(Top Banner Ad)
terrible example
B1
Adjective B1 General

terrible example

UK: /ˈter.ə.bəl ɪɡˈzɑːm.pəl/ • US: /ˈter.ə.bəl ɪɡˈzæm.pəl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ tồi tệ ví dụ tệ hại ví dụ kinh khủng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or serious.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was terrible."

    "Thời tiết rất tệ."

  • "The terrible example set by the leaders led to chaos."

    "Tấm gương xấu do những người lãnh đạo tạo ra đã dẫn đến sự hỗn loạn."

  • "That movie was a terrible example of filmmaking."

    "Bộ phim đó là một ví dụ tồi tệ về làm phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terror sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ
Verb terrify làm kinh hoàng, làm khiếp sợ
Adverb terribly một cách kinh khủng, rất tệ
Adjective terrifying đáng sợ, kinh hoàng
Noun example ví dụ, gương mẫu
Verb exemplify làm gương, minh họa
Adjective exemplary gương mẫu, mẫu mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terrere
Old French
terrible
English
terrible
Latin
exemplum
Old French
exemple
English
example

Nguồn gốc của 'Terrible'

Từ 'terrible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terrere', có nghĩa là 'làm cho sợ hãi' hoặc 'kinh hoàng'. Ban đầu, nó ám chỉ những thứ gây ra nỗi sợ hãi hoặc đáng sợ. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một điều gì đó cực kỳ tệ, xấu xí, hoặc không mong muốn.

Nguồn gốc của 'Example'

Từ 'example' xuất phát từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'mẫu', 'bản sao' hoặc 'bài học'. Nó được dùng để chỉ một cái gì đó được đưa ra để minh họa, hướng dẫn, hoặc được coi là một hình mẫu để noi theo (tốt hoặc xấu).

Khi 'Terrible' và 'Example' Gặp Nhau

Khi kết hợp, 'terrible example' trở thành một cụm từ mô tả một hình mẫu, một hành vi, hoặc một tình huống cực kỳ tồi tệ, không nên bắt chước, và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Đây là một sự kết hợp trực tiếp giữa nghĩa của hai từ, không phải một thành ngữ phức tạp.

Usage Note

'Terrible' diễn tả mức độ rất xấu, gây khó chịu hoặc đáng sợ. So với 'bad', 'terrible' mạnh hơn nhiều. Khác với 'awful', 'terrible' có thể diễn tả hậu quả nghiêm trọng. 'Dreadful' cũng tương tự 'terrible' nhưng nhấn mạnh cảm giác kinh khủng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + terrible example
  • set set a terrible example
    (đặt ra một tấm gương tồi tệ)
  • be be a terrible example
    (là một tấm gương tồi tệ)
  • follow follow a terrible example
    (noi theo một tấm gương tồi tệ)
  • provide provide a terrible example
    (đưa ra một tấm gương tồi tệ)
Adverb + terrible example
  • truly truly a terrible example
    (thực sự là một tấm gương tồi tệ)
  • absolutely absolutely a terrible example
    (hoàn toàn là một tấm gương tồi tệ)
Preposition + terrible example
  • for a terrible example for students
    (một tấm gương tồi tệ cho học sinh)
  • of a terrible example of leadership
    (một ví dụ tồi tệ về khả năng lãnh đạo)

Idioms

  • set a terrible example

    Hành động theo cách tệ hại, không đúng đắn, khiến người khác (đặc biệt là trẻ em hoặc người cấp dưới) có thể học theo hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực.

    "The politician's dishonest behavior set a terrible example for young people."

    (Hành vi không trung thực của chính trị gia đã đặt ra một tấm gương tồi tệ cho giới trẻ.)

  • be a terrible example (for someone)

    Là một hình mẫu tiêu cực hoặc đáng chê trách đối với ai đó, thường là những người dễ bị ảnh hưởng.

    "His constant complaining makes him a terrible example for the rest of the team."

    (Việc anh ấy liên tục than phiền khiến anh ấy trở thành một tấm gương tồi tệ cho phần còn lại của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrible example

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.

"The weather was terrible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrible example".

Tầm quan trọng của hình mẫu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'terrible example' (tấm gương tồi tệ) được nhấn mạnh mạnh mẽ trong giáo dục và nuôi dạy con cái. Người lớn thường được kỳ vọng phải 'set a good example' (làm gương tốt) cho trẻ em và người trẻ, bởi vì những hành vi xấu có thể dễ dàng bị bắt chước và tạo ra những tác động tiêu cực lâu dài.

Trách nhiệm của người lãnh đạo

Trong môi trường công sở hoặc chính trị, 'terrible example' thường được dùng để chỉ hành vi của những người ở vị trí quyền lực. Một nhà lãnh đạo 'set a terrible example' có thể làm suy yếu tinh thần, phá vỡ đạo đức làm việc, và gây mất niềm tin của công chúng hoặc nhân viên vào hệ thống hoặc tổ chức đó.