that's doomed to fail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Certain to fail or be destroyed.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn thất bại hoặc bị phá hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was doomed to fail from the start because of a lack of funding."
"Dự án ngay từ đầu đã обречен thất bại vì thiếu kinh phí."
-
"Their relationship was doomed to fail because they were so different."
"Mối quan hệ của họ обречен thất bại vì họ quá khác biệt."
-
"Any attempt to revive that company is doomed to fail."
"Bất kỳ nỗ lực nào để hồi sinh công ty đó đều обречен thất bại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'doomed' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, kế hoạch hoặc người có số phận không may mắn, không thể tránh khỏi kết cục tồi tệ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'likely to fail' (có khả năng thất bại) và thể hiện một sự chắc chắn về kết quả tiêu cực. 'Doomed' thường mang hàm ý về một thế lực lớn hơn, ví dụ như số phận, một sai lầm nghiêm trọng không thể sửa chữa, hoặc một sự thiếu sót cơ bản.
Prepositions
Khi 'doomed' đi với 'to', nó chỉ ra điều gì đó sắp xảy ra hoặc sẽ là kết quả tất yếu. 'Doomed to + verb' có nghĩa là 'chắc chắn sẽ...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
project A project that's doomed to fail (Một dự án chắc chắn sẽ thất bại)
-
plan A plan that's doomed to fail (Một kế hoạch đã định trước là sẽ thất bại)
-
strategy A strategy that's doomed to fail (Một chiến lược có số phận thất bại)
-
attempt An attempt that's doomed to fail (Một nỗ lực chắc chắn sẽ không thành công)
-
utterly utterly doomed to fail (Hoàn toàn chắc chắn sẽ thất bại)
-
certainly certainly doomed to fail (Chắc chắn sẽ thất bại)
-
inevitably inevitably doomed to fail (Không thể tránh khỏi việc thất bại)
Idioms
-
A fool's errand that's doomed to fail
Một việc làm vô ích của kẻ ngốc, chắc chắn sẽ thất bại
"Trying to convince him was a fool's errand that's doomed to fail from the start."
(Cố gắng thuyết phục anh ta là một việc làm vô ích của kẻ ngốc, chắc chắn thất bại ngay từ đầu.)
-
A house of cards that's doomed to fail
Một công trình mong manh, chắc chắn sẽ sụp đổ/thất bại
"Their business model was a house of cards that's doomed to fail without proper funding."
(Mô hình kinh doanh của họ là một công trình mong manh, chắc chắn sẽ thất bại nếu không có nguồn vốn phù hợp.)
-
A hopeless case that's doomed to fail
Một trường hợp vô vọng, chắc chắn sẽ thất bại
"Without a clear strategy, their marketing campaign was a hopeless case that's doomed to fail."
(Nếu không có một chiến lược rõ ràng, chiến dịch tiếp thị của họ là một trường hợp vô vọng, chắc chắn sẽ thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's doomed to fail
Tính từChắc chắn thất bại hoặc bị phá hủy.
"The project was doomed to fail from the start because of a lack of funding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's doomed to fail".
