the greatest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surpassing all others in excellence, achievement, size, or importance.
Vietnamese Meaning
Vượt trội hơn tất cả những cái khác về sự xuất sắc, thành tựu, kích thước hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is considered the greatest basketball player of all time."
"Anh ấy được xem là cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất mọi thời đại."
-
"She achieved the greatest success in her field."
"Cô ấy đã đạt được thành công lớn nhất trong lĩnh vực của mình."
-
"This is the greatest challenge we have ever faced."
"Đây là thử thách lớn nhất mà chúng ta từng đối mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'great'. Nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó hoặc ai đó là tốt nhất, lớn nhất hoặc quan trọng nhất so với tất cả những thứ khác trong cùng loại hoặc nhóm. Sự khác biệt với 'great' là 'greatest' nhấn mạnh sự vượt trội so với tất cả những thứ khác, trong khi 'great' chỉ đơn giản là chỉ một cái gì đó tốt hoặc lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute the greatest (tuyệt đối vĩ đại nhất)
-
arguably arguably the greatest (có thể tranh cãi là vĩ đại nhất)
-
consider consider the greatest (xem là vĩ đại nhất)
-
regard regard the greatest (coi là vĩ đại nhất)
-
the greatest the greatest challenge (thử thách lớn nhất)
-
the greatest the greatest opportunity (cơ hội lớn nhất)
Idioms
-
think you're the greatest thing since sliced bread
cho rằng mình là người giỏi nhất/quan trọng nhất/tuyệt vời nhất
"He thinks he's the greatest thing since sliced bread just because he got a promotion."
(Anh ta nghĩ rằng mình là người giỏi nhất kể từ khi được thăng chức.)
-
the greatest show on earth
chương trình/sự kiện tuyệt vời nhất trên thế giới
"The Olympics are often called the greatest show on earth."
(Thế vận hội Olympic thường được gọi là chương trình tuyệt vời nhất trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the greatest
Tính từVượt trội hơn tất cả những cái khác về sự xuất sắc, thành tựu, kích thước hoặc tầm quan trọng.
"He is considered the greatest basketball player of all time."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been striving to be the greatest athlete the world had ever seen. |
Cô ấy đã luôn nỗ lực để trở thành vận động viên vĩ đại nhất mà thế giới từng thấy. |
| Phủ định | He hadn't been expecting to face the greatest challenge of his career. |
Anh ấy đã không mong đợi phải đối mặt với thử thách lớn nhất trong sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Had they been working towards achieving the greatest possible outcome? |
Họ đã và đang làm việc để đạt được kết quả lớn nhất có thể hay sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the greatest".
