that doesn't work for me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express that something is unsuitable, unacceptable, or impossible for you.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để diễn tả điều gì đó không phù hợp, không thể chấp nhận hoặc không thể thực hiện được đối với bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sorry, but meeting on Friday doesn't work for me. How about Monday?"
"Xin lỗi, nhưng cuộc họp vào thứ Sáu không phù hợp với tôi. Thứ Hai thì sao?"
-
"This plan doesn't work for me; I have other commitments."
"Kế hoạch này không phù hợp với tôi; tôi có những cam kết khác."
-
"Sleeping in late on weekdays doesn't work for me because of my work schedule."
"Ngủ nướng vào các ngày trong tuần không phù hợp với tôi vì lịch làm việc của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để từ chối một lời đề nghị, một kế hoạch hoặc một ý tưởng một cách lịch sự. Nó nhấn mạnh sự không tương thích giữa điều gì đó được đề xuất và nhu cầu, khả năng hoặc sở thích của người nói. Không giống như một lời từ chối thẳng thừng, cụm từ này thường ngụ ý mong muốn tìm một giải pháp thay thế nếu có thể. Ví dụ: 'Going out tonight doesn't work for me, I'm too tired.'
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây chỉ ra đối tượng mà hành động 'work' tác động đến hoặc liên quan đến, trong trường hợp này là 'me' (tôi). Nó cho thấy rằng điều gì đó không phù hợp hoặc không hiệu quả đối với người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unfortunately, that doesn't work for me. (Thật không may, điều đó không phù hợp với tôi.)
-
Regrettably, that doesn't work for me. (Đáng tiếc là điều đó không phù hợp với tôi.)
-
However, that doesn't work for me. (Tuy nhiên, điều đó không phù hợp với tôi.)
-
I'm afraid that doesn't work for me. (Tôi e rằng điều đó không phù hợp với tôi.)
-
I'm sorry, but that doesn't work for me. (Tôi xin lỗi, nhưng điều đó không phù hợp với tôi.)
-
With all due respect, that doesn't work for me. (Với tất cả sự tôn trọng, điều đó không phù hợp với tôi.)
Idioms
-
That won't work for me.
Điều đó sẽ không phù hợp với tôi (trong tương lai).
"If the meeting is scheduled for 7 AM, that won't work for me."
(Nếu cuộc họp được lên lịch vào 7 giờ sáng, điều đó sẽ không phù hợp với tôi.)
-
It's not going to work for me.
Điều đó sẽ không hiệu quả/phù hợp với tôi (ý định hoặc khả năng).
"Changing the deadline to Friday? It's not going to work for me."
(Thay đổi thời hạn sang thứ Sáu ư? Điều đó sẽ không hiệu quả/phù hợp với tôi.)
-
I'm afraid I can't make that work.
Tôi e rằng tôi không thể thực hiện điều đó được (một cách lịch sự).
"I'm afraid I can't make that work with my current schedule."
(Tôi e rằng tôi không thể thực hiện điều đó được với lịch trình hiện tại của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that doesn't work for me
idiomĐược sử dụng để diễn tả điều gì đó không phù hợp, không thể chấp nhận hoặc không thể thực hiện được đối với bạn.
"I'm sorry, but meeting on Friday doesn't work for me. How about Monday?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that doesn't work for me".
