculture of the 1970s was known for its rebellious fashion and anti-establishment views."

    "Tiểu văn hóa punk rock của thanh thiếu niên những năm 1970 được biết đến với thời trang nổi loạn và quan điểm chống lại thể chế."

  • "Goths, emos, and punks are examples of distinct teen subcultures."

    "Goth, emo và punk là những ví dụ về các tiểu văn hóa thanh thiếu niên khác biệt."

  • "Teen subcultures often provide a sense of belonging and identity for young people."

    "Các tiểu văn hóa thanh thiếu niên thường mang lại cảm giác thuộc về và bản sắc cho những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teenager Thanh thiếu niên
Noun subculture Văn hóa phụ, tiểu văn hóa
Adjective subcultural Thuộc về văn hóa phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa học, Tâm lý học

Sự hình thành của 'teen subculture'

Cụm từ 'teen subculture' là sự kết hợp của 'teen' (viết tắt của 'teenager', thanh thiếu niên) và 'subculture' (văn hóa phụ, một nhóm người có chung sở thích và giá trị khác biệt so với văn hóa chính). 'Teen' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1940, khi xã hội bắt đầu công nhận thanh thiếu niên như một nhóm riêng biệt với những nhu cầu và sở thích riêng. 'Subculture' xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 để mô tả các nhóm văn hóa nhỏ hơn bên trong một xã hội lớn hơn. Sự kết hợp này phản ánh sự nổi lên của các nhóm thanh thiếu niên có phong cách và ý thức hệ riêng, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một nhóm người trẻ tuổi có những đặc điểm văn hóa riêng biệt, khác biệt với văn hóa chủ đạo của giới trẻ nói chung. Các tiểu văn hóa này có thể dựa trên âm nhạc, thời trang, sở thích, hệ tư tưởng hoặc bất kỳ yếu tố chung nào khác. 'Subculture' nhấn mạnh rằng nhóm này tồn tại *bên trong* một nền văn hóa lớn hơn (ở đây là nền văn hóa của thanh thiếu niên).

Prepositions

of within

* 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'the characteristics of a teen subculture'. * 'within' dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi: 'a teen subculture within the larger youth culture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teen subculture
  • emerging teen subculture
    (văn hóa phụ của giới trẻ đang nổi lên)
  • dominant teen subculture
    (văn hóa phụ thống trị của giới trẻ)
  • alternative teen subculture
    (văn hóa phụ khác biệt của giới trẻ)
Verb + teen subculture
  • explore teen subculture
    (khám phá văn hóa phụ của giới trẻ)
  • participate in teen subculture
    (tham gia vào văn hóa phụ của giới trẻ)
  • study teen subculture
    (nghiên cứu văn hóa phụ của giới trẻ)

Idioms

  • to be part of a teen subculture

    là một phần của một văn hóa phụ giới trẻ

    "He felt like he finally belonged when he became part of the goth teen subculture."

    (Anh ấy cảm thấy như cuối cùng mình cũng thuộc về một nơi nào đó khi anh ấy trở thành một phần của văn hóa phụ goth.)

  • express oneself through teen subculture

    thể hiện bản thân thông qua văn hóa phụ giới trẻ

    "Many teens express themselves through different teen subcultures, such as punk or emo."

    (Nhiều thanh thiếu niên thể hiện bản thân thông qua các văn hóa phụ khác nhau, chẳng hạn như punk hoặc emo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teen subculture

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm văn hóa riêng biệt trong cộng đồng thanh thiếu niên rộng lớn, được đặc trưng bởi các giá trị, phong cách, hành vi chung và thường là một bản sắc cụ thể.

"The punk rock teen subculture of the 1970s was known for its rebellious fashion and anti-establishment views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teen subculture".

Sự nổi bật của các văn hóa phụ tuổi teen

Các văn hóa phụ tuổi teen thường nổi lên như một cách để thanh thiếu niên tìm kiếm bản sắc, thể hiện sự độc lập và kết nối với những người có cùng sở thích. Âm nhạc, thời trang và nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các văn hóa phụ này.

Tác động của truyền thông

Truyền thông, đặc biệt là internet và mạng xã hội, có ảnh hưởng lớn đến sự lan rộng và phát triển của các văn hóa phụ tuổi teen. Các nền tảng này cho phép thanh thiếu niên từ khắp nơi trên thế giới kết nối và chia sẻ sở thích của họ, tạo ra các cộng đồng trực tuyến và ngoại tuyến mạnh mẽ.