(Top Banner Ad)
sounds good
A2
Idiom/Expression A2 Giao tiếp hàng ngày

sounds good

UK: /saʊndz ɡʊd/ • US: /saʊndz ɡʊd/

Nghĩa tiếng Việt

Nghe hay đấy Nghe được đấy Ổn thôi Được thôi Nghe có vẻ tốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicates agreement or approval; expresses that a plan or suggestion is acceptable.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận; diễn tả rằng một kế hoạch hoặc gợi ý nào đó là chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Let's meet at 2 PM tomorrow." "Sounds good to me!""

    ""Chúng ta hãy gặp nhau lúc 2 giờ chiều mai nhé." "Nghe được đấy!""

  • ""We're going to the movies tonight, wanna come?" "Sounds good!""

    ""Tối nay chúng ta đi xem phim, bạn muốn đi cùng không?" "Nghe hay đó!""

  • ""I'll send you the report by tomorrow morning." "Sounds good, thanks!""

    ""Tôi sẽ gửi cho bạn báo cáo vào sáng mai." "Nghe tốt đấy, cảm ơn!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Adjective sound vững chắc, khỏe mạnh (nghĩa khác của 'sound')
Verb sound phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Adverb well tốt, giỏi (trạng từ của 'good')
Adjective better tốt hơn (so sánh hơn của 'good')
Adjective best tốt nhất (so sánh nhất của 'good')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonare
Old French
soner
Middle English
sounen
Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Middle English
good

Nguồn gốc của sự đồng thuận

Cụm từ 'sounds good' là một cách diễn đạt hiện đại, thể hiện sự đồng thuận. Nó kết hợp động từ 'sound' (nghe có vẻ, dường như) và tính từ 'good' (tốt). Động từ 'sound' ban đầu từ tiếng Latin 'sonare' nghĩa là 'phát ra âm thanh'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc 'nghe có vẻ' một cách nào đó. Khi đi với 'good', nó trở thành một cách nói tự nhiên và phổ biến để chấp nhận hoặc tán thành một ý tưởng, đề xuất, hay kế hoạch.

Usage Note

"Sounds good" là một cách diễn đạt thông tục và phổ biến để thể hiện sự đồng ý. Nó thường được sử dụng khi phản hồi một đề xuất, kế hoạch hoặc yêu cầu. Nó hàm ý rằng người nói thấy đề xuất đó phù hợp, chấp nhận được và sẵn sàng tiến hành. Mức độ trang trọng của cụm từ này tương đối thấp, phù hợp với các tình huống giao tiếp thông thường, không mang tính chất quá nghiêm túc. Các cụm từ tương tự bao gồm 'Okay', 'Alright', 'That works', 'I agree', nhưng "sounds good" có sắc thái biểu cảm hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sounds good
  • really really sounds good
    (nghe thực sự rất hay/tốt)
  • pretty pretty sounds good
    (nghe khá hay/tốt)
  • definitely definitely sounds good
    (chắc chắn nghe hay/tốt đấy)
  • quite quite sounds good
    (nghe cũng khá hay/tốt)
sounds good + Prepositional Phrase
  • to me sounds good to me
    (nghe có vẻ ổn với tôi / tôi đồng ý)
  • to you sounds good to you?
    (nghe có vẻ ổn với bạn không?)
  • for a plan sounds good for a plan
    (nghe có vẻ là một kế hoạch hay)
Subject + sounds good
  • That That sounds good
    (Điều đó nghe có vẻ tốt / Hay đấy)
  • It It sounds good
    (Nó nghe có vẻ tốt / Được đấy)
  • The plan The plan sounds good
    (Kế hoạch nghe có vẻ tốt)

Idioms

  • Sounds good to me!

    Nghe ổn với tôi! / Tôi đồng ý!

    "Let's meet at 6 PM tomorrow."

    (Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ tối mai nhé. Sounds good to me!)

  • How does that sound?

    Điều đó nghe có vẻ thế nào? / Bạn thấy sao về điều đó?

    "We could try the new restaurant for dinner. How does that sound?"

    (Chúng ta có thể thử nhà hàng mới cho bữa tối. Bạn thấy sao?)

  • Does that sound good?

    Điều đó có vẻ ổn không? / Bạn có thấy ổn không?

    "I'll pick you up at 8 AM. Does that sound good?"

    (Tôi sẽ đón bạn lúc 8 giờ sáng. Như vậy có được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sounds good

Idiom/Expression
Lật mặt

Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận; diễn tả rằng một kế hoạch hoặc gợi ý nào đó là chấp nhận được.

""Let's meet at 2 PM tomorrow." "Sounds good to me!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sounds good".

Sự đồng thuận thân mật

'Sounds good' là một cách rất phổ biến và thân mật để thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành một ý tưởng, đề xuất, hoặc kế hoạch trong tiếng Anh. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp, cho thấy một thái độ cởi mở và tích cực.

Phản ứng nhanh và tích cực

Sử dụng 'sounds good' là một cách nhanh chóng và tự nhiên để phản hồi một đề xuất mà bạn thấy hài lòng. Nó thể hiện rằng bạn đã hiểu và chấp nhận điều vừa được nói, thường không cần thêm giải thích hoặc bàn luận chi tiết.