(Top Banner Ad)
that doesn't work for me
A2
idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

that doesn't work for me

UK: /ðæt ˈdʌzənt wɜːk fɔː(r) miː/ • US: /ðæt ˈdʌzənt wɜːrk fɔːr miː/

Nghĩa tiếng Việt

điều đó không phù hợp với tôi điều đó không ổn với tôi tôi không thể tôi không làm được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express that something is unsuitable, unacceptable, or impossible for you.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả điều gì đó không phù hợp, không thể chấp nhận hoặc không thể thực hiện được đối với bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm sorry, but meeting on Friday doesn't work for me. How about Monday?"

    "Xin lỗi, nhưng cuộc họp vào thứ Sáu không phù hợp với tôi. Thứ Hai thì sao?"

  • "This plan doesn't work for me; I have other commitments."

    "Kế hoạch này không phù hợp với tôi; tôi có những cam kết khác."

  • "Sleeping in late on weekdays doesn't work for me because of my work schedule."

    "Ngủ nướng vào các ngày trong tuần không phù hợp với tôi vì lịch làm việc của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động, có tác dụng
Noun work công việc, tác phẩm, sự hoạt động
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Noun worker người lao động, công nhân
Verb rework làm lại, sửa đổi

Synonyms

that's not going to work for me (điều đó sẽ không phù hợp với tôi)that won't do (điều đó không được)that's not convenient (điều đó không tiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
that doesn't work for me

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'that doesn't work for me' là một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó được sử dụng để từ chối một đề nghị, một lịch trình, một ý tưởng hoặc một giải pháp nào đó một cách lịch sự, cho thấy điều đó không phù hợp hoặc không khả thi đối với người nói do các hạn chế cá nhân hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để từ chối một lời đề nghị, một kế hoạch hoặc một ý tưởng một cách lịch sự. Nó nhấn mạnh sự không tương thích giữa điều gì đó được đề xuất và nhu cầu, khả năng hoặc sở thích của người nói. Không giống như một lời từ chối thẳng thừng, cụm từ này thường ngụ ý mong muốn tìm một giải pháp thay thế nếu có thể. Ví dụ: 'Going out tonight doesn't work for me, I'm too tired.'

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây chỉ ra đối tượng mà hành động 'work' tác động đến hoặc liên quan đến, trong trường hợp này là 'me' (tôi). Nó cho thấy rằng điều gì đó không phù hợp hoặc không hiệu quả đối với người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Openers
  • Unfortunately, that doesn't work for me.
    (Thật không may, điều đó không phù hợp với tôi.)
  • Regrettably, that doesn't work for me.
    (Đáng tiếc là điều đó không phù hợp với tôi.)
  • However, that doesn't work for me.
    (Tuy nhiên, điều đó không phù hợp với tôi.)
Introductory Clauses/Phrases
  • I'm afraid that doesn't work for me.
    (Tôi e rằng điều đó không phù hợp với tôi.)
  • I'm sorry, but that doesn't work for me.
    (Tôi xin lỗi, nhưng điều đó không phù hợp với tôi.)
  • With all due respect, that doesn't work for me.
    (Với tất cả sự tôn trọng, điều đó không phù hợp với tôi.)

Idioms

  • That won't work for me.

    Điều đó sẽ không phù hợp với tôi (trong tương lai).

    "If the meeting is scheduled for 7 AM, that won't work for me."

    (Nếu cuộc họp được lên lịch vào 7 giờ sáng, điều đó sẽ không phù hợp với tôi.)

  • It's not going to work for me.

    Điều đó sẽ không hiệu quả/phù hợp với tôi (ý định hoặc khả năng).

    "Changing the deadline to Friday? It's not going to work for me."

    (Thay đổi thời hạn sang thứ Sáu ư? Điều đó sẽ không hiệu quả/phù hợp với tôi.)

  • I'm afraid I can't make that work.

    Tôi e rằng tôi không thể thực hiện điều đó được (một cách lịch sự).

    "I'm afraid I can't make that work with my current schedule."

    (Tôi e rằng tôi không thể thực hiện điều đó được với lịch trình hiện tại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that doesn't work for me

idiom
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả điều gì đó không phù hợp, không thể chấp nhận hoặc không thể thực hiện được đối với bạn.

"I'm sorry, but meeting on Friday doesn't work for me. How about Monday?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that doesn't work for me".

Sự lịch sự trong từ chối

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, việc từ chối một đề nghị bằng 'that doesn't work for me' là một cách lịch sự nhưng rõ ràng để bày tỏ sự không đồng tình. Nó giúp người nói tránh dùng từ 'no' một cách quá thẳng thừng, điều đôi khi có thể bị coi là kém thân thiện hoặc thiếu hợp tác. Cụm từ này cho phép mở ra cuộc thảo luận để tìm kiếm một giải pháp thay thế phù hợp hơn.

Đề cao tính cá nhân và sự linh hoạt

Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh 'for me' (đối với tôi), chỉ ra rằng vấn đề nằm ở hoàn cảnh, lịch trình hoặc khả năng cá nhân của người nói, chứ không phải là sự phản đối đối với bản thân đề xuất. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về tính cá nhân và quyền được linh hoạt trong công việc hoặc cuộc sống cá nhân khi có lý do chính đáng, đồng thời cũng ngụ ý rằng người nói có thể chấp nhận nếu có một lựa chọn khác phù hợp hơn.