(Top Banner Ad)
the greatest
B2
Tính từ B2 Tổng quát

the greatest

UK: /ˈɡreɪtɪst/ • US: /ˈɡreɪtəst/

Nghĩa tiếng Việt

vĩ đại nhất lớn nhất tuyệt vời nhất xuất sắc nhất hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing all others in excellence, achievement, size, or importance.

Vietnamese Meaning

Vượt trội hơn tất cả những cái khác về sự xuất sắc, thành tựu, kích thước hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is considered the greatest basketball player of all time."

    "Anh ấy được xem là cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất mọi thời đại."

  • "She achieved the greatest success in her field."

    "Cô ấy đã đạt được thành công lớn nhất trong lĩnh vực của mình."

  • "This is the greatest challenge we have ever faced."

    "Đây là thử thách lớn nhất mà chúng ta từng đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great Tuyệt vời, vĩ đại
Noun greatness Sự vĩ đại, sự tuyệt vời
Adverb greatly Rất nhiều, lớn lao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
English
greatest

Nguồn gốc của 'Great'

Từ 'great' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*grautaz', có nghĩa là 'dày', 'thô' hoặc 'lớn'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'vĩ đại' và 'quan trọng' như chúng ta biết ngày nay. Việc sử dụng 'the greatest' biểu thị mức độ cao nhất của sự vĩ đại hoặc xuất sắc.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'great'. Nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó hoặc ai đó là tốt nhất, lớn nhất hoặc quan trọng nhất so với tất cả những thứ khác trong cùng loại hoặc nhóm. Sự khác biệt với 'great' là 'greatest' nhấn mạnh sự vượt trội so với tất cả những thứ khác, trong khi 'great' chỉ đơn giản là chỉ một cái gì đó tốt hoặc lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + the greatest
  • absolute absolute the greatest
    (tuyệt đối vĩ đại nhất)
  • arguably arguably the greatest
    (có thể tranh cãi là vĩ đại nhất)
Động từ + the greatest
  • consider consider the greatest
    (xem là vĩ đại nhất)
  • regard regard the greatest
    (coi là vĩ đại nhất)
The greatest + Danh từ
  • the greatest the greatest challenge
    (thử thách lớn nhất)
  • the greatest the greatest opportunity
    (cơ hội lớn nhất)

Idioms

  • think you're the greatest thing since sliced bread

    cho rằng mình là người giỏi nhất/quan trọng nhất/tuyệt vời nhất

    "He thinks he's the greatest thing since sliced bread just because he got a promotion."

    (Anh ta nghĩ rằng mình là người giỏi nhất kể từ khi được thăng chức.)

  • the greatest show on earth

    chương trình/sự kiện tuyệt vời nhất trên thế giới

    "The Olympics are often called the greatest show on earth."

    (Thế vận hội Olympic thường được gọi là chương trình tuyệt vời nhất trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the greatest

Tính từ
Lật mặt

Vượt trội hơn tất cả những cái khác về sự xuất sắc, thành tựu, kích thước hoặc tầm quan trọng.

"He is considered the greatest basketball player of all time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been striving to be the greatest athlete the world had ever seen.
Cô ấy đã luôn nỗ lực để trở thành vận động viên vĩ đại nhất mà thế giới từng thấy.
Phủ định
He hadn't been expecting to face the greatest challenge of his career.
Anh ấy đã không mong đợi phải đối mặt với thử thách lớn nhất trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Had they been working towards achieving the greatest possible outcome?
Họ đã và đang làm việc để đạt được kết quả lớn nhất có thể hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the greatest".

Tìm kiếm sự vĩ đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc đạt được 'sự vĩ đại' - tức là, trở nên đặc biệt xuất sắc hoặc thành công trong một lĩnh vực nhất định. Điều này có thể được thúc đẩy bởi các giá trị như tham vọng, sự cạnh tranh và sự công nhận.

So sánh và 'The Greatest'

Khi ai đó được gọi là 'the greatest', điều này thường ngụ ý một sự so sánh với tất cả những người khác trong lĩnh vực của họ. Ví dụ, Muhammad Ali thường được gọi là 'The Greatest' trong boxing.