that's perfect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely free from faults or defects; flawless.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm; hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""That's perfect! We can start the meeting now.""
""Tuyệt vời! Chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.""
-
""That's perfect! I'll see you tomorrow.""
""Tuyệt vời! Hẹn gặp bạn ngày mai.""
-
""That's perfect, exactly what I wanted.""
""Quá hoàn hảo, đúng là thứ tôi muốn.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn mỹ, không tì vết |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ |
| Verb | to perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, một cách tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "perfect" trong cụm "that's perfect", nó thường mang ý nghĩa tán thành, đồng ý, hoặc thể hiện sự hài lòng tuyệt đối với một điều gì đó. So với các từ đồng nghĩa như "excellent" (xuất sắc) hay "great" (tuyệt vời), "perfect" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh đến sự không tì vết. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau, tùy thuộc vào mức độ nhấn mạnh mà người nói muốn thể hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely that's perfect (Tuyệt đối hoàn hảo!)
-
just just that's perfect (Đơn giản là hoàn hảo!)
-
exactly exactly that's perfect (Chính xác, thật hoàn hảo!)
-
Oh Oh, that's perfect (Ồ, thật tuyệt vời!)
-
Wow Wow, that's perfect (Chà, thật hoàn hảo!)
Idioms
-
That's just perfect!
Thật là tuyệt vời! (dùng với ý mỉa mai khi tình huống xấu xảy ra)
"My car broke down on the way to the interview, and now it's raining. That's just perfect!"
(Xe của tôi bị hỏng trên đường đi phỏng vấn, và giờ thì trời đang mưa. Thật là tuyệt vời!)
-
That couldn't be more perfect.
Không thể hoàn hảo hơn được nữa. (diễn tả sự hoàn hảo tối đa)
"This weather for our picnic, it couldn't be more perfect!"
(Thời tiết cho buổi dã ngoại của chúng ta, không thể hoàn hảo hơn được nữa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's perfect
AdjectiveHoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm; hoàn hảo.
""That's perfect! We can start the meeting now.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's perfect".
