(Top Banner Ad)
the existing state
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

the existing state

UK: /ɪɡˈzɪstɪŋ steɪt/ • US: /ɪɡˈzɪstɪŋ steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng hiện tại trạng thái hiện tại tình hình hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current situation or condition.

Vietnamese Meaning

Tình hình hoặc trạng thái hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to improve the existing state of the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện tình trạng kinh tế hiện tại."

  • "We need to analyze the existing state of the healthcare system before implementing changes."

    "Chúng ta cần phân tích tình trạng hiện tại của hệ thống chăm sóc sức khỏe trước khi thực hiện các thay đổi."

  • "The report highlights the existing state of environmental pollution in the city."

    "Báo cáo nêu bật tình trạng ô nhiễm môi trường hiện tại trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent đang tồn tại, hiện có
Noun state tình trạng, trạng thái, điều kiện
Verb state tuyên bố, phát biểu (về một tình trạng, sự thật)
Noun statement bản tuyên bố, lời phát biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sa, *sō, *þat
Old English
þē
English (Modern)
the
Latin
ex(s)istere (to stand forth, appear, be)
Old French
exister
English (Modern)
exist
Latin
status (standing, position, condition)
Old French
estat
English (Modern)
state

Nguồn gốc của 'the existing state'

'The existing state' là một cụm từ mô tả, không phải một từ đơn có lịch sử từ nguyên phức tạp. Nó kết hợp ba yếu tố: mạo từ xác định 'the', tính từ 'existing' (có nghĩa là 'hiện có, đang tồn tại'), và danh từ 'state' (có nghĩa là 'tình trạng, trạng thái, điều kiện'). 'Exist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ex(s)istere' ('đứng ra, xuất hiện, tồn tại'), trong khi 'state' đến từ tiếng Latin 'status' ('sự đứng, vị trí, điều kiện'). Khi kết hợp, cụm từ này nghĩa đen là 'tình trạng/điều kiện đang tồn tại hiện nay'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc điều kiện cụ thể đang diễn ra. Nó nhấn mạnh đến thực tế hiện tại và thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội. Nó khác với 'potential state' (trạng thái tiềm năng) hoặc 'desired state' (trạng thái mong muốn) bởi nó tập trung vào cái đang tồn tại.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường chỉ ra rằng một hành động hoặc quá trình diễn ra 'trong' trạng thái hiện tại. Ví dụ: 'operating in the existing state of affairs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the existing state
  • maintain maintain the existing state
    (duy trì hiện trạng)
  • change change the existing state
    (thay đổi hiện trạng)
  • challenge challenge the existing state
    (thách thức hiện trạng)
  • understand understand the existing state
    (hiểu rõ hiện trạng)
  • improve improve the existing state
    (cải thiện hiện trạng)
Adjective describing the existing state
  • stable The existing state is stable.
    (Hiện trạng ổn định.)
  • fragile The existing state is fragile.
    (Hiện trạng mong manh.)
  • unsatisfactory The existing state is unsatisfactory.
    (Hiện trạng không thỏa đáng.)
Noun + of the existing state
  • analysis analysis of the existing state
    (phân tích hiện trạng)
  • report report on the existing state
    (báo cáo về hiện trạng)

Idioms

  • maintain the existing state

    Duy trì tình hình/trạng thái hiện tại; giữ nguyên hiện trạng.

    "Despite pressure for reform, the government decided to maintain the existing state of the economy."

    (Dù có áp lực cải cách, chính phủ đã quyết định duy trì hiện trạng nền kinh tế.)

  • disrupt the existing state

    Phá vỡ tình hình/trạng thái hiện tại; làm thay đổi đáng kể hiện trạng.

    "The new technology threatens to disrupt the existing state of the market."

    (Công nghệ mới đe dọa phá vỡ hiện trạng thị trường.)

  • assess the existing state

    Đánh giá tình hình/trạng thái hiện tại; xem xét hiện trạng.

    "Before making any decisions, we need to thoroughly assess the existing state of our resources."

    (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, chúng ta cần đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng nguồn lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the existing state

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Tình hình hoặc trạng thái hiện tại.

"The government is trying to improve the existing state of the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the existing state".

Khái niệm 'Status Quo'

Cụm từ 'the existing state' thường được sử dụng như một cách nói thông tục cho 'status quo', một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'tình trạng hiện tại của mọi việc'. Trong văn hóa phương Tây và chính trị, 'status quo' là một khái niệm quan trọng, thường đại diện cho trật tự xã hội, chính trị hoặc kinh tế hiện hành. Việc duy trì ('maintain the status quo') hay thay đổi ('challenge the status quo') hiện trạng là trọng tâm của nhiều cuộc tranh luận và phong trào xã hội.

Truyền thống và Sự thay đổi

'The existing state' là tâm điểm của sự căng thẳng giữa truyền thống và sự đổi mới. Trong nhiều xã hội, có một khuynh hướng tự nhiên muốn bảo tồn hiện trạng, đặc biệt là khi nó mang lại sự ổn định hoặc lợi ích cho một số nhóm người. Tuy nhiên, sự tiến bộ thường đòi hỏi phải đặt câu hỏi, thách thức và thay đổi hiện trạng để cải thiện các điều kiện hoặc giải quyết các vấn đề tồn tại.