(Top Banner Ad)
that's fine with me
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

that's fine with me

UK: ˈðæts ˈfaɪn wɪð miː • US: ˈðæts ˈfaɪn wɪθ miː

Nghĩa tiếng Việt

tôi thấy ổn tôi không có ý kiến gì với tôi thì được thôi tôi đồng ý tôi thấy không vấn đề gì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression indicating agreement or acceptance of a suggestion, plan, or decision.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận một gợi ý, kế hoạch hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to eat pizza, that's fine with me."

    "Nếu bạn muốn ăn pizza thì tôi thấy ổn thôi."

  • "A: "We're thinking of leaving at 6 pm." B: "That's fine with me.""

    "A: "Chúng tôi đang định rời đi lúc 6 giờ chiều." B: "Tôi thấy ổn thôi.""

  • ""Can we meet tomorrow instead?" "That's fine with me, I'm free then.""

    ""Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai được không?" "Tôi thấy ổn thôi, lúc đó tôi rảnh.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fine tốt, ổn, được chấp nhận
Noun fineness sự tinh xảo, sự tốt đẹp
Adverb finely một cách tinh xảo, một cách khéo léo
Verb to fine phạt tiền (lưu ý: đây là một nghĩa khác của 'fine')

Synonyms

okay with me (tôi thấy ổn)I agree (tôi đồng ý)I'm okay with that (tôi ổn với điều đó)sounds good to me (nghe hay đấy)

Antonyms

I disagree (tôi không đồng ý)I'm not okay with that (tôi không ổn với điều đó)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fine
Modern English
fine

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'that's fine with me' không có một lịch sử tiến hóa từ một gốc duy nhất mà là sự kết hợp tự nhiên của các từ thông dụng trong tiếng Anh. 'That' chỉ điều đã được nhắc đến; 'fine' mang nghĩa 'tốt, ổn, được chấp nhận' (từ gốc Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc, giới hạn', sau đó phát triển nghĩa sang 'chất lượng tốt, tinh xảo' qua tiếng Pháp cổ, rồi thành 'tốt, ổn' trong tiếng Anh hiện đại); 'with me' nghĩa là 'với tôi', 'đối với tôi'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, mang sắc thái lịch sự và thân thiện. 'Fine' ở đây mang nghĩa là 'ổn', 'được', 'không có vấn đề gì'. Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận mà không nhất thiết thể hiện sự nhiệt tình cao độ. So với 'I agree' thì 'that's fine with me' có phần mềm mỏng hơn, ít trang trọng hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây kết nối 'fine' với người chấp nhận ('me'), chỉ ra rằng điều gì đó là chấp nhận được *đối với* người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Mệnh đề điều kiện & nhượng bộ
  • If If you want to go later, that's fine with me.
    (Nếu bạn muốn đi muộn hơn, tôi cũng đồng ý/thấy ổn.)
  • Whatever Whatever you decide, that's fine with me.
    (Dù bạn quyết định thế nào, tôi cũng chấp nhận.)
  • As long as As long as it's convenient for you, that's fine with me.
    (Miễn là tiện cho bạn, tôi thấy ổn.)
Bối cảnh câu hỏi & trả lời
  • Is that Is that okay? Yes, that's fine with me.
    (Điều đó ổn chứ? Vâng, với tôi thì ổn.)
  • How about How about we meet at 7? That's fine with me.
    (Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ nhé? Với tôi thì ổn.)

Idioms

  • That's fine with me.

    Tôi đồng ý/chấp nhận điều đó; Điều đó ổn với tôi.

    "We can postpone the meeting until next week. That's fine with me."

    (Chúng ta có thể hoãn cuộc họp đến tuần sau. Với tôi thì ổn/Tôi đồng ý.)

  • Whatever you decide, that's fine with me.

    Dù bạn quyết định thế nào, tôi cũng thấy ổn/chấp nhận.

    "Do you want to go to the park or the cinema? Whatever you decide, that's fine with me."

    (Bạn muốn đi công viên hay rạp chiếu phim? Dù bạn quyết định thế nào, tôi cũng thấy ổn.)

  • Sounds good/great, that's fine with me.

    Nghe có vẻ tốt/hay đấy, tôi đồng ý/thấy ổn.

    "How about we try the new restaurant tonight? Sounds great, that's fine with me!"

    (Tối nay chúng ta thử nhà hàng mới nhé? Nghe hay đấy, tôi đồng ý!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's fine with me

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận một gợi ý, kế hoạch hoặc quyết định.

"If you want to eat pizza, that's fine with me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's fine with me".

Sự linh hoạt và Đồng thuận

Cụm từ 'that's fine with me' là một cách lịch sự để thể hiện sự đồng ý và linh hoạt, cho thấy người nói không có ý kiến hay ưu tiên mạnh mẽ nhưng chấp nhận ý tưởng được đề xuất. Cách diễn đạt này thường giúp thúc đẩy sự đồng thuận và hòa hợp trong các tình huống xã hội hoặc công việc.

Biểu đạt sự đồng tình nhẹ nhàng

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'that's fine with me' thường được dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một cách nhẹ nhàng, không quá nhiệt tình. Nó khác với các cách diễn đạt sự đồng ý mạnh mẽ hơn như 'I love that idea!' (Tôi rất thích ý tưởng đó!) hay 'That's perfect!' (Hoàn hảo!). Việc sử dụng cụm từ này cho thấy một thái độ cởi mở và dễ tính.