(Top Banner Ad)
permanent component
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Khoa học

permanent component

UK: /ˈpɜːmənənt kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈpɜːrmənənt kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần vĩnh viễn bộ phận cố định yếu tố lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential and lasting part or element of something.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc yếu tố thiết yếu và lâu dài của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hard drive is a permanent component of a computer."

    "Ổ cứng là một thành phần vĩnh viễn của máy tính."

  • "This chip is a permanent component of the motherboard."

    "Con chip này là một thành phần vĩnh viễn của bo mạch chủ."

  • "A stable political system is a permanent component of a prosperous nation."

    "Một hệ thống chính trị ổn định là một thành phần vĩnh viễn của một quốc gia thịnh vượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự vĩnh viễn, sự lâu dài
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, mãi mãi
Adjective impermanent không vĩnh viễn, tạm thời
Noun impermanence sự không vĩnh viễn, sự tạm thời
Noun component thành phần, bộ phận
Verb compose cấu thành, sáng tác
Noun composition sự cấu thành, tác phẩm
Noun composer nhà soạn nhạc

Synonyms

Antonyms

temporary component (thành phần tạm thời)removable part (phần có thể tháo rời)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere (to remain to the end, abide)
Old French
permanent
Middle English
permanent
Latin
componere (to put together)
Old French
component (present participle)
English (17th Century)
component
English (Modern)
permanent component

Nguồn gốc của 'permanent component'

Cụm từ 'permanent component' (thành phần vĩnh viễn/cố định) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanere', nghĩa là 'duy trì đến cùng' hoặc 'ở lại'. 'Component' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'componere', mang nghĩa 'ghép lại' hoặc 'tập hợp lại'. Khi kết hợp, chúng mô tả một phần không thể thiếu, tồn tại lâu dài hoặc cố định trong một hệ thống, cấu trúc hay một tổng thể nào đó. Hiểu rõ nguồn gốc này giúp ta hình dung về vai trò nền tảng và ổn định của 'permanent component'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc các hệ thống phức tạp để chỉ một bộ phận không thể thiếu và có tính ổn định lâu dài. Khác với 'temporary component' là bộ phận chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn hoặc có thể thay thế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra thành phần của một cái gì đó. Ví dụ: 'a permanent component of the system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent component
  • essential essential permanent component
    (thành phần cố định thiết yếu)
  • key key permanent component
    (thành phần cố định chủ chốt)
  • integral integral permanent component
    (thành phần cố định không thể thiếu)
  • major major permanent component
    (thành phần cố định chính)
Verb + permanent component
  • be be a permanent component
    (là một thành phần cố định)
  • constitute constitute a permanent component
    (cấu thành một thành phần cố định)
  • become become a permanent component
    (trở thành một thành phần cố định)
permanent component + Prepositional Phrase
  • of permanent component of the system
    (thành phần cố định của hệ thống)
  • in permanent component in the structure
    (thành phần cố định trong cấu trúc)

Idioms

  • a permanent component of the problem

    một phần cố hữu/vấn đề cố hữu không thể tách rời

    "Lack of investment has become a permanent component of the city's economic woes."

    (Việc thiếu đầu tư đã trở thành một phần cố hữu trong các vấn đề kinh tế của thành phố.)

  • to be a permanent component of one's identity

    là một phần vĩnh viễn/cốt lõi trong bản sắc của một người

    "His commitment to social justice is a permanent component of his identity."

    (Sự cam kết của anh ấy với công bằng xã hội là một phần cốt lõi trong bản sắc của anh ấy.)

  • the permanent component of demand

    thành phần nhu cầu ổn định/dài hạn (trong kinh tế)

    "Economists often distinguish between the permanent component of demand and the transitory component."

    (Các nhà kinh tế thường phân biệt giữa thành phần nhu cầu ổn định và thành phần tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent component

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc yếu tố thiết yếu và lâu dài của một cái gì đó.

"The hard drive is a permanent component of a computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent component".

Khái niệm về Tính Vĩnh Viễn trong Triết học và Khoa học

Trong nhiều lĩnh vực, từ triết học đến vật lý và kỹ thuật, khái niệm về 'thành phần vĩnh viễn' hay 'cố định' đóng vai trò quan trọng. Nó thường đề cập đến những yếu tố cơ bản, bất biến hoặc khó thay đổi, tạo nên bản chất của một sự vật, hiện tượng hoặc hệ thống. Việc xác định 'permanent component' giúp chúng ta hiểu được nền tảng, sự ổn định và dự đoán hành vi của các cấu trúc phức tạp. Ví dụ, trong thời tiết, khí hậu (climate) được coi là thành phần vĩnh viễn, trong khi thời tiết hàng ngày (weather) là thành phần tạm thời.

Thành phần Cốt lõi trong Phát triển Phần mềm và Hệ thống

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phát triển phần mềm, 'permanent component' thường được hiểu là các module, thư viện hoặc kiến trúc cốt lõi, nền tảng, mà hệ thống không thể hoạt động nếu thiếu chúng. Những thành phần này được thiết kế để ổn định, bền vững và thường khó thay đổi mà không gây ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hệ thống. Chúng đại diện cho các giá trị cốt lõi, chức năng thiết yếu hoặc các nguyên tắc thiết kế cơ bản đã được xác định từ đầu.