(Top Banner Ad)
provisional part
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung

provisional part

UK: /prəˈvɪʒənəl/ • US: /prəˈvɪʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

phần tạm thời bộ phận lâm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or existing for the present, possibly to be changed later.

Vietnamese Meaning

Có tính chất tạm thời, được sắp xếp hoặc tồn tại trong hiện tại, có thể được thay đổi sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government reached a provisional agreement with the union."

    "Chính phủ đã đạt được một thỏa thuận tạm thời với công đoàn."

  • "The provisional government was formed after the coup."

    "Chính phủ lâm thời được thành lập sau cuộc đảo chính."

  • "We have a provisional booking for the hotel."

    "Chúng tôi đã đặt phòng khách sạn tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision sự cung cấp, điều khoản, dự phòng
Verb provide cung cấp, trang bị
Adverb provisionally một cách tạm thời, có điều kiện
Verb partake tham gia, chia sẻ, dùng bữa
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh, thiên vị
Adverb partially một cách một phần, từng phần
Noun participant người tham gia
Noun/Verb partition vách ngăn, sự chia cắt / chia cắt, phân chia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provisio
Old French
provisionnel
English
provisional
Latin
partem
Old French
part
English
part

Nguồn gốc của 'Provisional Part'

Cụm từ 'provisional part' được ghép từ hai từ tiếng Anh hiện đại: 'provisional' và 'part'. 'Provisional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'provisio' (nghĩa là 'sự tiên liệu', 'sự cung cấp'), qua tiếng Pháp cổ 'provisionnel', mang ý nghĩa 'tạm thời' hoặc 'dự phòng cho tương lai'. 'Part' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'partem' (nghĩa là 'một phần', 'một mảnh'), qua tiếng Pháp cổ 'part'. Khi kết hợp, 'provisional part' ám chỉ một thành phần, bộ phận hoặc một phần nào đó được sử dụng một cách tạm thời để duy trì hoạt động hoặc giải quyết một vấn đề cấp bách, trong khi chờ đợi một giải pháp hoặc bộ phận cố định và lâu dài hơn.

Usage Note

"Provisional" thường được dùng để chỉ một cái gì đó chưa hoàn thiện hoặc chưa được phê duyệt cuối cùng. Nó mang ý nghĩa là có thể thay đổi hoặc điều chỉnh sau khi có thêm thông tin hoặc xem xét kỹ lưỡng hơn. Khác với "temporary" (tạm thời), "provisional" nhấn mạnh hơn vào khả năng thay đổi trong tương lai.
Khi 'part' được sử dụng cùng với 'provisional', nó thường chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn đang trong giai đoạn thử nghiệm, không ổn định hoặc chưa hoàn chỉnh. Nó có thể liên quan đến một bộ phận của một hệ thống, quy trình hoặc thỏa thuận mà có thể được điều chỉnh hoặc thay thế.

Prepositions

on

"on" thường được dùng khi nói về một quyết định hoặc kế hoạch tạm thời dựa trên một điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'a provisional agreement on something' (một thỏa thuận tạm thời về điều gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + provisional part
  • install install a provisional part
    (lắp đặt một bộ phận tạm thời)
  • replace replace a provisional part
    (thay thế một bộ phận tạm thời)
  • use use a provisional part
    (sử dụng một bộ phận tạm thời)
  • fit fit a provisional part
    (lắp ráp một bộ phận tạm thời)
Adjective + provisional part
  • essential an essential provisional part
    (một bộ phận tạm thời thiết yếu)
  • critical a critical provisional part
    (một bộ phận tạm thời quan trọng)
Provisional part + Verb
  • functions the provisional part functions
    (bộ phận tạm thời hoạt động)
  • serves the provisional part serves as a placeholder
    (bộ phận tạm thời đóng vai trò là vật giữ chỗ)

Idioms

  • serve as a provisional part

    đóng vai trò là một phần/bộ phận tạm thời

    "This old component will serve as a provisional part until the new shipment arrives."

    (Bộ phận cũ này sẽ đóng vai trò là một bộ phận tạm thời cho đến khi lô hàng mới đến.)

  • a provisional part of the solution

    một phần tạm thời của giải pháp

    "Implementing this temporary software patch is a provisional part of the solution to the system's bug."

    (Việc triển khai bản vá phần mềm tạm thời này là một phần tạm thời của giải pháp cho lỗi hệ thống.)

  • a provisional part of the design

    một phần tạm thời trong thiết kế

    "The current chassis is a provisional part of the design and will be updated in the next phase."

    (Khung gầm hiện tại là một phần tạm thời trong thiết kế và sẽ được cập nhật ở giai đoạn tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisional part

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có tính chất tạm thời, được sắp xếp hoặc tồn tại trong hiện tại, có thể được thay đổi sau này.

"The government reached a provisional agreement with the union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional part".

Khái niệm Giải pháp Tạm thời và Phát triển Lặp lại (Iterative Development)

Trong kỹ thuật và quản lý dự án phương Tây, đặc biệt trong phát triển phần mềm và sản phẩm, việc áp dụng các bộ phận hoặc giải pháp tạm thời ('provisional parts') là một chiến lược phổ biến. Điều này giúp duy trì hoạt động của hệ thống, thử nghiệm các ý tưởng mới hoặc giải quyết các vấn đề cấp bách ngay lập tức trong khi một giải pháp cuối cùng, ổn định và tối ưu hơn đang được nghiên cứu và phát triển. Nó phản ánh một cách tiếp cận thực dụng, nhấn mạnh sự liên tục trong công việc và cải tiến theo từng giai đoạn (phát triển lặp lại).

Tư duy 'Band-aid Solution' (Giải pháp băng dán)

Mặc dù 'provisional part' mang sắc thái trang trọng và có kế hoạch hơn, nó liên quan đến khái niệm rộng hơn về 'band-aid solution' – một giải pháp nhanh chóng, tạm thời để khắc phục sự cố. Trong môi trường kinh doanh và kỹ thuật phương Tây, thường có xu hướng tìm kiếm các biện pháp khắc phục tức thời, dù là tạm thời, để ngăn chặn những hỏng hóc lớn hơn, tránh thời gian chết và duy trì năng suất. Các 'provisional parts' được sử dụng với sự hiểu biết rõ ràng rằng một giải pháp cố định, hoàn chỉnh sẽ được triển khai sau.