temporary residency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legal right to live in a country for a limited period of time.
Vietnamese Meaning
Quyền cư trú hợp pháp tại một quốc gia trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He obtained temporary residency in Germany to pursue his research."
"Anh ấy đã có được giấy phép cư trú tạm thời tại Đức để theo đuổi nghiên cứu của mình."
-
"Many international students apply for temporary residency while studying abroad."
"Nhiều sinh viên quốc tế xin giấy phép cư trú tạm thời trong khi du học."
-
"The government offers temporary residency to skilled workers to address labor shortages."
"Chính phủ cấp phép cư trú tạm thời cho lao động có tay nghề để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporary | tạm thời, lâm thời |
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời |
| Noun | temporariness | sự tạm thời |
| Verb | reside | cư trú, sinh sống |
| Noun | residence | sự cư trú; nơi cư trú, nhà ở |
| Noun | resident | người dân, cư dân |
| Adjective | residential | thuộc về cư trú, có liên quan đến nhà ở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh di trú, khi một người không phải là công dân hoặc thường trú nhân được phép sinh sống và làm việc tại một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với "permanent residency" (thường trú), "temporary residency" mang tính chất tạm thời và cần được gia hạn hoặc chuyển đổi sang hình thức cư trú khác.
Prepositions
"for": Chỉ khoảng thời gian cư trú (e.g., temporary residency for 2 years). "in": Chỉ quốc gia cư trú (e.g., temporary residency in Canada).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal temporary residency (quyền cư trú tạm thời hợp pháp)
-
valid valid temporary residency (quyền cư trú tạm thời hợp lệ)
-
extended extended temporary residency (quyền cư trú tạm thời đã được gia hạn)
-
limited limited temporary residency (quyền cư trú tạm thời có giới hạn)
-
apply for apply for temporary residency (nộp đơn xin cư trú tạm thời)
-
obtain obtain temporary residency (có được quyền cư trú tạm thời)
-
be granted be granted temporary residency (được cấp quyền cư trú tạm thời)
-
extend extend temporary residency (gia hạn quyền cư trú tạm thời)
-
lose lose temporary residency (mất quyền cư trú tạm thời)
Idioms
-
apply for temporary residency
Nộp đơn xin cấp quyền cư trú tạm thời
"Many foreign students need to apply for temporary residency to study in the country."
(Nhiều sinh viên nước ngoài cần nộp đơn xin cấp quyền cư trú tạm thời để học tập tại quốc gia đó.)
-
be granted temporary residency status
Được cấp tình trạng cư trú tạm thời
"After reviewing her application, she was granted temporary residency status."
(Sau khi xem xét đơn của cô ấy, cô ấy đã được cấp tình trạng cư trú tạm thời.)
-
renew temporary residency
Gia hạn quyền cư trú tạm thời
"You must renew your temporary residency every year if you wish to stay."
(Bạn phải gia hạn quyền cư trú tạm thời hàng năm nếu bạn muốn ở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary residency
NounQuyền cư trú hợp pháp tại một quốc gia trong một khoảng thời gian giới hạn.
"He obtained temporary residency in Germany to pursue his research."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Apply for temporary residency now to secure your future. |
Hãy nộp đơn xin tạm trú ngay bây giờ để đảm bảo tương lai của bạn. |
| Phủ định | Don't delay your application for temporary residency. |
Đừng trì hoãn việc nộp đơn xin tạm trú của bạn. |
| Nghi vấn | Please, provide all the required documents for your temporary residency application. |
Vui lòng cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết cho đơn xin tạm trú của bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary residency".
