(Top Banner Ad)
that's perfect
A2
Adjective A2 General English

that's perfect

UK: /ˈpɜːfɪkt/ • US: /ˈpɜːrfɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

Tuyệt vời Quá tốt Hoàn hảo Quá hay Đúng vậy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely free from faults or defects; flawless.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm; hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""That's perfect! We can start the meeting now.""

    ""Tuyệt vời! Chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.""

  • ""That's perfect! I'll see you tomorrow.""

    ""Tuyệt vời! Hẹn gặp bạn ngày mai.""

  • ""That's perfect, exactly what I wanted.""

    ""Quá hoàn hảo, đúng là thứ tôi muốn.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn mỹ, không tì vết
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ
Verb to perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁ésti
PIE
*to-
Latin
facere
Latin
perfectus
Old French
parfait
Old English
is
Old English
þæt
Middle English
parfit
English
that is perfect
English
that's perfect

Nguồn gốc của 'Perfect'

Từ 'perfect' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm xong một cách kỹ lưỡng'. Nó là quá khứ phân từ của động từ 'perficere', được tạo thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua, hoàn toàn') và 'facere' (nghĩa là 'làm, thực hiện'). Do đó, ban đầu nó mang ý nghĩa của sự hoàn thiện, không có thiếu sót vì đã được làm đầy đủ. Cụm 'that's perfect' là sự kết hợp trực tiếp giữa đại từ, động từ 'to be' và tính từ này để diễn tả sự tuyệt vời, không chê vào đâu được của một sự vật, sự việc.

Usage Note

Khi sử dụng "perfect" trong cụm "that's perfect", nó thường mang ý nghĩa tán thành, đồng ý, hoặc thể hiện sự hài lòng tuyệt đối với một điều gì đó. So với các từ đồng nghĩa như "excellent" (xuất sắc) hay "great" (tuyệt vời), "perfect" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh đến sự không tì vết. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau, tùy thuộc vào mức độ nhấn mạnh mà người nói muốn thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Emphasis
  • absolutely absolutely that's perfect
    (Tuyệt đối hoàn hảo!)
  • just just that's perfect
    (Đơn giản là hoàn hảo!)
  • exactly exactly that's perfect
    (Chính xác, thật hoàn hảo!)
Exclamatory Expressions
  • Oh Oh, that's perfect
    (Ồ, thật tuyệt vời!)
  • Wow Wow, that's perfect
    (Chà, thật hoàn hảo!)

Idioms

  • That's just perfect!

    Thật là tuyệt vời! (dùng với ý mỉa mai khi tình huống xấu xảy ra)

    "My car broke down on the way to the interview, and now it's raining. That's just perfect!"

    (Xe của tôi bị hỏng trên đường đi phỏng vấn, và giờ thì trời đang mưa. Thật là tuyệt vời!)

  • That couldn't be more perfect.

    Không thể hoàn hảo hơn được nữa. (diễn tả sự hoàn hảo tối đa)

    "This weather for our picnic, it couldn't be more perfect!"

    (Thời tiết cho buổi dã ngoại của chúng ta, không thể hoàn hảo hơn được nữa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's perfect

Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm; hoàn hảo.

""That's perfect! We can start the meeting now.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's perfect".

Theo đuổi sự hoàn hảo trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc theo đuổi sự hoàn hảo và xuất sắc trong mọi lĩnh vực, từ công việc đến cuộc sống cá nhân. Cụm từ 'that's perfect' thường được dùng để thể hiện sự hài lòng tuyệt đối, một dấu hiệu của sự thành công khi đạt được tiêu chuẩn cao nhất. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng và không ngừng cải thiện.

Sự khẳng định tích cực và khen ngợi

'That's perfect' là một lời khen ngợi rất mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi để bày tỏ sự tán thành, chấp thuận hoặc vui mừng tột độ. Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng cụm từ này cho thấy người nói đánh giá rất cao một ý tưởng, một kế hoạch, một kết quả, hoặc một hành động nào đó. Nó có thể nâng cao tinh thần và khích lệ người nghe.