the existing state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The current situation or condition.
Vietnamese Meaning
Tình hình hoặc trạng thái hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to improve the existing state of the economy."
"Chính phủ đang cố gắng cải thiện tình trạng kinh tế hiện tại."
-
"We need to analyze the existing state of the healthcare system before implementing changes."
"Chúng ta cần phân tích tình trạng hiện tại của hệ thống chăm sóc sức khỏe trước khi thực hiện các thay đổi."
-
"The report highlights the existing state of environmental pollution in the city."
"Báo cáo nêu bật tình trạng ô nhiễm môi trường hiện tại trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc điều kiện cụ thể đang diễn ra. Nó nhấn mạnh đến thực tế hiện tại và thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội. Nó khác với 'potential state' (trạng thái tiềm năng) hoặc 'desired state' (trạng thái mong muốn) bởi nó tập trung vào cái đang tồn tại.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường chỉ ra rằng một hành động hoặc quá trình diễn ra 'trong' trạng thái hiện tại. Ví dụ: 'operating in the existing state of affairs'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain the existing state (duy trì hiện trạng)
-
change change the existing state (thay đổi hiện trạng)
-
challenge challenge the existing state (thách thức hiện trạng)
-
understand understand the existing state (hiểu rõ hiện trạng)
-
improve improve the existing state (cải thiện hiện trạng)
-
stable The existing state is stable. (Hiện trạng ổn định.)
-
fragile The existing state is fragile. (Hiện trạng mong manh.)
-
unsatisfactory The existing state is unsatisfactory. (Hiện trạng không thỏa đáng.)
-
analysis analysis of the existing state (phân tích hiện trạng)
-
report report on the existing state (báo cáo về hiện trạng)
Idioms
-
maintain the existing state
Duy trì tình hình/trạng thái hiện tại; giữ nguyên hiện trạng.
"Despite pressure for reform, the government decided to maintain the existing state of the economy."
(Dù có áp lực cải cách, chính phủ đã quyết định duy trì hiện trạng nền kinh tế.)
-
disrupt the existing state
Phá vỡ tình hình/trạng thái hiện tại; làm thay đổi đáng kể hiện trạng.
"The new technology threatens to disrupt the existing state of the market."
(Công nghệ mới đe dọa phá vỡ hiện trạng thị trường.)
-
assess the existing state
Đánh giá tình hình/trạng thái hiện tại; xem xét hiện trạng.
"Before making any decisions, we need to thoroughly assess the existing state of our resources."
(Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, chúng ta cần đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng nguồn lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the existing state
Danh từ (Cụm danh từ)Tình hình hoặc trạng thái hiện tại.
"The government is trying to improve the existing state of the economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the existing state".
