tense hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stretched tight or rigid; exhibiting mental or nervous strain.
Vietnamese Meaning
Căng thẳng, căng cứng, gồng; thể hiện sự căng thẳng về tinh thần hoặc thần kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He noticed her tense hand and asked if she was alright."
"Anh ấy nhận thấy bàn tay căng thẳng của cô và hỏi cô có ổn không."
-
"The doctor examined the patient's tense hand for signs of arthritis."
"Bác sĩ kiểm tra bàn tay căng cứng của bệnh nhân để tìm dấu hiệu viêm khớp."
-
"Her tense hand betrayed her nervousness before the interview."
"Bàn tay căng thẳng của cô ấy đã tố cáo sự lo lắng của cô trước cuộc phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mô tả 'tense hand', nó thường ám chỉ một bàn tay đang nắm chặt, các cơ bắp căng cứng do lo lắng, sợ hãi, tức giận hoặc căng thẳng nói chung. 'Tense' nhấn mạnh sự thiếu thả lỏng, thoải mái. So sánh với 'stiff hand' (bàn tay cứng đờ), 'tense' mang sắc thái cảm xúc rõ rệt hơn. 'Clenched hand' (bàn tay nắm chặt) tập trung vào hành động nắm tay, trong khi 'tense hand' tập trung vào trạng thái căng cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clenched a clenched tense hand (một bàn tay căng thẳng nắm chặt)
-
trembling a trembling tense hand (một bàn tay căng thẳng run rẩy)
-
white-knuckled a white-knuckled tense hand (một bàn tay căng thẳng đến trắng đốt ngón tay)
-
grip grip with a tense hand (nắm chặt bằng bàn tay căng thẳng)
-
clench clench one's tense hand (siết chặt bàn tay căng thẳng của mình)
-
have have tense hands (có đôi bàn tay căng thẳng)
Idioms
-
with tense hands
với đôi bàn tay căng thẳng (thể hiện lo lắng, hồi hộp, tức giận)
"She held the steering wheel with tense hands as the car swerved."
(Cô ấy nắm chặt vô lăng với đôi bàn tay căng thẳng khi chiếc xe lạng đi.)
-
clench one's tense hands
siết chặt đôi bàn tay căng thẳng (thể hiện tức giận, thất vọng hoặc quyết tâm)
"He would clench his tense hands under the table when he was annoyed."
(Anh ấy thường siết chặt đôi bàn tay căng thẳng dưới gầm bàn khi anh ấy bực mình.)
-
wring one's tense hands
xoắn vặn đôi bàn tay căng thẳng (thể hiện sự lo lắng tột độ, tuyệt vọng)
"She wrung her tense hands, waiting for the doctor's news."
(Cô ấy xoắn vặn đôi bàn tay căng thẳng, chờ đợi tin tức từ bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tense hand
Tính từ (Adjective)Căng thẳng, căng cứng, gồng; thể hiện sự căng thẳng về tinh thần hoặc thần kinh.
"He noticed her tense hand and asked if she was alright."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His tense hand gripped the steering wheel tightly. |
Bàn tay căng thẳng của anh ấy nắm chặt vô lăng. |
| Phủ định | She didn't have a tense hand, indicating her calmness. |
Cô ấy không có bàn tay căng thẳng, cho thấy sự bình tĩnh của cô ấy. |
| Nghi vấn | Does he have a tense hand when he is nervous? |
Anh ấy có bị căng thẳng tay khi lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tense hand".
