mood of the moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tâm trạng hoặc cảm xúc nhất thời; một cảm xúc thoáng qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought the dress on a whim, completely driven by the mood of the moment."
"Tôi đã mua chiếc váy một cách bốc đồng, hoàn toàn bị thúc đẩy bởi tâm trạng nhất thời."
-
"He decided to quit his job in the mood of the moment, a decision he later regretted."
"Anh ấy đã quyết định bỏ việc trong một phút bốc đồng, một quyết định mà sau này anh ấy hối hận."
-
"The artist captured the mood of the moment perfectly in his painting."
"Người nghệ sĩ đã nắm bắt hoàn hảo tâm trạng nhất thời trong bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc cụ thể mà ai đó đang trải qua tại một thời điểm nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và thay đổi của cảm xúc đó. Khác với 'mood' đơn thuần (tâm trạng chung kéo dài hơn), 'mood of the moment' đề cập đến một cảm xúc cụ thể và thường là do một sự kiện hoặc suy nghĩ nào đó gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current mood of the moment (tâm trạng hiện tại của thời điểm)
-
general general mood of the moment (tâm trạng chung của thời điểm)
-
prevailing prevailing mood of the moment (tâm trạng đang thịnh hành của thời điểm)
-
political political mood of the moment (tâm trạng chính trị hiện tại)
-
capture capture the mood of the moment (nắm bắt được tâm trạng của thời điểm)
-
reflect reflect the mood of the moment (phản ánh tâm trạng của thời điểm)
-
gauge gauge the mood of the moment (đánh giá tâm trạng của thời điểm)
-
sense sense the mood of the moment (cảm nhận tâm trạng của thời điểm)
-
understand understand the mood of the moment (hiểu rõ tâm trạng của thời điểm)
Idioms
-
mood of the moment
Tâm trạng nhất thời, cảm xúc hoặc xu hướng chung đang thịnh hành tại một thời điểm cụ thể.
"The artist's latest collection perfectly expressed the mood of the moment."
(Bộ sưu tập mới nhất của nghệ sĩ đã thể hiện hoàn hảo tâm trạng của thời điểm hiện tại.)
-
capture the mood of the moment
Nắm bắt được, thể hiện được cảm xúc, xu hướng hoặc tinh thần chung đang thịnh hành vào thời điểm hiện tại.
"Her latest novel managed to capture the mood of the moment among young adults."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đã nắm bắt được tâm trạng của thời điểm hiện tại trong giới thanh thiếu niên.)
-
reflect the mood of the moment
Phản ánh, cho thấy cảm xúc, xu hướng hoặc quan điểm chung đang có vào thời điểm hiện tại.
"The opinion polls clearly reflect the mood of the moment regarding the upcoming election."
(Các cuộc thăm dò dư luận đã phản ánh rõ ràng tâm trạng của thời điểm hiện tại về cuộc bầu cử sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mood of the moment
Noun phraseTâm trạng hoặc cảm xúc nhất thời; một cảm xúc thoáng qua.
"I bought the dress on a whim, completely driven by the mood of the moment."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will likely forget the mood of the moment tomorrow. |
Cô ấy có lẽ sẽ quên đi tâm trạng nhất thời vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to let the mood of the moment dictate my future decisions. |
Tôi sẽ không để tâm trạng nhất thời chi phối các quyết định tương lai của mình. |
| Nghi vấn | Will you allow the mood of the moment to influence your judgment? |
Bạn sẽ để tâm trạng nhất thời ảnh hưởng đến phán đoán của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood of the moment".
