sounds good
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Indicates agreement or approval; expresses that a plan or suggestion is acceptable.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận; diễn tả rằng một kế hoạch hoặc gợi ý nào đó là chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Let's meet at 2 PM tomorrow." "Sounds good to me!""
""Chúng ta hãy gặp nhau lúc 2 giờ chiều mai nhé." "Nghe được đấy!""
-
""We're going to the movies tonight, wanna come?" "Sounds good!""
""Tối nay chúng ta đi xem phim, bạn muốn đi cùng không?" "Nghe hay đó!""
-
""I'll send you the report by tomorrow morning." "Sounds good, thanks!""
""Tôi sẽ gửi cho bạn báo cáo vào sáng mai." "Nghe tốt đấy, cảm ơn!""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | âm thanh |
| Adjective | sound | vững chắc, khỏe mạnh (nghĩa khác của 'sound') |
| Verb | sound | phát ra âm thanh, nghe có vẻ |
| Noun | goodness | lòng tốt, sự tốt lành |
| Adverb | well | tốt, giỏi (trạng từ của 'good') |
| Adjective | better | tốt hơn (so sánh hơn của 'good') |
| Adjective | best | tốt nhất (so sánh nhất của 'good') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sounds good" là một cách diễn đạt thông tục và phổ biến để thể hiện sự đồng ý. Nó thường được sử dụng khi phản hồi một đề xuất, kế hoạch hoặc yêu cầu. Nó hàm ý rằng người nói thấy đề xuất đó phù hợp, chấp nhận được và sẵn sàng tiến hành. Mức độ trang trọng của cụm từ này tương đối thấp, phù hợp với các tình huống giao tiếp thông thường, không mang tính chất quá nghiêm túc. Các cụm từ tương tự bao gồm 'Okay', 'Alright', 'That works', 'I agree', nhưng "sounds good" có sắc thái biểu cảm hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really sounds good (nghe thực sự rất hay/tốt)
-
pretty pretty sounds good (nghe khá hay/tốt)
-
definitely definitely sounds good (chắc chắn nghe hay/tốt đấy)
-
quite quite sounds good (nghe cũng khá hay/tốt)
-
to me sounds good to me (nghe có vẻ ổn với tôi / tôi đồng ý)
-
to you sounds good to you? (nghe có vẻ ổn với bạn không?)
-
for a plan sounds good for a plan (nghe có vẻ là một kế hoạch hay)
-
That That sounds good (Điều đó nghe có vẻ tốt / Hay đấy)
-
It It sounds good (Nó nghe có vẻ tốt / Được đấy)
-
The plan The plan sounds good (Kế hoạch nghe có vẻ tốt)
Idioms
-
Sounds good to me!
Nghe ổn với tôi! / Tôi đồng ý!
"Let's meet at 6 PM tomorrow."
(Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ tối mai nhé. Sounds good to me!)
-
How does that sound?
Điều đó nghe có vẻ thế nào? / Bạn thấy sao về điều đó?
"We could try the new restaurant for dinner. How does that sound?"
(Chúng ta có thể thử nhà hàng mới cho bữa tối. Bạn thấy sao?)
-
Does that sound good?
Điều đó có vẻ ổn không? / Bạn có thấy ổn không?
"I'll pick you up at 8 AM. Does that sound good?"
(Tôi sẽ đón bạn lúc 8 giờ sáng. Như vậy có được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sounds good
Idiom/ExpressionThể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận; diễn tả rằng một kế hoạch hoặc gợi ý nào đó là chấp nhận được.
""Let's meet at 2 PM tomorrow." "Sounds good to me!""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sounds good".
