teen subculture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinct cultural group within the larger teenage population, characterized by shared values, styles, behaviors, and often, a specific identity.
Vietnamese Meaning
Một nhóm văn hóa riêng biệt trong cộng đồng thanh thiếu niên rộng lớn, được đặc trưng bởi các giá trị, phong cách, hành vi chung và thường là một bản sắc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The punk rock teen subculture of the 1970s was known for its rebellious fashion and anti-establishment views."
"Tiểu văn hóa punk rock của thanh thiếu niên những năm 1970 được biết đến với thời trang nổi loạn và quan điểm chống lại thể chế."
-
"Goths, emos, and punks are examples of distinct teen subcultures."
"Goth, emo và punk là những ví dụ về các tiểu văn hóa thanh thiếu niên khác biệt."
-
"Teen subcultures often provide a sense of belonging and identity for young people."
"Các tiểu văn hóa thanh thiếu niên thường mang lại cảm giác thuộc về và bản sắc cho những người trẻ tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | teenager | Thanh thiếu niên |
| Noun | subculture | Văn hóa phụ, tiểu văn hóa |
| Adjective | subcultural | Thuộc về văn hóa phụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một nhóm người trẻ tuổi có những đặc điểm văn hóa riêng biệt, khác biệt với văn hóa chủ đạo của giới trẻ nói chung. Các tiểu văn hóa này có thể dựa trên âm nhạc, thời trang, sở thích, hệ tư tưởng hoặc bất kỳ yếu tố chung nào khác. 'Subculture' nhấn mạnh rằng nhóm này tồn tại *bên trong* một nền văn hóa lớn hơn (ở đây là nền văn hóa của thanh thiếu niên).
Prepositions
* 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'the characteristics of a teen subculture'. * 'within' dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi: 'a teen subculture within the larger youth culture'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emerging teen subculture (văn hóa phụ của giới trẻ đang nổi lên)
-
dominant teen subculture (văn hóa phụ thống trị của giới trẻ)
-
alternative teen subculture (văn hóa phụ khác biệt của giới trẻ)
-
explore teen subculture (khám phá văn hóa phụ của giới trẻ)
-
participate in teen subculture (tham gia vào văn hóa phụ của giới trẻ)
-
study teen subculture (nghiên cứu văn hóa phụ của giới trẻ)
Idioms
-
to be part of a teen subculture
là một phần của một văn hóa phụ giới trẻ
"He felt like he finally belonged when he became part of the goth teen subculture."
(Anh ấy cảm thấy như cuối cùng mình cũng thuộc về một nơi nào đó khi anh ấy trở thành một phần của văn hóa phụ goth.)
-
express oneself through teen subculture
thể hiện bản thân thông qua văn hóa phụ giới trẻ
"Many teens express themselves through different teen subcultures, such as punk or emo."
(Nhiều thanh thiếu niên thể hiện bản thân thông qua các văn hóa phụ khác nhau, chẳng hạn như punk hoặc emo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teen subculture
Danh từMột nhóm văn hóa riêng biệt trong cộng đồng thanh thiếu niên rộng lớn, được đặc trưng bởi các giá trị, phong cách, hành vi chung và thường là một bản sắc cụ thể.
"The punk rock teen subculture of the 1970s was known for its rebellious fashion and anti-establishment views."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teen subculture".
