terrible example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather was terrible."
"Thời tiết rất tệ."
-
"The terrible example set by the leaders led to chaos."
"Tấm gương xấu do những người lãnh đạo tạo ra đã dẫn đến sự hỗn loạn."
-
"That movie was a terrible example of filmmaking."
"Bộ phim đó là một ví dụ tồi tệ về làm phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Terrible' diễn tả mức độ rất xấu, gây khó chịu hoặc đáng sợ. So với 'bad', 'terrible' mạnh hơn nhiều. Khác với 'awful', 'terrible' có thể diễn tả hậu quả nghiêm trọng. 'Dreadful' cũng tương tự 'terrible' nhưng nhấn mạnh cảm giác kinh khủng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a terrible example (đặt ra một tấm gương tồi tệ)
-
be be a terrible example (là một tấm gương tồi tệ)
-
follow follow a terrible example (noi theo một tấm gương tồi tệ)
-
provide provide a terrible example (đưa ra một tấm gương tồi tệ)
-
truly truly a terrible example (thực sự là một tấm gương tồi tệ)
-
absolutely absolutely a terrible example (hoàn toàn là một tấm gương tồi tệ)
-
for a terrible example for students (một tấm gương tồi tệ cho học sinh)
-
of a terrible example of leadership (một ví dụ tồi tệ về khả năng lãnh đạo)
Idioms
-
set a terrible example
Hành động theo cách tệ hại, không đúng đắn, khiến người khác (đặc biệt là trẻ em hoặc người cấp dưới) có thể học theo hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực.
"The politician's dishonest behavior set a terrible example for young people."
(Hành vi không trung thực của chính trị gia đã đặt ra một tấm gương tồi tệ cho giới trẻ.)
-
be a terrible example (for someone)
Là một hình mẫu tiêu cực hoặc đáng chê trách đối với ai đó, thường là những người dễ bị ảnh hưởng.
"His constant complaining makes him a terrible example for the rest of the team."
(Việc anh ấy liên tục than phiền khiến anh ấy trở thành một tấm gương tồi tệ cho phần còn lại của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrible example
AdjectiveCực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.
"The weather was terrible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrible example".
