that's fine with me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression indicating agreement or acceptance of a suggestion, plan, or decision.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận một gợi ý, kế hoạch hoặc quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want to eat pizza, that's fine with me."
"Nếu bạn muốn ăn pizza thì tôi thấy ổn thôi."
-
"A: "We're thinking of leaving at 6 pm." B: "That's fine with me.""
"A: "Chúng tôi đang định rời đi lúc 6 giờ chiều." B: "Tôi thấy ổn thôi.""
-
""Can we meet tomorrow instead?" "That's fine with me, I'm free then.""
""Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai được không?" "Tôi thấy ổn thôi, lúc đó tôi rảnh.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, mang sắc thái lịch sự và thân thiện. 'Fine' ở đây mang nghĩa là 'ổn', 'được', 'không có vấn đề gì'. Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận mà không nhất thiết thể hiện sự nhiệt tình cao độ. So với 'I agree' thì 'that's fine with me' có phần mềm mỏng hơn, ít trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây kết nối 'fine' với người chấp nhận ('me'), chỉ ra rằng điều gì đó là chấp nhận được *đối với* người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
If If you want to go later, that's fine with me. (Nếu bạn muốn đi muộn hơn, tôi cũng đồng ý/thấy ổn.)
-
Whatever Whatever you decide, that's fine with me. (Dù bạn quyết định thế nào, tôi cũng chấp nhận.)
-
As long as As long as it's convenient for you, that's fine with me. (Miễn là tiện cho bạn, tôi thấy ổn.)
-
Is that Is that okay? Yes, that's fine with me. (Điều đó ổn chứ? Vâng, với tôi thì ổn.)
-
How about How about we meet at 7? That's fine with me. (Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ nhé? Với tôi thì ổn.)
Idioms
-
That's fine with me.
Tôi đồng ý/chấp nhận điều đó; Điều đó ổn với tôi.
"We can postpone the meeting until next week. That's fine with me."
(Chúng ta có thể hoãn cuộc họp đến tuần sau. Với tôi thì ổn/Tôi đồng ý.)
-
Whatever you decide, that's fine with me.
Dù bạn quyết định thế nào, tôi cũng thấy ổn/chấp nhận.
"Do you want to go to the park or the cinema? Whatever you decide, that's fine with me."
(Bạn muốn đi công viên hay rạp chiếu phim? Dù bạn quyết định thế nào, tôi cũng thấy ổn.)
-
Sounds good/great, that's fine with me.
Nghe có vẻ tốt/hay đấy, tôi đồng ý/thấy ổn.
"How about we try the new restaurant tonight? Sounds great, that's fine with me!"
(Tối nay chúng ta thử nhà hàng mới nhé? Nghe hay đấy, tôi đồng ý!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's fine with me
Cụm từMột cách diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận một gợi ý, kế hoạch hoặc quyết định.
"If you want to eat pizza, that's fine with me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's fine with me".
