permanent residency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legal right granted to a non-citizen to live and work in a country indefinitely.
Vietnamese Meaning
Quyền cư trú vĩnh viễn, quyền hợp pháp được cấp cho một người không phải là công dân để sống và làm việc tại một quốc gia vô thời hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After five years of working in the country, she applied for permanent residency."
"Sau năm năm làm việc tại quốc gia này, cô ấy đã nộp đơn xin thường trú."
-
"Gaining permanent residency can be a lengthy process."
"Việc có được thường trú có thể là một quá trình kéo dài."
-
"Permanent residency allows you to access many of the same rights as citizens."
"Thường trú cho phép bạn tiếp cận nhiều quyền giống như công dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | permanent | vĩnh viễn, lâu dài, thường xuyên |
| Adverb | permanently | một cách vĩnh viễn, lâu dài |
| Noun | permanence | sự vĩnh cửu, tính lâu bền |
| Verb | reside | cư trú, trú ngụ |
| Noun | resident | cư dân, người thường trú |
| Adjective | resident | thường trú, cư trú |
| Noun | residence | nơi cư trú, nhà ở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhập cư. Nó chỉ trạng thái pháp lý cho phép một người nước ngoài sinh sống và làm việc hợp pháp tại một quốc gia mà không cần gia hạn visa thường xuyên. Khác với 'temporary residency' (cư trú tạm thời) chỉ có giá trị trong một khoảng thời gian nhất định.
Prepositions
'Permanent residency for [country]' chỉ quyền cư trú vĩnh viễn tại một quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'He applied for permanent residency for Canada'. 'Permanent residency in [country]' chỉ sự cư trú vĩnh viễn tại một quốc gia. Ví dụ: 'She has permanent residency in Australia'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply for apply for permanent residency (nộp đơn xin thường trú)
-
obtain obtain permanent residency (đạt được/nhận được thường trú)
-
be granted be granted permanent residency (được cấp thường trú)
-
hold hold permanent residency (nắm giữ tình trạng thường trú)
-
maintain maintain permanent residency (duy trì tình trạng thường trú)
-
lose lose permanent residency (mất tình trạng thường trú)
-
revoke revoke permanent residency (thu hồi tình trạng thường trú)
-
full full permanent residency (quyền thường trú đầy đủ/vĩnh viễn)
-
legal legal permanent residency (quyền thường trú hợp pháp)
-
conditional conditional permanent residency (quyền thường trú có điều kiện)
-
permanent residency permanent residency status (tình trạng thường trú)
-
permanent residency permanent residency card (thẻ thường trú (ví dụ: thẻ xanh))
-
permanent residency permanent residency visa (thị thực thường trú)
Idioms
-
apply for permanent residency
nộp đơn xin thường trú
"Many skilled workers hope to apply for permanent residency after working in the country for a few years."
(Nhiều lao động có tay nghề hy vọng sẽ nộp đơn xin thường trú sau vài năm làm việc tại quốc gia này.)
-
be granted permanent residency
được cấp thường trú
"After a long process, she was finally granted permanent residency in Canada."
(Sau một quá trình dài, cuối cùng cô ấy đã được cấp thường trú tại Canada.)
-
hold permanent residency
nắm giữ tình trạng thường trú
"People who hold permanent residency often enjoy many of the same rights as citizens."
(Những người nắm giữ tình trạng thường trú thường được hưởng nhiều quyền lợi tương tự như công dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent residency
NounQuyền cư trú vĩnh viễn, quyền hợp pháp được cấp cho một người không phải là công dân để sống và làm việc tại một quốc gia vô thời hạn.
"After five years of working in the country, she applied for permanent residency."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been trying to obtain permanent residency in Canada for the past two years. |
Cô ấy đã cố gắng để có được thường trú nhân tại Canada trong hai năm qua. |
| Phủ định | They haven't been living here long enough to apply for permanent residency. |
Họ chưa sống ở đây đủ lâu để nộp đơn xin thường trú nhân. |
| Nghi vấn | Has he been working towards permanent residency since he arrived in the country? |
Anh ấy có đang nỗ lực để có được thường trú nhân kể từ khi anh ấy đến đất nước này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent residency".
