(Top Banner Ad)
short-term housing
B1
Danh từ B1 Bất động sản/Du lịch

short-term housing

UK: /ˌʃɔːt ˈtɜːm ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở ngắn hạn nhà ở tạm thời thuê nhà ngắn ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accommodation that is available for a limited period, typically from a few days to a few months.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở có sẵn trong một khoảng thời gian giới hạn, thường là từ vài ngày đến vài tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students need short-term housing during their summer internships."

    "Nhiều sinh viên cần chỗ ở ngắn hạn trong thời gian thực tập hè."

  • "They booked short-term housing near the conference venue."

    "Họ đã đặt chỗ ở ngắn hạn gần địa điểm tổ chức hội nghị."

  • "Websites like Airbnb offer a wide range of short-term housing options."

    "Các trang web như Airbnb cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở ngắn hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short Ngắn, không dài
N shortness Sự ngắn gọn, tình trạng thiếu hụt
V shorten Làm ngắn lại, rút ngắn
Adj long-term Dài hạn, lâu dài (trái nghĩa với short-term)
N term Thời hạn, kỳ hạn, điều khoản
N house Ngôi nhà
V house Cung cấp chỗ ở, cho ở
N housing Nhà ở (nói chung), chỗ ở
Adj temporary Tạm thời, lâm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản/Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scort
Latin
terminus
Old English
hūs (house)

Nguồn gốc của 'Short' (Ngắn)

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scort', mang ý nghĩa là 'ngắn' hoặc 'không dài'. Nó thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc một khoảng cách hạn chế.

Nguồn gốc của 'Term' (Kỳ hạn)

Từ 'term' xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm cuối'. Qua tiếng Pháp cổ 'terme', nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian được xác định hoặc một kỳ hạn cụ thể.

Nguồn gốc của 'Housing' (Nhà ở)

Từ 'housing' có liên quan mật thiết đến từ 'house' (ngôi nhà), vốn có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hūs'. 'Housing' dùng để chỉ nhà ở nói chung hoặc hành động cung cấp chỗ ở cho ai đó.

Ý nghĩa của 'Short-term Housing'

Cụm từ 'short-term housing' là sự kết hợp của ba từ trên trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ chỗ ở được cung cấp hoặc thuê trong một khoảng thời gian ngắn, thường là tạm thời và không cố định lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các lựa chọn chỗ ở tạm thời cho khách du lịch, sinh viên, hoặc những người đang chuyển nhà. Khác với 'long-term housing' (chỗ ở dài hạn) vốn thường là thuê hoặc mua nhà.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc thuê chỗ ở ngắn hạn (ví dụ: 'looking for short-term housing for a business trip'). 'in' được sử dụng để chỉ địa điểm của chỗ ở ngắn hạn (ví dụ: 'finding short-term housing in the city center').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-term housing
  • affordable affordable short-term housing
    (nhà ở ngắn hạn giá cả phải chăng)
  • emergency emergency short-term housing
    (nhà ở ngắn hạn khẩn cấp)
  • suitable suitable short-term housing
    (nhà ở ngắn hạn phù hợp)
  • decent decent short-term housing
    (nhà ở ngắn hạn tươm tất)
Verb + short-term housing
  • provide provide short-term housing
    (cung cấp nhà ở ngắn hạn)
  • seek seek short-term housing
    (tìm kiếm nhà ở ngắn hạn)
  • secure secure short-term housing
    (tìm được/đảm bảo nhà ở ngắn hạn)
  • arrange arrange short-term housing
    (sắp xếp nhà ở ngắn hạn)
Noun phrase modifier + short-term housing
  • demand for demand for short-term housing
    (nhu cầu về nhà ở ngắn hạn)
  • options for options for short-term housing
    (các lựa chọn nhà ở ngắn hạn)
  • availability of availability of short-term housing
    (tình trạng sẵn có của nhà ở ngắn hạn)

Idioms

  • in need of short-term housing

    cần nhà ở ngắn hạn

    "Many disaster victims are currently in need of short-term housing."

    (Nhiều nạn nhân thảm họa hiện đang cần nhà ở ngắn hạn.)

  • short-term housing solutions

    các giải pháp nhà ở ngắn hạn

    "The city council is exploring various short-term housing solutions for the homeless."

    (Hội đồng thành phố đang tìm kiếm nhiều giải pháp nhà ở ngắn hạn cho người vô gia cư.)

  • transition to long-term housing from short-term housing

    chuyển từ nhà ở ngắn hạn sang nhà ở dài hạn

    "The program helps refugees transition to long-term housing from short-term housing."

    (Chương trình giúp người tị nạn chuyển từ nhà ở ngắn hạn sang nhà ở dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term housing

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở có sẵn trong một khoảng thời gian giới hạn, thường là từ vài ngày đến vài tháng.

"Many students need short-term housing during their summer internships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Short-term housing is often more expensive than long-term rentals.
Nhà ở ngắn hạn thường đắt hơn so với thuê dài hạn.
Phủ định
This city doesn't offer much short-term housing for tourists.
Thành phố này không cung cấp nhiều nhà ở ngắn hạn cho khách du lịch.
Nghi vấn
Is short-term housing readily available near the university?
Nhà ở ngắn hạn có sẵn gần trường đại học không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For her summer internship, Maria needed short-term housing, a furnished apartment, and a convenient location.
Cho kỳ thực tập hè của mình, Maria cần chỗ ở ngắn hạn, một căn hộ được trang bị nội thất và một vị trí thuận tiện.
Phủ định
Because the conference was only three days, they didn't need long-term accommodations, but short-term housing, which was more suitable.
Vì hội nghị chỉ kéo dài ba ngày, họ không cần chỗ ở dài hạn, mà là chỗ ở ngắn hạn, phù hợp hơn.
Nghi vấn
Considering the cost, availability, and amenities, is short-term housing, specifically an Airbnb, the best option for you?
Xét về chi phí, tính khả dụng và tiện nghi, liệu chỗ ở ngắn hạn, cụ thể là Airbnb, có phải là lựa chọn tốt nhất cho bạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Short-term housing is as expensive as long-term housing in this area.
Nhà ở ngắn hạn đắt ngang với nhà ở dài hạn ở khu vực này.
Phủ định
Short-term housing is not less convenient than hotels for business travelers.
Nhà ở ngắn hạn không kém tiện lợi hơn khách sạn cho khách du lịch công tác.
Nghi vấn
Is short-term housing the most suitable option for you?
Nhà ở ngắn hạn có phải là lựa chọn phù hợp nhất cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term housing".

Nhà ở tạm thời cho các nhóm dễ bị tổn thương

Tại các nước phương Tây, 'short-term housing' thường liên quan đến các nơi trú ẩn khẩn cấp hoặc nhà ở chuyển tiếp dành cho những người vô gia cư, nạn nhân bạo lực gia đình, người tị nạn, hoặc những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự hỗ trợ cơ bản và an toàn trong thời điểm khó khăn.

Sự phổ biến của du lịch và thuê nhà ngắn hạn

Sự phát triển của các nền tảng như Airbnb, Booking.com đã làm cho 'short-term housing' trở nên cực kỳ phổ biến đối với khách du lịch, sinh viên quốc tế hoặc người đi công tác. Thay vì khách sạn truyền thống, nhiều người chọn thuê căn hộ, phòng riêng trong thời gian ngắn để có trải nghiệm giống như người địa phương hoặc tiết kiệm chi phí.