(Top Banner Ad)
temporary component
B2
Tính từ (temporary) B2 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

temporary component

UK: /ˈtemprəri kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈtempəreri kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận tạm thời linh kiện tạm thời thành phần tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a limited period of time; not permanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a temporary solution until we find a permanent one."

    "Đây là một giải pháp tạm thời cho đến khi chúng ta tìm được một giải pháp lâu dài."

  • "The temporary component was used to keep the system running until the new one arrived."

    "Bộ phận tạm thời được sử dụng để giữ cho hệ thống hoạt động cho đến khi bộ phận mới đến."

  • "This software uses a temporary component to handle image processing."

    "Phần mềm này sử dụng một thành phần tạm thời để xử lý hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời, lâm thời
Adverb temporarily một cách tạm thời
Noun temporariness tính tạm thời
Noun component thành phần, bộ phận, cấu kiện
Adjective component cấu thành, hợp thành
Verb compose cấu thành, biên soạn, sáng tác
Noun composition sự cấu thành, bản sáng tác, bài luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporarius
English
temporary
Latin
com-
Latin
ponere
Latin
componere
Latin
componentem
English
component

Nguồn gốc 'Temporary Component'

Cụm từ 'temporary component' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Temporary' (tạm thời) xuất phát từ 'tempus' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'thời gian', ngụ ý điều gì đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. 'Component' (thành phần) bắt nguồn từ 'componere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'đặt cùng nhau', chỉ một phần cấu tạo nên một chỉnh thể. Do đó, 'temporary component' có nghĩa là một bộ phận được lắp ráp tạm thời, chỉ dùng trong một giai đoạn nhất định.

Usage Note

Tính từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, có thể thay đổi hoặc sẽ được thay thế. Nó khác với 'transient' (thoáng qua) ở chỗ 'temporary' thường có mục đích và thời gian xác định hơn, trong khi 'transient' có tính chất phù du và không dự đoán được. So với 'provisional' (tạm thời), 'temporary' thường đề cập đến một tình huống hoặc vật thể cụ thể, còn 'provisional' thường liên quan đến quyết định hoặc thỏa thuận.

Prepositions

for as

Khi đi với 'for', 'temporary' chỉ khoảng thời gian: 'temporary for a week'. Khi đi với 'as', 'temporary' chỉ vai trò hoặc chức năng: 'temporary as a replacement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary component
  • essential essential temporary component
    (thành phần tạm thời thiết yếu)
  • removable removable temporary component
    (thành phần tạm thời có thể tháo rời)
  • minor minor temporary component
    (thành phần tạm thời nhỏ)
  • additional additional temporary component
    (thành phần tạm thời bổ sung)
Verb + temporary component
  • install install a temporary component
    (lắp đặt một thành phần tạm thời)
  • remove remove a temporary component
    (tháo bỏ một thành phần tạm thời)
  • replace replace a temporary component
    (thay thế một thành phần tạm thời)
  • use use a temporary component
    (sử dụng một thành phần tạm thời)

Idioms

  • serve as a temporary component

    đóng vai trò là một thành phần tạm thời

    "This old shelf will serve as a temporary component in the new storage system until the permanent one arrives."

    (Chiếc kệ cũ này sẽ đóng vai trò là một thành phần tạm thời trong hệ thống lưu trữ mới cho đến khi chiếc kệ cố định đến.)

  • designed as a temporary component

    được thiết kế như một thành phần tạm thời

    "The prototype was designed as a temporary component to test the system's functionality."

    (Nguyên mẫu được thiết kế như một thành phần tạm thời để kiểm tra chức năng của hệ thống.)

  • function as a temporary component

    hoạt động như một thành phần tạm thời

    "The scaffolding will function as a temporary component for the building's construction."

    (Giàn giáo sẽ hoạt động như một thành phần tạm thời cho việc xây dựng tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary component

Tính từ (temporary)
Lật mặt

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

"This is a temporary solution until we find a permanent one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary component".

Thiết kế mô-đun và tính linh hoạt

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là công nghệ và xây dựng, khái niệm 'thành phần tạm thời' gắn liền với thiết kế mô-đun. Việc sử dụng các bộ phận có thể dễ dàng thay thế, nâng cấp hoặc tháo rời (tức là 'thành phần tạm thời') cho phép sản phẩm có tính linh hoạt cao hơn, dễ bảo trì hơn và thích nghi tốt hơn với những thay đổi trong tương lai, giúp kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm lãng phí.

Giải pháp tạm thời trong đời sống và kỹ thuật

'Thành phần tạm thời' thường là một phần của 'giải pháp tạm thời' (temporary solution) trong cuộc sống hàng ngày và kỹ thuật. Điều này phản ánh tư duy thực dụng trong việc giải quyết vấn đề, khi một giải pháp không cần phải hoàn hảo ngay lập tức mà có thể được triển khai từng bước, với các bộ phận tạm thời được dùng để duy trì hoạt động hoặc kiểm tra ý tưởng trước khi đầu tư vào các cấu trúc vĩnh viễn hơn.