short-term housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accommodation that is available for a limited period, typically from a few days to a few months.
Vietnamese Meaning
Chỗ ở có sẵn trong một khoảng thời gian giới hạn, thường là từ vài ngày đến vài tháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students need short-term housing during their summer internships."
"Nhiều sinh viên cần chỗ ở ngắn hạn trong thời gian thực tập hè."
-
"They booked short-term housing near the conference venue."
"Họ đã đặt chỗ ở ngắn hạn gần địa điểm tổ chức hội nghị."
-
"Websites like Airbnb offer a wide range of short-term housing options."
"Các trang web như Airbnb cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở ngắn hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | short | Ngắn, không dài |
| N | shortness | Sự ngắn gọn, tình trạng thiếu hụt |
| V | shorten | Làm ngắn lại, rút ngắn |
| Adj | long-term | Dài hạn, lâu dài (trái nghĩa với short-term) |
| N | term | Thời hạn, kỳ hạn, điều khoản |
| N | house | Ngôi nhà |
| V | house | Cung cấp chỗ ở, cho ở |
| N | housing | Nhà ở (nói chung), chỗ ở |
| Adj | temporary | Tạm thời, lâm thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các lựa chọn chỗ ở tạm thời cho khách du lịch, sinh viên, hoặc những người đang chuyển nhà. Khác với 'long-term housing' (chỗ ở dài hạn) vốn thường là thuê hoặc mua nhà.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc thuê chỗ ở ngắn hạn (ví dụ: 'looking for short-term housing for a business trip'). 'in' được sử dụng để chỉ địa điểm của chỗ ở ngắn hạn (ví dụ: 'finding short-term housing in the city center').
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable short-term housing (nhà ở ngắn hạn giá cả phải chăng)
-
emergency emergency short-term housing (nhà ở ngắn hạn khẩn cấp)
-
suitable suitable short-term housing (nhà ở ngắn hạn phù hợp)
-
decent decent short-term housing (nhà ở ngắn hạn tươm tất)
-
provide provide short-term housing (cung cấp nhà ở ngắn hạn)
-
seek seek short-term housing (tìm kiếm nhà ở ngắn hạn)
-
secure secure short-term housing (tìm được/đảm bảo nhà ở ngắn hạn)
-
arrange arrange short-term housing (sắp xếp nhà ở ngắn hạn)
-
demand for demand for short-term housing (nhu cầu về nhà ở ngắn hạn)
-
options for options for short-term housing (các lựa chọn nhà ở ngắn hạn)
-
availability of availability of short-term housing (tình trạng sẵn có của nhà ở ngắn hạn)
Idioms
-
in need of short-term housing
cần nhà ở ngắn hạn
"Many disaster victims are currently in need of short-term housing."
(Nhiều nạn nhân thảm họa hiện đang cần nhà ở ngắn hạn.)
-
short-term housing solutions
các giải pháp nhà ở ngắn hạn
"The city council is exploring various short-term housing solutions for the homeless."
(Hội đồng thành phố đang tìm kiếm nhiều giải pháp nhà ở ngắn hạn cho người vô gia cư.)
-
transition to long-term housing from short-term housing
chuyển từ nhà ở ngắn hạn sang nhà ở dài hạn
"The program helps refugees transition to long-term housing from short-term housing."
(Chương trình giúp người tị nạn chuyển từ nhà ở ngắn hạn sang nhà ở dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-term housing
Danh từChỗ ở có sẵn trong một khoảng thời gian giới hạn, thường là từ vài ngày đến vài tháng.
"Many students need short-term housing during their summer internships."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Short-term housing is often more expensive than long-term rentals. |
Nhà ở ngắn hạn thường đắt hơn so với thuê dài hạn. |
| Phủ định | This city doesn't offer much short-term housing for tourists. |
Thành phố này không cung cấp nhiều nhà ở ngắn hạn cho khách du lịch. |
| Nghi vấn | Is short-term housing readily available near the university? |
Nhà ở ngắn hạn có sẵn gần trường đại học không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For her summer internship, Maria needed short-term housing, a furnished apartment, and a convenient location. |
Cho kỳ thực tập hè của mình, Maria cần chỗ ở ngắn hạn, một căn hộ được trang bị nội thất và một vị trí thuận tiện. |
| Phủ định | Because the conference was only three days, they didn't need long-term accommodations, but short-term housing, which was more suitable. |
Vì hội nghị chỉ kéo dài ba ngày, họ không cần chỗ ở dài hạn, mà là chỗ ở ngắn hạn, phù hợp hơn. |
| Nghi vấn | Considering the cost, availability, and amenities, is short-term housing, specifically an Airbnb, the best option for you? |
Xét về chi phí, tính khả dụng và tiện nghi, liệu chỗ ở ngắn hạn, cụ thể là Airbnb, có phải là lựa chọn tốt nhất cho bạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Short-term housing is as expensive as long-term housing in this area. |
Nhà ở ngắn hạn đắt ngang với nhà ở dài hạn ở khu vực này. |
| Phủ định | Short-term housing is not less convenient than hotels for business travelers. |
Nhà ở ngắn hạn không kém tiện lợi hơn khách sạn cho khách du lịch công tác. |
| Nghi vấn | Is short-term housing the most suitable option for you? |
Nhà ở ngắn hạn có phải là lựa chọn phù hợp nhất cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term housing".
