(Top Banner Ad)
tension release
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sinh lý học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

tension release

UK: /ˈtɛnʃən rɪˈliːs/ • US: /ˈtɛnʃən rɪˈlis/

Nghĩa tiếng Việt

giải tỏa căng thẳng xả stress giảm áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of relieving or reducing tension, stress, or pressure.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm giảm hoặc giải tỏa căng thẳng, stress hoặc áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga is a great way to achieve tension release."

    "Yoga là một cách tuyệt vời để đạt được sự giải tỏa căng thẳng."

  • "Deep breathing exercises can promote tension release."

    "Các bài tập thở sâu có thể thúc đẩy sự giải tỏa căng thẳng."

  • "The massage provided significant tension release in my shoulders."

    "Mát-xa giúp giải tỏa đáng kể căng thẳng ở vai tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tension sự căng thẳng, áp lực
Noun release sự giải tỏa, sự phóng thích
Verb tense làm căng, căng thẳng (cơ bắp, dây thần kinh)
Verb release giải tỏa, phóng thích, buông bỏ
Adjective tense căng thẳng, lo lắng
Adjective tensed bị làm cho căng, đang trong trạng thái căng thẳng
Adjective released đã được giải tỏa, đã được phóng thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh lý học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tensio (gốc của 'tension')
Old French
tension
English
tension
Latin
relaxare (gốc của 'release')
Old French
relaisser
English
release
English
tension release (kết hợp hai từ)

Nguồn gốc của 'tension release'

Cụm từ 'tension release' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'tension' và 'release'. Từ 'tension' (sự căng thẳng, áp lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tensio', có nghĩa là 'sự kéo dài' hoặc 'sự căng ra', xuất phát từ động từ 'tendere' (kéo, căng). Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'release' (sự giải tỏa, sự phóng thích) cũng có gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (nới lỏng, thả lỏng), qua tiếng Pháp cổ 'relaisser'. Khi hai từ này được kết hợp thành 'tension release', chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng là hành động hoặc quá trình làm giảm bớt, loại bỏ trạng thái căng thẳng, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cơ chế, hành động hoặc kỹ thuật nhằm làm giảm sự căng thẳng tích tụ về mặt thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó có thể liên quan đến các kỹ thuật thư giãn, liệu pháp tâm lý hoặc các cơ chế sinh lý tự nhiên của cơ thể. 'Tension release' khác với 'relief' (sự giảm nhẹ) ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình giải tỏa, không chỉ đơn thuần là trạng thái không còn căng thẳng.

Prepositions

from of

* 'Tension release from': chỉ nguồn gốc của sự căng thẳng (ví dụ: 'Tension release from work').
* 'Tension release of': chỉ sự giải tỏa căng thẳng nói chung (ví dụ: 'Tension release of muscle tension').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tension release
  • great great tension release
    (sự giải tỏa căng thẳng rất lớn)
  • much-needed much-needed tension release
    (sự giải tỏa căng thẳng rất cần thiết)
  • physical physical tension release
    (sự giải tỏa căng thẳng về thể chất)
Verb + tension release
  • find find tension release
    (tìm thấy sự giải tỏa căng thẳng)
  • seek seek tension release
    (tìm kiếm sự giải tỏa căng thẳng)
  • provide provide tension release
    (mang lại sự giải tỏa căng thẳng)
Noun + of + tension release
  • a form of a form of tension release
    (một hình thức giải tỏa căng thẳng)
  • a moment of a moment of tension release
    (một khoảnh khắc giải tỏa căng thẳng)
  • methods of methods of tension release
    (các phương pháp giải tỏa căng thẳng)

Idioms

  • a much-needed tension release

    một sự giải tỏa căng thẳng rất cần thiết

    "After a week of exams, a night out with friends was a much-needed tension release."

    (Sau một tuần thi cử, một buổi tối đi chơi với bạn bè là một sự giải tỏa căng thẳng rất cần thiết.)

  • to find tension release in something

    tìm thấy sự giải tỏa căng thẳng trong điều gì đó

    "She often finds tension release in painting after a stressful day at work."

    (Cô ấy thường tìm thấy sự giải tỏa căng thẳng trong việc vẽ tranh sau một ngày làm việc căng thẳng.)

  • the ultimate tension release

    sự giải tỏa căng thẳng tối ưu/tuyệt vời nhất

    "For many, a deep tissue massage is the ultimate tension release."

    (Đối với nhiều người, một buổi mát-xa sâu là sự giải tỏa căng thẳng tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tension release

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm giảm hoặc giải tỏa căng thẳng, stress hoặc áp lực.

"Yoga is a great way to achieve tension release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a stressful job, I would need tension release techniques to stay calm.
Nếu tôi có một công việc căng thẳng, tôi sẽ cần các kỹ thuật giải tỏa căng thẳng để giữ bình tĩnh.
Phủ định
If I didn't practice tension release regularly, I wouldn't be able to manage my anxiety effectively.
Nếu tôi không thực hành giải tỏa căng thẳng thường xuyên, tôi sẽ không thể kiểm soát sự lo lắng của mình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you tried a tension release exercise before bed?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn không nếu bạn thử một bài tập giải tỏa căng thẳng trước khi đi ngủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tension release".

Tiếng cười và sự giải tỏa căng thẳng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tiếng cười không chỉ là biểu hiện của niềm vui mà còn là một cơ chế xã hội mạnh mẽ để giải tỏa căng thẳng. Humor và khả năng tự trào có thể làm giảm bớt sự khó xử trong các tình huống xã giao, xoa dịu xung đột hoặc làm cho các cuộc thảo luận nghiêm túc trở nên nhẹ nhàng hơn. Việc cùng nhau cười về một điều gì đó thường tạo ra cảm giác gắn kết và giảm bớt áp lực, cho phép mọi người thư giãn và tương tác một cách thoải mái hơn.

Hoạt động thể chất như một liệu pháp giải tỏa

Tập luyện thể chất được công nhận rộng rãi trong văn hóa phương Tây như một phương pháp hiệu quả để giải tỏa căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Các hoạt động như chạy bộ, tập yoga, thiền, khiêu vũ, hoặc chơi thể thao giúp cơ thể giải phóng endorphin – chất hóa học tự nhiên tạo cảm giác hạnh phúc. Việc tập trung vào vận động cũng giúp phân tán sự chú ý khỏi những suy nghĩ tiêu cực, mang lại sự bình yên và giảm bớt lo âu. Nhiều chương trình chăm sóc sức khỏe và trị liệu tâm lý khuyến khích tích hợp thể dục vào lối sống để quản lý căng thẳng.