(Top Banner Ad)
that doesn't sound good
A2
Câu A2 Chung

that doesn't sound good

UK: /ðæt ˈdʌzənt saʊnd ɡʊd/ • US: /ðæt ˈdʌzənt saʊnd ɡʊd/

Nghĩa tiếng Việt

nghe có vẻ không ổn nghe không hay có vẻ không tốt có vẻ có vấn đề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That indicates a negative or concerning situation.

Vietnamese Meaning

Điều đó cho thấy một tình huống tiêu cực hoặc đáng lo ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He said he has a fever; that doesn't sound good."

    "Anh ấy nói anh ấy bị sốt; nghe có vẻ không ổn chút nào."

  • ""I haven't finished the project yet." "That doesn't sound good, the deadline is tomorrow.""

    ""Tôi vẫn chưa hoàn thành dự án." "Nghe không ổn chút nào, hạn chót là ngày mai đấy.""

  • ""My car is making a strange noise." "That doesn't sound good; you should get it checked.""

    ""Xe của tôi đang phát ra tiếng động lạ." "Nghe không ổn; bạn nên đi kiểm tra xe đi.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sound nghe, có vẻ
Noun sound âm thanh
Adverb soundly ngon giấc, kỹ lưỡng (ví dụ: ngủ ngon giấc)
Adjective good tốt, hay
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Adjective (Comparative) better tốt hơn
Adjective (Superlative) best tốt nhất

Synonyms

that's not good (điều đó không tốt)that's concerning (điều đó đáng lo ngại)that's worrying (điều đó đáng lo)

Antonyms

that sounds good (nghe có vẻ tốt đấy)that's great (điều đó tuyệt vời)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
that doesn't sound good

Nguồn gốc của một cách diễn đạt thông dụng

Cụm từ 'that doesn't sound good' không có một lịch sử phức tạp hay nguồn gốc từ ngôn ngữ cổ đại. Nó là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh thông dụng ('that' - điều đó, 'doesn't sound' - nghe không, 'good' - tốt) để tạo ra một biểu đạt ý nghĩa rõ ràng: 'Điều đó nghe không tốt chút nào'. Theo thời gian, cụm từ này đã trở thành một thành ngữ phổ biến, dùng để bày tỏ sự lo lắng, nghi ngờ hoặc dự cảm xấu về một tình huống hoặc thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự lo lắng, không hài lòng, hoặc không tin vào một thông tin nào đó. Nó mang tính chất phản hồi, thường được nói sau khi nghe hoặc biết một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • really really that doesn't sound good
    (Điều đó thực sự nghe không tốt chút nào.)
  • definitely definitely that doesn't sound good
    (Chắc chắn điều đó nghe không tốt chút nào.)
  • absolutely absolutely that doesn't sound good
    (Tuyệt đối điều đó nghe không tốt chút nào.)
Exclamations/Responses
  • Oh no, Oh no, that doesn't sound good.
    (Ôi không, điều đó nghe không tốt chút nào.)
  • Uh oh, Uh oh, that doesn't sound good.
    (Úi chà, điều đó nghe không tốt chút nào.)
Reporting/Concluding Phrases
  • I'm afraid I'm afraid that doesn't sound good.
    (Tôi e rằng điều đó nghe không tốt chút nào.)
  • It looks like It looks like that doesn't sound good.
    (Có vẻ như điều đó nghe không tốt chút nào.)

Idioms

  • Sounds like trouble.

    Nghe có vẻ rắc rối rồi.

    "My car is making a strange noise. — Sounds like trouble."

    (Xe của tôi đang phát ra tiếng động lạ. — Nghe có vẻ rắc rối rồi đấy.)

  • That's a red flag.

    Đó là một dấu hiệu đáng báo động/nguy hiểm.

    "He often misses meetings without explanation. — That's a red flag."

    (Anh ấy thường xuyên vắng mặt trong các cuộc họp mà không giải thích. — Đó là một dấu hiệu đáng báo động.)

  • Alarm bells are ringing.

    Chuông báo động đang reo (có điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra hoặc đã xảy ra).

    "When the company announced unexpected losses, alarm bells started ringing for investors."

    (Khi công ty công bố những khoản lỗ không mong đợi, chuông báo động đã reo lên đối với các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that doesn't sound good

Câu
Lật mặt

Điều đó cho thấy một tình huống tiêu cực hoặc đáng lo ngại.

"He said he has a fever; that doesn't sound good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor said my test results sound good makes me very relieved.
Việc bác sĩ nói kết quả xét nghiệm của tôi nghe có vẻ tốt khiến tôi rất nhẹ nhõm.
Phủ định
Whether the presentation sounds good is not the only factor determining its success.
Việc bài thuyết trình nghe có hay không không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự thành công của nó.
Nghi vấn
Does what the mechanic said about my car sound good to you?
Những gì thợ máy nói về xe của tôi có nghe ổn với bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That doesn't sound good for my health.
Điều đó nghe không tốt cho sức khỏe của tôi.
Phủ định
It's a great offer, but that doesn't sound good enough for me to accept.
Đó là một lời đề nghị tuyệt vời, nhưng điều đó nghe không đủ tốt để tôi chấp nhận.
Nghi vấn
Does that sound good to you?
Nghe có ổn với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that doesn't sound good".

Cách diễn đạt sự lo lắng một cách gián tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, 'that doesn't sound good' thường được sử dụng như một cách lịch sự nhưng rõ ràng để bày tỏ sự lo ngại hoặc cảm giác rằng có điều gì đó không ổn. Nó cho phép người nói truyền đạt sự nghi ngờ hoặc dự cảm xấu mà không cần phải quá thẳng thừng hay tiêu cực, giúp duy trì sự hòa nhã trong giao tiếp.

Tín hiệu cho tin xấu hoặc vấn đề tiềm ẩn

Khi một người nói 'that doesn't sound good', điều đó thường ám chỉ rằng thông tin vừa nhận được có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực, vấn đề cần giải quyết, hoặc là dấu hiệu của một tình huống khó khăn. Nó đóng vai trò như một lời cảnh báo nhẹ nhàng hoặc yêu cầu người nghe cung cấp thêm chi tiết để làm rõ tình hình.