(Top Banner Ad)
temporary residency
B2
Noun B2 Luật pháp, Di trú

temporary residency

UK: /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdənsi/ • US: /ˈtɛmpəˌrɛri ˈrɛzɪdənsi/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép cư trú tạm thời tình trạng cư trú tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal right to live in a country for a limited period of time.

Vietnamese Meaning

Quyền cư trú hợp pháp tại một quốc gia trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He obtained temporary residency in Germany to pursue his research."

    "Anh ấy đã có được giấy phép cư trú tạm thời tại Đức để theo đuổi nghiên cứu của mình."

  • "Many international students apply for temporary residency while studying abroad."

    "Nhiều sinh viên quốc tế xin giấy phép cư trú tạm thời trong khi du học."

  • "The government offers temporary residency to skilled workers to address labor shortages."

    "Chính phủ cấp phép cư trú tạm thời cho lao động có tay nghề để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời, lâm thời
Adverb temporarily một cách tạm thời
Noun temporariness sự tạm thời
Verb reside cư trú, sinh sống
Noun residence sự cư trú; nơi cư trú, nhà ở
Noun resident người dân, cư dân
Adjective residential thuộc về cư trú, có liên quan đến nhà ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Di trú

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus (time)
Old French
temporaire
English
temporary
Latin
residere (to stay, dwell)
Old French
residence
English
residency

Nguồn gốc 'Temporary'

Từ 'temporary' (tạm thời) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus', nghĩa là 'thời gian'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của nó: một thứ gì đó chỉ tồn tại hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian giới hạn, không vĩnh viễn.

Nguồn gốc 'Residency'

Từ 'residency' (cư trú) bắt nguồn từ tiếng Latin 'residere', có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'cư ngụ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'residence' và được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc sinh sống hoặc có quyền sống ở một nơi cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh di trú, khi một người không phải là công dân hoặc thường trú nhân được phép sinh sống và làm việc tại một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với "permanent residency" (thường trú), "temporary residency" mang tính chất tạm thời và cần được gia hạn hoặc chuyển đổi sang hình thức cư trú khác.

Prepositions

for in

"for": Chỉ khoảng thời gian cư trú (e.g., temporary residency for 2 years). "in": Chỉ quốc gia cư trú (e.g., temporary residency in Canada).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary residency
  • legal legal temporary residency
    (quyền cư trú tạm thời hợp pháp)
  • valid valid temporary residency
    (quyền cư trú tạm thời hợp lệ)
  • extended extended temporary residency
    (quyền cư trú tạm thời đã được gia hạn)
  • limited limited temporary residency
    (quyền cư trú tạm thời có giới hạn)
Verb + temporary residency
  • apply for apply for temporary residency
    (nộp đơn xin cư trú tạm thời)
  • obtain obtain temporary residency
    (có được quyền cư trú tạm thời)
  • be granted be granted temporary residency
    (được cấp quyền cư trú tạm thời)
  • extend extend temporary residency
    (gia hạn quyền cư trú tạm thời)
  • lose lose temporary residency
    (mất quyền cư trú tạm thời)

Idioms

  • apply for temporary residency

    Nộp đơn xin cấp quyền cư trú tạm thời

    "Many foreign students need to apply for temporary residency to study in the country."

    (Nhiều sinh viên nước ngoài cần nộp đơn xin cấp quyền cư trú tạm thời để học tập tại quốc gia đó.)

  • be granted temporary residency status

    Được cấp tình trạng cư trú tạm thời

    "After reviewing her application, she was granted temporary residency status."

    (Sau khi xem xét đơn của cô ấy, cô ấy đã được cấp tình trạng cư trú tạm thời.)

  • renew temporary residency

    Gia hạn quyền cư trú tạm thời

    "You must renew your temporary residency every year if you wish to stay."

    (Bạn phải gia hạn quyền cư trú tạm thời hàng năm nếu bạn muốn ở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary residency

Noun
Lật mặt

Quyền cư trú hợp pháp tại một quốc gia trong một khoảng thời gian giới hạn.

"He obtained temporary residency in Germany to pursue his research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apply for temporary residency now to secure your future.
Hãy nộp đơn xin tạm trú ngay bây giờ để đảm bảo tương lai của bạn.
Phủ định
Don't delay your application for temporary residency.
Đừng trì hoãn việc nộp đơn xin tạm trú của bạn.
Nghi vấn
Please, provide all the required documents for your temporary residency application.
Vui lòng cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết cho đơn xin tạm trú của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary residency".

Bước đệm đến thường trú

Ở nhiều quốc gia, quyền cư trú tạm thời (temporary residency) thường là bước đầu tiên trong hành trình xin cấp quyền cư trú vĩnh viễn (permanent residency) hoặc nhập quốc tịch. Nó cho phép cá nhân sinh sống, học tập hoặc làm việc hợp pháp trong một khoảng thời gian nhất định, đồng thời chứng minh sự hội nhập và tuân thủ pháp luật của họ trước khi được xét duyệt các quyền lâu dài hơn.

Tầm quan trọng với người nước ngoài

Quyền cư trú tạm thời đóng vai trò then chốt đối với sinh viên quốc tế, người lao động nước ngoài và các chuyên gia. Nó không chỉ là giấy phép hợp pháp để họ ở lại quốc gia mà còn ảnh hưởng đến việc tiếp cận các dịch vụ công như y tế, giáo dục và hệ thống ngân hàng, giúp họ hòa nhập và đóng góp vào xã hội sở tại.