that doesn't sound good
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
That indicates a negative or concerning situation.
Vietnamese Meaning
Điều đó cho thấy một tình huống tiêu cực hoặc đáng lo ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He said he has a fever; that doesn't sound good."
"Anh ấy nói anh ấy bị sốt; nghe có vẻ không ổn chút nào."
-
""I haven't finished the project yet." "That doesn't sound good, the deadline is tomorrow.""
""Tôi vẫn chưa hoàn thành dự án." "Nghe không ổn chút nào, hạn chót là ngày mai đấy.""
-
""My car is making a strange noise." "That doesn't sound good; you should get it checked.""
""Xe của tôi đang phát ra tiếng động lạ." "Nghe không ổn; bạn nên đi kiểm tra xe đi.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự lo lắng, không hài lòng, hoặc không tin vào một thông tin nào đó. Nó mang tính chất phản hồi, thường được nói sau khi nghe hoặc biết một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really that doesn't sound good (Điều đó thực sự nghe không tốt chút nào.)
-
definitely definitely that doesn't sound good (Chắc chắn điều đó nghe không tốt chút nào.)
-
absolutely absolutely that doesn't sound good (Tuyệt đối điều đó nghe không tốt chút nào.)
-
Oh no, Oh no, that doesn't sound good. (Ôi không, điều đó nghe không tốt chút nào.)
-
Uh oh, Uh oh, that doesn't sound good. (Úi chà, điều đó nghe không tốt chút nào.)
-
I'm afraid I'm afraid that doesn't sound good. (Tôi e rằng điều đó nghe không tốt chút nào.)
-
It looks like It looks like that doesn't sound good. (Có vẻ như điều đó nghe không tốt chút nào.)
Idioms
-
Sounds like trouble.
Nghe có vẻ rắc rối rồi.
"My car is making a strange noise. — Sounds like trouble."
(Xe của tôi đang phát ra tiếng động lạ. — Nghe có vẻ rắc rối rồi đấy.)
-
That's a red flag.
Đó là một dấu hiệu đáng báo động/nguy hiểm.
"He often misses meetings without explanation. — That's a red flag."
(Anh ấy thường xuyên vắng mặt trong các cuộc họp mà không giải thích. — Đó là một dấu hiệu đáng báo động.)
-
Alarm bells are ringing.
Chuông báo động đang reo (có điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra hoặc đã xảy ra).
"When the company announced unexpected losses, alarm bells started ringing for investors."
(Khi công ty công bố những khoản lỗ không mong đợi, chuông báo động đã reo lên đối với các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that doesn't sound good
CâuĐiều đó cho thấy một tình huống tiêu cực hoặc đáng lo ngại.
"He said he has a fever; that doesn't sound good."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the doctor said my test results sound good makes me very relieved. |
Việc bác sĩ nói kết quả xét nghiệm của tôi nghe có vẻ tốt khiến tôi rất nhẹ nhõm. |
| Phủ định | Whether the presentation sounds good is not the only factor determining its success. |
Việc bài thuyết trình nghe có hay không không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự thành công của nó. |
| Nghi vấn | Does what the mechanic said about my car sound good to you? |
Những gì thợ máy nói về xe của tôi có nghe ổn với bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That doesn't sound good for my health. |
Điều đó nghe không tốt cho sức khỏe của tôi. |
| Phủ định | It's a great offer, but that doesn't sound good enough for me to accept. |
Đó là một lời đề nghị tuyệt vời, nhưng điều đó nghe không đủ tốt để tôi chấp nhận. |
| Nghi vấn | Does that sound good to you? |
Nghe có ổn với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that doesn't sound good".
