(Top Banner Ad)
mood of the moment
B2
Noun phrase B2 Tâm lý học/Giao tiếp

mood of the moment

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng nhất thời cảm xúc nhất thời trong một phút bốc đồng trong cơn hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary state of mind or feeling; a passing emotion.

Vietnamese Meaning

Tâm trạng hoặc cảm xúc nhất thời; một cảm xúc thoáng qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought the dress on a whim, completely driven by the mood of the moment."

    "Tôi đã mua chiếc váy một cách bốc đồng, hoàn toàn bị thúc đẩy bởi tâm trạng nhất thời."

  • "He decided to quit his job in the mood of the moment, a decision he later regretted."

    "Anh ấy đã quyết định bỏ việc trong một phút bốc đồng, một quyết định mà sau này anh ấy hối hận."

  • "The artist captured the mood of the moment perfectly in his painting."

    "Người nghệ sĩ đã nắm bắt hoàn hảo tâm trạng nhất thời trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moodiness tính khí thất thường
Adjective moody tâm trạng thất thường, ủ rũ
Adjective momentary chốc lát, nhất thời
Adverb momentarily trong chốc lát, ngay lập tức
Adjective momentous quan trọng, trọng đại (thường dùng cho sự kiện)
Noun momentum động lượng, đà phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mē-
Proto-Germanic
*mōþaz
Old English
mōd
Middle English
moode
Latin
momentum
Old French
moment
Middle English
moment
English
mood of the moment

Nguồn gốc 'Mood of the Moment'

Cụm từ 'mood of the moment' không có một dòng lịch sử đơn lẻ như từ vựng thông thường, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'mood' (tâm trạng) và 'moment' (khoảnh khắc). Từ 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd' (tâm trí, tinh thần), trong khi 'moment' đến từ tiếng Latin 'momentum' (chuyển động, thời điểm). Cụm từ này được tạo ra để mô tả cảm xúc, không khí hoặc xu hướng chung đang thịnh hành tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh tính chất tạm thời và có thể thay đổi nhanh chóng của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc cụ thể mà ai đó đang trải qua tại một thời điểm nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và thay đổi của cảm xúc đó. Khác với 'mood' đơn thuần (tâm trạng chung kéo dài hơn), 'mood of the moment' đề cập đến một cảm xúc cụ thể và thường là do một sự kiện hoặc suy nghĩ nào đó gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mood of the moment
  • current current mood of the moment
    (tâm trạng hiện tại của thời điểm)
  • general general mood of the moment
    (tâm trạng chung của thời điểm)
  • prevailing prevailing mood of the moment
    (tâm trạng đang thịnh hành của thời điểm)
  • political political mood of the moment
    (tâm trạng chính trị hiện tại)
Verb + mood of the moment
  • capture capture the mood of the moment
    (nắm bắt được tâm trạng của thời điểm)
  • reflect reflect the mood of the moment
    (phản ánh tâm trạng của thời điểm)
  • gauge gauge the mood of the moment
    (đánh giá tâm trạng của thời điểm)
  • sense sense the mood of the moment
    (cảm nhận tâm trạng của thời điểm)
  • understand understand the mood of the moment
    (hiểu rõ tâm trạng của thời điểm)

Idioms

  • mood of the moment

    Tâm trạng nhất thời, cảm xúc hoặc xu hướng chung đang thịnh hành tại một thời điểm cụ thể.

    "The artist's latest collection perfectly expressed the mood of the moment."

    (Bộ sưu tập mới nhất của nghệ sĩ đã thể hiện hoàn hảo tâm trạng của thời điểm hiện tại.)

  • capture the mood of the moment

    Nắm bắt được, thể hiện được cảm xúc, xu hướng hoặc tinh thần chung đang thịnh hành vào thời điểm hiện tại.

    "Her latest novel managed to capture the mood of the moment among young adults."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đã nắm bắt được tâm trạng của thời điểm hiện tại trong giới thanh thiếu niên.)

  • reflect the mood of the moment

    Phản ánh, cho thấy cảm xúc, xu hướng hoặc quan điểm chung đang có vào thời điểm hiện tại.

    "The opinion polls clearly reflect the mood of the moment regarding the upcoming election."

    (Các cuộc thăm dò dư luận đã phản ánh rõ ràng tâm trạng của thời điểm hiện tại về cuộc bầu cử sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mood of the moment

Noun phrase
Lật mặt

Tâm trạng hoặc cảm xúc nhất thời; một cảm xúc thoáng qua.

"I bought the dress on a whim, completely driven by the mood of the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will likely forget the mood of the moment tomorrow.
Cô ấy có lẽ sẽ quên đi tâm trạng nhất thời vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to let the mood of the moment dictate my future decisions.
Tôi sẽ không để tâm trạng nhất thời chi phối các quyết định tương lai của mình.
Nghi vấn
Will you allow the mood of the moment to influence your judgment?
Bạn sẽ để tâm trạng nhất thời ảnh hưởng đến phán đoán của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood of the moment".

Tính chất phù du của xu hướng xã hội

'Mood of the moment' thường được dùng để mô tả những xu hướng, phong trào hoặc cảm xúc tập thể có tính chất ngắn ngủi, thay đổi nhanh chóng trong văn hóa, thời trang, âm nhạc, hay quan điểm chính trị. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng của những yếu tố tạm thời đối với hành vi và suy nghĩ của con người, đồng thời cũng chỉ ra rằng những gì đang 'thịnh hành' có thể nhanh chóng lỗi thời.

Nghệ thuật và truyền thông đại chúng

Trong lĩnh vực nghệ thuật và truyền thông, việc 'capture the mood of the moment' (nắm bắt tâm trạng của thời điểm) là rất quan trọng. Các nghệ sĩ, nhà làm phim, nhà báo thường cố gắng thể hiện hoặc phản ánh cảm xúc, tinh thần chung của xã hội vào tác phẩm của họ để tạo sự đồng cảm và khiến tác phẩm trở nên gần gũi, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến công chúng. Một bộ phim hoặc bài hát thành công thường là vì nó 'nói lên' được điều mà nhiều người đang cảm thấy.