(Top Banner Ad)
text-based presentation
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

text-based presentation

UK: /ˈtɛkstˌbeɪst prezənˈteɪʃən/ • US: /ˈtɛkstˌbeɪst prezənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình dựa trên văn bản bài thuyết trình thuần văn bản bài thuyết trình chú trọng văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting primarily or entirely of text, as opposed to graphics or other visual elements.

Vietnamese Meaning

Chủ yếu hoặc hoàn toàn bao gồm văn bản, trái ngược với đồ họa hoặc các yếu tố hình ảnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training program uses a text-based presentation to convey the key concepts."

    "Chương trình đào tạo sử dụng một bài thuyết trình dựa trên văn bản để truyền đạt các khái niệm chính."

  • "Many older websites are primarily text-based."

    "Nhiều trang web cũ chủ yếu dựa trên văn bản."

  • "The software offers both graphical and text-based interfaces."

    "Phần mềm cung cấp cả giao diện đồ họa và giao diện dựa trên văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, chữ viết
Verb text nhắn tin
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Verb present trình bày, giới thiệu
Noun presenter người thuyết trình
Adjective textual thuộc về văn bản
Noun textbook sách giáo khoa
Adjective basic cơ bản
Verb base đặt nền tảng, dựa vào

Synonyms

textual presentation (bài thuyết trình bằng văn bản)written presentation (bài thuyết trình viết)

Antonyms

image-based presentation (bài thuyết trình dựa trên hình ảnh)multimedia presentation (bài thuyết trình đa phương tiện)

Related Words

PowerPoint presentation (Bài thuyết trình PowerPoint)Keynote presentation (Bài thuyết trình Keynote)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus
Old French
texte
Middle English
text
Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
Latin
praesentare
Old French
presenter
Middle English
presenten
Old French
presentacion
Middle English
presentacioun

Sự Ra Đời Của 'Text-based Presentation'

Cụm từ 'text-based presentation' là một kết hợp hiện đại, phản ánh sự phát triển trong cách chúng ta trình bày thông tin. Từ 'text' (văn bản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'textus', nghĩa là 'cái được dệt', sau phát triển thành nghĩa 'cấu trúc' hoặc 'văn bản'. 'Base' (dựa trên) đến từ tiếng Hy Lạp và Latin 'basis', nghĩa là 'nền tảng'. Còn 'presentation' (bài trình bày) xuất phát từ tiếng Latin 'praesentare', nghĩa là 'trình bày, giới thiệu'. Sự kết hợp này mô tả một hình thức trình bày mà nội dung chủ yếu xoay quanh chữ viết và ngôn ngữ, nhấn mạnh vào cấu trúc văn bản rõ ràng, đặc biệt phổ biến trong kỷ nguyên số.

Usage Note

Tính từ 'text-based' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, ứng dụng, hoặc bài thuyết trình mà trong đó văn bản đóng vai trò trung tâm và quan trọng nhất để truyền tải thông tin. Nó nhấn mạnh vào sự đơn giản và khả năng tiếp cận, trái ngược với các phương tiện trực quan phức tạp hơn. Thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ, giáo dục, và các lĩnh vực liên quan đến truyền thông.
Trong ngữ cảnh bài thuyết trình, 'text-based presentation' ngụ ý một phong cách trình bày đơn giản, tập trung vào nội dung chữ viết. Mặc dù có thể kém hấp dẫn về mặt thị giác so với các bài thuyết trình có nhiều hình ảnh và video, nó lại hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin chi tiết và phức tạp, đặc biệt là khi khán giả cần ghi chú hoặc tham khảo lại nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + text-based presentation
  • create create a text-based presentation
    (tạo một bài trình bày dựa trên văn bản)
  • develop develop a text-based presentation
    (phát triển một bài trình bày dựa trên văn bản)
  • deliver deliver a text-based presentation
    (thực hiện một bài trình bày dựa trên văn bản)
  • structure structure a text-based presentation
    (cấu trúc một bài trình bày dựa trên văn bản)
Adjective + text-based presentation
  • effective effective text-based presentation
    (bài trình bày dựa trên văn bản hiệu quả)
  • clear clear text-based presentation
    (bài trình bày dựa trên văn bản rõ ràng)
  • concise concise text-based presentation
    (bài trình bày dựa trên văn bản súc tích)
  • detailed detailed text-based presentation
    (bài trình bày dựa trên văn bản chi tiết)
Noun + text-based presentation
  • design the design of a text-based presentation
    (thiết kế của một bài trình bày dựa trên văn bản)
  • content the content of a text-based presentation
    (nội dung của một bài trình bày dựa trên văn bản)

Idioms

  • mastering a text-based presentation

    nắm vững cách trình bày dựa trên văn bản

    "Mastering a text-based presentation requires strong writing and structuring skills."

    (Nắm vững cách trình bày dựa trên văn bản đòi hỏi kỹ năng viết và cấu trúc tốt.)

  • beyond a text-based presentation

    vượt ra ngoài một bài trình bày chỉ dựa trên văn bản

    "To truly engage the audience, sometimes you need to go beyond a text-based presentation and add visuals."

    (Để thực sự thu hút khán giả, đôi khi bạn cần vượt ra ngoài một bài trình bày chỉ dựa trên văn bản và thêm các yếu tố hình ảnh.)

  • the core of a text-based presentation

    cốt lõi của một bài trình bày dựa trên văn bản

    "The core of a text-based presentation lies in its clear and logical flow of information."

    (Cốt lõi của một bài trình bày dựa trên văn bản nằm ở luồng thông tin rõ ràng và logic của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text-based presentation

Tính từ
Lật mặt

Chủ yếu hoặc hoàn toàn bao gồm văn bản, trái ngược với đồ họa hoặc các yếu tố hình ảnh khác.

"The training program uses a text-based presentation to convey the key concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the presenter uses a text-based presentation, the audience often takes notes.
Nếu người thuyết trình sử dụng một bài thuyết trình dựa trên văn bản, khán giả thường ghi chú.
Phủ định
When a presentation is text-based, it doesn't always engage the audience.
Khi một bài thuyết trình dựa trên văn bản, nó không phải lúc nào cũng thu hút khán giả.
Nghi vấn
If a presentation is text-based, does the presenter typically elaborate on the points?
Nếu một bài thuyết trình dựa trên văn bản, người thuyết trình có thường giải thích chi tiết các điểm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is preparing a text-based presentation for the quarterly review.
Đội ngũ marketing đang chuẩn bị một bài thuyết trình dựa trên văn bản cho buổi đánh giá hàng quý.
Phủ định
Is it not preferable that the presentation is text-based?
Có phải bài thuyết trình nên được trình bày dưới dạng văn bản không?
Nghi vấn
Will a text-based presentation be effective for conveying complex data?
Liệu một bài thuyết trình dựa trên văn bản có hiệu quả trong việc truyền đạt dữ liệu phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text-based presentation".

Vai Trò Quan Trọng của Văn Bản trong Học Thuật và Chuyên Môn

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại chú trọng hình ảnh và đa phương tiện, các bài trình bày dựa trên văn bản vẫn giữ vị trí không thể thay thế trong các lĩnh vực học thuật, pháp lý, kỹ thuật và kinh doanh. Chúng được đánh giá cao về tính chính xác, chi tiết và khả năng truyền tải các lập luận phức tạp một cách có hệ thống. Nhiều báo cáo, bài nghiên cứu, hợp đồng hoặc tài liệu hướng dẫn kỹ thuật vẫn yêu cầu định dạng này để đảm bảo thông tin được truyền đạt đầy đủ và không gây hiểu lầm.

Thách Thức và Kỹ Năng Cần Thiết

Tạo ra một bài trình bày chỉ dựa trên văn bản mà vẫn thu hút và duy trì sự chú ý của khán giả là một thách thức lớn trong thời đại số. Người trình bày cần có kỹ năng viết, tổ chức và bố cục văn bản vượt trội để đảm bảo thông tin không chỉ chính xác mà còn dễ đọc, dễ hiểu và không gây nhàm chán. Việc sử dụng các tiêu đề, gạch đầu dòng, khoảng trắng và ngôn ngữ súc tích là chìa khóa để làm cho một bài trình bày dựa trên văn bản trở nên hiệu quả và hấp dẫn.