(Top Banner Ad)
tense hand
B2
Tính từ (Adjective) B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Y học (tùy ngữ cảnh)

tense hand

UK: /tens/ • US: /tɛns/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tay căng thẳng bàn tay căng cứng bàn tay gồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stretched tight or rigid; exhibiting mental or nervous strain.

Vietnamese Meaning

Căng thẳng, căng cứng, gồng; thể hiện sự căng thẳng về tinh thần hoặc thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He noticed her tense hand and asked if she was alright."

    "Anh ấy nhận thấy bàn tay căng thẳng của cô và hỏi cô có ổn không."

  • "The doctor examined the patient's tense hand for signs of arthritis."

    "Bác sĩ kiểm tra bàn tay căng cứng của bệnh nhân để tìm dấu hiệu viêm khớp."

  • "Her tense hand betrayed her nervousness before the interview."

    "Bàn tay căng thẳng của cô ấy đã tố cáo sự lo lắng của cô trước cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tension Sự căng thẳng (cả về vật lý và tinh thần)
Adjective tensed Bị làm cho căng thẳng, co cứng
Verb tense (up) Làm căng, trở nên căng thẳng
Adverb tensely Một cách căng thẳng
Noun hand Bàn tay
Verb hand Trao, đưa (bằng tay)
Adjective handy Tiện dụng, khéo tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tend-
Latin
tendere
Old French
tens
English
tense

Nguồn Gốc Của 'Tense'

Từ 'tense' (căng thẳng) có nguồn gốc từ từ 'tendere' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'kéo căng' hoặc 'trải ra'. Qua tiếng Pháp cổ ('tens'), nó du nhập vào tiếng Anh để mô tả trạng thái bị kéo căng, không thư giãn, thường liên quan đến cảm xúc hoặc cơ bắp.

Sự Kết Hợp Mô Tả

Cụm từ 'tense hand' (bàn tay căng thẳng) không có một lịch sử phát triển riêng biệt như một từ đơn. Thay vào đó, nó là sự kết hợp mô tả giữa tính từ 'tense' và danh từ 'hand'. 'Hand' là một từ cổ của tiếng Germanic, chỉ bộ phận cơ thể. Khi kết hợp, 'tense hand' mô tả một bàn tay bị co cứng hoặc nắm chặt do căng thẳng, lo lắng hay giận dữ.

Usage Note

Khi mô tả 'tense hand', nó thường ám chỉ một bàn tay đang nắm chặt, các cơ bắp căng cứng do lo lắng, sợ hãi, tức giận hoặc căng thẳng nói chung. 'Tense' nhấn mạnh sự thiếu thả lỏng, thoải mái. So sánh với 'stiff hand' (bàn tay cứng đờ), 'tense' mang sắc thái cảm xúc rõ rệt hơn. 'Clenched hand' (bàn tay nắm chặt) tập trung vào hành động nắm tay, trong khi 'tense hand' tập trung vào trạng thái căng cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tense hand
  • clenched a clenched tense hand
    (một bàn tay căng thẳng nắm chặt)
  • trembling a trembling tense hand
    (một bàn tay căng thẳng run rẩy)
  • white-knuckled a white-knuckled tense hand
    (một bàn tay căng thẳng đến trắng đốt ngón tay)
Verb + tense hand
  • grip grip with a tense hand
    (nắm chặt bằng bàn tay căng thẳng)
  • clench clench one's tense hand
    (siết chặt bàn tay căng thẳng của mình)
  • have have tense hands
    (có đôi bàn tay căng thẳng)

Idioms

  • with tense hands

    với đôi bàn tay căng thẳng (thể hiện lo lắng, hồi hộp, tức giận)

    "She held the steering wheel with tense hands as the car swerved."

    (Cô ấy nắm chặt vô lăng với đôi bàn tay căng thẳng khi chiếc xe lạng đi.)

  • clench one's tense hands

    siết chặt đôi bàn tay căng thẳng (thể hiện tức giận, thất vọng hoặc quyết tâm)

    "He would clench his tense hands under the table when he was annoyed."

    (Anh ấy thường siết chặt đôi bàn tay căng thẳng dưới gầm bàn khi anh ấy bực mình.)

  • wring one's tense hands

    xoắn vặn đôi bàn tay căng thẳng (thể hiện sự lo lắng tột độ, tuyệt vọng)

    "She wrung her tense hands, waiting for the doctor's news."

    (Cô ấy xoắn vặn đôi bàn tay căng thẳng, chờ đợi tin tức từ bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tense hand

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Căng thẳng, căng cứng, gồng; thể hiện sự căng thẳng về tinh thần hoặc thần kinh.

"He noticed her tense hand and asked if she was alright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His tense hand gripped the steering wheel tightly.
Bàn tay căng thẳng của anh ấy nắm chặt vô lăng.
Phủ định
She didn't have a tense hand, indicating her calmness.
Cô ấy không có bàn tay căng thẳng, cho thấy sự bình tĩnh của cô ấy.
Nghi vấn
Does he have a tense hand when he is nervous?
Anh ấy có bị căng thẳng tay khi lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tense hand".

Ngôn Ngữ Cơ Thể: Dấu Hiệu Của Căng Thẳng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tense hands' (bàn tay căng thẳng) là một dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng, căng thẳng, tức giận hoặc sợ hãi. Nó có thể biểu hiện qua việc nắm chặt tay (clenched fists), siết chặt đồ vật, hoặc đốt ngón tay trở nên trắng bệch (white knuckles). Đây là một phần quan trọng của ngôn ngữ cơ thể phi ngôn ngữ, giúp người khác nhận biết trạng thái cảm xúc bên trong của một người.

Căng Thẳng Và Sức Khỏe

Khái niệm về 'tense hands' cũng liên quan đến nhận thức về ảnh hưởng của căng thẳng lên cơ thể. Khi cơ bắp, đặc biệt là ở tay, trở nên căng cứng, đó là phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với stress. Trong văn hóa phương Tây, việc nhận biết và quản lý các dấu hiệu căng thẳng vật lý như bàn tay căng thẳng thường được khuyến khích như một phần của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất, qua các phương pháp thư giãn hoặc giảm stress.